Showing posts with label Văn Hoá. Show all posts
Showing posts with label Văn Hoá. Show all posts

Saturday, February 21, 2026

Fwd: Lê Nguyên Phương - Kính Gửi Tiếng Việt, Khiêm Gửi Bản Thân

Tác giả: Lê Nguyên Phương
19 February at 23:26

 Tôi có một nhân viên từng nhắn tin cho sếp một câu để đời khi được yêu cầu sắp xếp một buổi họp: "Ok anh, cũng được." Sếp anh, một người Huế gốc, đọc xong rồi im lặng. . . ba tiếng đồng hồ. Không phải sếp bận. Sếp đang ngồi uống chè xanh và suy nghĩ xem nhân viên này vừa phê duyệt hay vừa ban ơn cho mình.

 Sự vụ này cũng khiến tôi nhớ lại một buổi chiều năm ngoái, khi tôi ngồi trong quán cà phê ở Quận 3 và nghe cô bé phục vụ — xinh xắn, nhiệt tình, rõ ràng được đào tạo bài bản — cúi đầu thưa với một bà khách lớn tuổi: "Dạ, bà ơi, bên cháu "cho" bà ly nước lọc ạ." Bà khách mỉm cười. Còn tôi thì khẽ rùng mình — không phải vì lạnh, mà vì vừa chứng kiến tiếng Việt bị lật ngược thứ bậc một cách hồn nhiên đến mức đáng yêu mà đáng lo.

 Người Việt mình có một tật rất dễ thương: sợ thất lễ đến mức thất lễ theo cách khác. Chúng ta biết rằng cần phải lịch sự, biết rằng tiếng Việt có những từ "sang hơn", "nhã hơn". Và thế là chúng ta dùng từ sang nhất cho mọi tình huống, giống như mặc vest đi chợ cá — không sai về đạo đức, chỉ hơi lạc điệu về văn hóa. Biếu. Tặng. Cho. Ban. Thưởng. Đãi. Sáu chữ này trông như anh em ruột sống chung một nhà, nhưng thực ra mỗi người mang một hộ chiếu khác nhau, đi trên những con đường quyền lực ngược chiều nhau, và hễ bạn để chúng đi nhầm đường là cả hệ thống tôn ti lập tức... tắc đường.
 "Biếu" là đường đi lên — con biếu cha, trò biếu thầy, cấp dưới biếu cấp trên. Trong chữ "biếu" có mùi thơm thảo của sự kính trọng. "Tặng" là đường ngang — bạn bè tặng nhau, người yêu tặng nhau, đồng nghiệp tặng nhau nhân dịp sinh nhật. Ngang hàng, thân ái, bình đẳng. "Cho" — và các biến thể cao cấp hơn là "Ban," "Thưởng" — là đường đi xuống: ông bà cho cháu kẹo, vua ban thưởng công thần, thầy cho điểm học trò. Còn Đãi — chữ này đặc biệt hơn một chút, vì nó mang theo không khí của sự hào sảng, của người đứng đầu bàn tiệc vẫy tay mời mọi người ngồi xuống. Chủ nhà đãi khách. Cha mẹ đãi con cái nhân ngày lễ. Người có địa vị đãi người dưới tay. Chính vì vậy, khi tôi về Huế gặp một cậu học trò đang ăn trưa với học trò của anh ta, với lòng ưu ái một bạn trẻ dấn thân trong sự nghiệp giáo dục, tôi đã trả tiền ăn cho bàn đấy. Thế là cậu ta liền đăng một tút trên Phây là được thầy "mời." Về mặt ngôn ngữ học, cậu ta vừa tự phong mình làm khách và xếp thầy vào hàng... được ban ơn. Tiền thì đã trả rồi và thứ bậc đã bị lật ngược từ trong câu chữ. Dùng chữ cho có học, tất nhiên, là "Tôi được thầy đãi" — chữ đãi đúng chiều, không ai bị xúc phạm, trật tự vũ trụ được bảo toàn.

 Vậy mà cô bé phục vụ kia vô tư dùng chữ cho — đường xuống — khi trao nước cho bà khách — đường lên. Kết quả: về mặt ngữ pháp tôn ti, bà khách và cô bé vừa được đảo ngược nhau nhau trong một tích tắc. Không có gì sai về tình người. Chỉ có tiếng Việt đang thở dài.. Điều đúng chỉ đơn giản là: "Dạ, nhà hàng xin biếu/tặng bà ly nước ạ." Nhưng thôi, biết đâu trong tương lai gần, các quán cà phê sẽ treo biển "Chúng tôi cho quý khách wifi " và không ai thấy có gì cần lên tiếng — kể cả wifi.

 Trở lại người nhân viên của tôi và câu nhắn tin tình cảm "Ok anh, cũng được." Cậu áy không cố tình vô lễ. Cậu ấy chỉ đang dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt trong đầu theo kiểu "Sure, that works" — hoàn toàn ổn trong văn hóa giao tiếp thẳng thắn kiểu Tây. Nhưng khi đổ vào khuôn tiếng Việt, nó trở thành một câu khiến người nghe phải tự hỏi: "Vừa rồi ta xin phép nhân viên à?" Chữ được trong "cũng được" mang mùi vị của người đang phê duyệt, xem xét, chấp thuận — ngôn ngữ của người có quyền quyết định. Khi người dưới dùng nó với người trên, câu nói ấy âm thầm hoán đổi ghế ngồi giữa hai người mà không cần thông báo trước. Cái đúng thì đơn giản lắm: "Dạ vâng anh, em sẽ có mặt đúng giờ." Không cần hoa văn. Chỉ cần đúng chiều gió.

 Và nói đến "Dạ vâng" — đây là hai chữ mà thế hệ trẻ đang dần thay bằng một chữ duy nhất, nhập khẩu nguyên bản, không qua kiểm dịch ngôn ngữ: "Ok." Hai chữ cái. Không chủ ngữ, không vị ngữ, không kính ngữ, không cảm xúc, không gì cả ngoài sự tồn tại tối giản của chính nó. Dùng "Ok" với người lớn tuổi giống như buông thõng bàn tay để người khác nắm giật giật; về kỹ thuật, đôi tay đã chạm nhau, nhưng về tinh thần, cuộc gặp gỡ chưa thực sự xảy ra. Dĩ nhiên, thế hệ trẻ có lý lẽ riêng: "Nhanh mà, ai rảnh gõ cả câu." Lý lẽ ấy rất thuyết phục. Rất hiện đại. Và nếu bạn đang nhắn tin cho bạn bè cùng trang lứa thì hoàn toàn không vấn đề gì. Nhưng khi dùng với người trên, "Ok" không chỉ là cách viết tắt — nó là cách "tắt" cả sự tôn trọng.

 Có mấy từ tôi sợ nhất trong tiếng Việt, có lẽ, là bộ tứ diện kiến -- tiếp kiến — yết kiến — chiêm bái — bốn động từ mà Google Translate đang dần dần, không khoan nhượng, xóa sổ khỏi vốn từ của người trẻ. Ngày xưa, khi một vị quan muốn gặp vua, ông không nói "Em sắp lịch gặp anh nhé." Ông yết kiến — động từ ấy chứa đựng cả một lễ nghi, cả một khoảng cách được thừa nhận, cả một sự tự nhận mình là bé nhỏ trước điều vĩ đại hơn. Nhà vua, khi chịu khó dành thời gian, thì tiếp kiến — động từ đi xuống, đầy ân điển. Còn người hành hương lên chùa gặp cao tăng thì chiêm bái — không chỉ là gặp, mà là ngưỡng nhìn, là để lòng mình nhỏ lại trước điều thiêng liêng. Còn diện kiến? Nó được sử dụng để chỉ khi người dưới gặp người trên. Bốn động từ, bốn tầng ý nghĩa, ba mức độ của sự khiêm hạ. Mà dùng quá thì cũng sai. Nói với bạn bè "ngày mai tao diện kiến mày nhé" thì đáng gọi là "dốt mà hay nói chữ." Ngày nay chúng ta gọp chung tất cả 4 chữ trên vào một chữ gặp, hoặc sang hơn thì meet, mà người Huế có câu "sang trọng đứt họng lòi gân." Tôi hoàn toàn hiểu — cuộc sống hiện đại cần tốc độ. Nhưng khi ngôn ngữ mất đi sắc thái, con người cũng mất đi thứ gì đó khó đặt tên — mất đi khả năng cảm nhận khoảng cách đúng mực giữa người với người, thứ khoảng cách không phải để phân biệt, mà để tôn trọng, để thể hiện mình là người có văn hóa.

 Tôi không muốn kết thúc bài này bằng một bản án, vì những lỗi kể trên không phải lỗi của ác ý — chúng là lỗi của sự thay đổi chưa kịp tiêu hóa. Hay là lỗi của. . . nhà trường. Chúng ta lớn lên trong một thời đại mà tiếng Anh và văn hóa phương Tây dạy rằng giao tiếp hiệu quả là giao tiếp thẳng thắn, nhanh gọn, bình đẳng. Rất nhiều điều đúng trong triết lý ấy. Nhưng tiếng Việt không phải tiếng Anh — tiếng Việt là ngôn ngữ của trọng tình và trọng tôn ti, và xin nhắc các bạn, nó có đến nhiều ngàn năm lịch sử. Hai thứ tiếng với hai nền văn hóa đôi khi mâu thuẫn nhau nhưng thường bổ sung cho nhau theo những cách rất đẹp. Khi ta nói "Con biếu bà cái bánh" thay vì "Con cho bà", ta không chỉ chọn một từ — ta đang thừa nhận một mối quan hệ, đang nói bằng ngôn ngữ rằng bà ở một tầng cao hơn trong tim con, và con muốn chữ nghĩa con dùng phản ánh điều đó. Đó không phải hủ nho. Đó là tình nghĩa. Mà tình nghĩa thì chọn chi "đường ngang lối tắt."

 Người ta hay dạy dỗ tôi rằng: "Tiếng Anh nó đơn giản, bình đẳng, ai cũng như ai. Thật là 'hại điện' à quên 'hiên đại'" Mỗi lần nghe vậy, tôi chỉ mỉm cười theo kiểu người biết một bí mật mà không muốn phá vỡ không khí. Hay không dám nói là quý vị chưa biết Shakespeare là thằng cha nào. Vì sự thật là tiếng Anh không hề "bình đẳng" — nó chỉ giỏi giấu sự bất bình đẳng hơn tiếng Việt mà thôi. Tiếng Việt cho hẳn tôn ti ra ngoài, rõ ràng như sơ đồ tổ chức của một tập đoàn — ai trên ai dưới, ai biếu ai cho, ai yết kiến ai tiếp kiến, tất cả đều hiện lên ngay trong từng chữ. Còn tiếng Anh thì khéo léo hơn: nó nhét toàn bộ hệ thống đẳng cấp vào trong cấu trúc câu, vào modal verb (would/could), vào giọng bị động (passive voice) — rồi đứng đó với vẻ mặt vô tư như chưa có chuyện gì xảy ra.

 Xưa kia, tiếng Anh có Thou và You — hai đại từ phân ngôi rõ ràng không kém gì mày với ngài trong tiếng Việt. Thou dùng cho kẻ dưới, cho trẻ con, cho người thân. You — ban đầu là số nhiều — dần trở thành kính ngữ dành cho bề trên và người lạ. Nghe quen không? Cũng như tiếng Pháp, "tu" và "vous" đấy. Chính xác là cái logic mà chúng ta dùng khi chọn giữa mày và anh, giữa tao và em. Thế rồi người Anh làm một việc rất người Anh: họ hoảng loạn. Vì chỉ cần dùng thou nhầm đối tượng một lần là xong — năm 1603, quan công tố trong phiên tòa xét xử Sir Walter Raleigh đã dõng dạc quát: "I thou thee, thou traitor!" — dùng thou để gọi một hiệp sĩ, tức là một cú tát ngôn ngữ vào mặt người ta giữa thanh thiên bạch nhật. Quá nguy hiểm. Thế là người Anh quyết định dẹp luôn thou cho lành, rồi gọi tất cả mọi người là you cho an toàn. Có lẽ người Việt đôi khi chỉ có một mình, nhưng lại tự xưng là "chúng tôi" có thể không phải đoạt quyền đại diện mà là khiêm ngữ không?

 Nhưng đừng tưởng người Anh bỏ cuộc "thou-you" dễ vậy. Họ không bỏ tôn ti — họ chỉ chuyển nó sang địa vị khác. Thay vì nói thẳng "Tôi muốn anh làm việc này" với sếp, một nhân viên người Anh thế kỷ 18, lẫn một số bây giờ, sẽ nói: "I beg to suggest/to differ...", "Would you mind. . .," hay "May I venture to state..." — tức là "Em xin 'mạo muội' thưa rằng..." nhưng bằng tiếng Anh, kiểu như mặc vest đi uống trà chiều. Cái beg đó không liên quan đến cơ chê "xin cho" nhé bạn — đó là khiêm ngữ được ngụy trang bằng lịch sự. Và đến tận ngày nay, khi một nhân viên người Anh hỏi sếp "Would you happen to have a moment?" thay vì "Anh rảnh không?" — họ đang dùng chính xác cái logic mà người Việt dùng khi chọn "Dạ, em xin phép thưa anh..." thay vì "Ê, nghe này." Tiếng Anh giấu sự khiêm hạ trong vòng vo của cấu trúc câu. Tiếng Việt trình nó ra, thẳng thắn, không xấu hổ. Ai tinh tế hơn? Tôi không dám phán. Chỉ biết rằng khi người ta bảo tiếng Anh "bình đẳng" và tiếng Việt "phức tạp" — thực ra họ đang so sánh một người mặc quần lót màu đen trong quần lụa trắng, còn người kia mặc quần lót màu da người, vậy thôi. Cả hai đều mặc quần lót và không có ai đang ở truồng cả.

 Đọc xong lá thư này, có lẽ các bạn trẻ sẽ bảo: "Thầy ơi, tiếng Việt như võ Thiếu Lâm — học cả đời chưa chắc hết bài." Tôi gật đầu, nhấp một ngụm chè xanh, rồi thầm nghĩ: đúng quá xá. Nhưng không chịu học thì uổng lắm. Mà uổng nhất là khi ta nghĩ mình là lịch sự nhất đời — trong lúc tiếng Việt đang lặng lẽ lắc đầu ở phía sau lưng: "Cái hay không học thì học cái gì."

 P/S: Nếu bạn đọc xong bài này mà vẫn muốn nhắn "Ok" cho sếp — thì ít nhất hãy thêm chữ "ạ" vào cuối. Tiếng Việt sẽ không tha thứ hoàn toàn, nhưng sẽ bớt thở dài hơn một chút.

 Notes: Năm nay nổi hứng, chắc sẽ viết loạt bài trào phúng. "Cái gì cũng biết mà không biết điều. Cái gì cũng có ý mà không ý tứ."

Sunday, December 28, 2025

Đào Văn Bình - Tiếng Anh ba rọi

Tiếng Anh ba rọi
Đào Văn Bình

Việt Nam hiện nay đang top (xin lỗi đứng đầu thế giới) về nói tiếng Anh "ba rọi" cho nên đã làm tiếng Việt suy đồi và có nguy cơ tuyệt chủng hay trở nên ngôn ngữ của sắc dân thiểu số. Bởi vì:
- Dân chúng chỉ thích đi tour chứ không thích đi du lịch.
- Chỉ thích shopping chứ không chịu đi mua hàng, mua sắm.
- Và chỉ thích gọi phone chứ không thích gọi điện thoại.
- Và chỉ thích coi tivi chứ không chịu coi truyền hình. Tất cả các chương trình truyền hình trong nước bây giờ đều gọi là TV vì hai chữ Truyền Hình đã chết rồi, đã bị loại bỏ trong Tự Điển Việt Nam.
- Các chương trình giải trí / ca nhạc chết hết cả mà chỉ còn các show. Và Got Talent thì quá nhiều fan kể cả fan cuồng, fan cứng, fan mềm. Kẻ ủng hộ, người hâm mộ nay xuống Âm Phủ cả rồi.
- Thời đại mới, người ta chỉ thích coi các live show chứ không thích các chương trình trực tiếp.
- Hot girl thì làm loạn cả xã hội. Cả trường học cũng có hot girl chứ không còn gái rửng mỡ, gái ăn mặc hở hang, ăn mặc khiêu dâm nữa.
- Các teen và tuổi teen thì choán chỗ của vị thành niên.
- Chỉ có hot boy thì đi bán xì- ke, ma túy, chứ không có thanh niên đi bán xì- ke ma túy.
- Ông / Bà cũng chết hết mà chỉ còn Mr. và Mrs.
- Trên sân cỏ, cầu thủ chỉ thích đá penalty chứ không chịu đá phạt đền.
- Thủ môn không chịu vào khung thành để nhặt bóng vì đó là gôn (goal).
- Xe gắn máy cũng biến mất và chỉ còn xe mô tô chạy khơi khơi trên đường phố.
- Ca- nô phóng ào ào trên mặt nước khiến xuồng máy sợ quá phải giạt qua một bên.
- Tin hot và tin nóng không biết là tin gì. Phải chăng đó là tin có liên quan đến xác thịt hay tin hấp dẫn? Người rành tiếng Việt cũng ngơ ngác. Xin bà con nào dùng hai chữ "hot news" giải thích dùm và liệu có tiếng Việt nào tương đương không?
- Tại Việt Nam bây giờ xe ô- tô có giá hơn xe hơi. Nhớ đem xe ô- tô về Việt Nam bán, đừng đem xe hơi.
- Cờ líp này cờ líp kia khiến đoạn phim, đoạn băng ngắn sợ hết hồn.
- Bà con bây giờ chỉ thích tiêm vaccine chứ không thích chủng ngừa hay chích ngừa vì sợ chết.
- Thời đại mới người ta đua nhau vào căng- tin (cantine) chứ không thích vào nhà ăn nữa.
- Top ten thì cưỡi lên cổ mười người đứng đầu / hàng đầu rồi.
- Tập họp, biểu tình bây giờ quê mùa lắm mà phải nói là mít- tinh.
- "Dùng thuốc kích thích" phải nói là "doping" cho nó giống Mỹ. Muốn học tiếng Anh "ba rọi" kiểu này thỉnh thoảng ghé trang tin điện tử VOA hoặc BBC Việt Ngữ sẽ được thỏa mãn.
- Môn Quyền Anh cũng đã chết để boxing lên ngôi.
- Võ sĩ bị hạ đo ván ngóc đầu dậy, cãi lại trọng tài và nói rằng tôi bị hạ knock- out.
- Các tay đua cổ lỗ sĩ chết hết mà chỉ còn coureur (cua rơ) đạp xe khơi khơi rất "kịch tính."
- Người viết trang tin chuyên đề ngày nào cũng cãi lộn với blogger.
- Mua huy hiệu người ta hỏi "Ông bà nói gì vậy?" vì họ chỉ biết có logo.
- Bay một mình/dẫn bóng một mình/ độc diễn không ai hiểu cho nên phải nói là solo. Bây giờ trong nước ai cũng giỏi tiếng Anh, giỏi hơn cả dân Mỹ nữa. Đâu đâu cũng nghe nói OK. Hai chữ "được rồi" đã chết trong ngôn ngữ Việt Nam.
- Phi công ngồi lâu trong buồng lái, buồn quá nên rời cabin ra ngoài tán dóc với hành khách.
- Biểu ngữ vì muốn "thoát Trung" cho nên phải nói là băng- rôn.
- Ngày hội vì muốn "đi Mỹ" cho nên phải nói festival cho quen.
- Bích chương (dán trên tường) không chịu nói mà phải nói Áp- phích (Affiche) cho có vẻ ta là Mỹ đây.
- Chương trình thương mại giờ đây bị các showbiz đè bẹp.
- Chuyện tai tiếng bây giờ trở thành scandal / "xì căn đan" bàn tán ồn ào "gây sốt trên mạng."
- Bây giờ người ta không còn nhập cảng Xe thùng/ xe kiện hang / xe vận tải hạng nặng nữa mà chỉ nhập toàn xe container. Ráng mà chịu!
- Hầm ngầm, hầm trú ẩn nói sợ người ta không hiểu cho nên phải nói là boong- ke (bunker).
- Xe điện ngầm cũng chết hết hoặc đóng cửa và thay bằng Metro như Metro Bà Quẹo.
- Ảnh cởi truồng / lõa thể đưa ra bị tố là dâm ô cho nên phải nói "lái" là ảnh nude.
- Bây giờ người ta không còn sợ vi khuẩn, siêu vi trùng nữa mà chỉ sợ vi- rút (virus) mà thôi vì vi- rút nguy hiểm hơn siêu vi trùng!
- Giải túc cầu / đá bóng thế giới đã chết và thay bằng World Cup.
- Giải túc cầu Đông Nam Á cũng chết luôn và thay bằng Suzuki AFF!!!
- Đông Nam Á Vận Hội cũng đã chết và thay bằng SEA Games!
- Trọng tài thổi còi nói "đá đi" cầu thủ Việt Nam đứng ngơ ngác vì không hiểu "đá" là gì mà chỉ biết "sút" (shoot). Cho nên "bóng đá" Việt Nam phải đổi tên thành "Bóng Sút Việt Nam" mới phải!
- Căng thẳng thần kinh / đầu óc vào bệnh viện nói bác sĩ không hiểu cho nên phải nói là stress.
- Sửng sốt, choáng váng, bàng hoàng giờ cũng tiêu ma vì chỉ còn Sốc (Shocked) mà thôi.
- Đại hạ giá bây giờ quá cổ lỗ sĩ cho nên phải gọi là giảm sốc / bán sôn (shock sale)
- Vợ chồng mới cưới nhất định không chịu hưởng tuần trăng mật ở khu nghỉ mát vì khu nghỉ mát không sang bằng resort.
- Nói đấm bóp người ta tưởng rằng đó là đánh lộn cho nên phải nói là massage / mát xa.
- Bây giờ về Việt Nam mà nói máy hình, máy thu hình thì người ta nhìn mình như người ở Phi Châu mới về cho nên phải nói camera cho họ nể.
- Nạp điện không chịu nói mà phải nói sạc cho nó giống Tây.
- Thu hình từ trên cao / trên không phải nói là Flycam cho nó oai vì giống Mỹ.
- Ngân hàng bây giờ chỉ có máy ATM chứ không có Máy chuyển tiền tự động nữa. Ráng mà chịu.
- Dân quê, dân lao động đọc báo không hiểu GDP là gì cho nên phải học lớp "Tiếng Anh Cấp Tốc" hoặc hỏi mấy giáo sư Anh Văn… thì mới biết đó là Tổng Sản Lượng Quốc Gia (Gross Domestic Product). Tội nghiệp quá!
- Đường giây thông báo khẩn cấp dùng làm chi, mà phải dùng hot line cho nó oai.
- Nói làm bàn hai trái / thắng hai trái quê mùa lắm cho nên phải nói làm cú đúp (coup double) cho nó có vẻ Tây. Tây đè đầu 100 năm, nay vẫn còn nhớ gậy và roi gân bò của ông Tây năm xưa.
- Làm bàn 3 trái nói ra rất quê cho nên phải nói lập hat- trick cho nó giống Mỹ mới sang. Xin nhắc ở Mỹ không phải ai cũng là tỷ phú và tiến sĩ… mà cũng rất nhiều ông/bà vô gia cư, lau chùi cầu tiêu, bỏ báo, bán Pizza, bán xăng.
- Giải không nên nói mà phải nói là cúp cho có vẻ văn minh. Tiếng Việt bây giờ thấp kém so với tiếng Tây, tiếng Mỹ nhiều lắm. Nói tiếng Anh "ba rọi" mới văn minh, hiện đại.
- Câu lạc bộ / hộp đêm vào làm chi. Vào club cho nó sang.
- Phụ nữ mặc áo tắm hai mảnh không hấp dẫn bằng mặc bikini.
- Các loại đàn như dương cầm, tây ban cầm, vĩ cầm đều đã quăng vào xọt rác và piano, guitar, violin / violion nói như thế mới sang như Tây!
- Ăn mặc hở hang / khiêu dâm hết thời rồi mà phải nói ăn mặc hot.
- Pháo tháp / đồn canh phải nói là lô cốt. Ông Tây vẫn hơn Ông Ta.
- Hợp chất, vật liệu tổng hợp/hỗn hợp còn nữa đâu cho nên phải dùng composite.
- Tập bản đồ vì không hiểu nghĩa tiếng Anh cho nên nói bừa là atlas để đánh lừa độc giả.
- Tình dục / trao đổi xác thịt / làm tình nói ra sợ thô tục cho nên nó trớ là sex.
- Cơ phận phụ / bộ phận rời không hiểu cho nên nói đại là module.
- Thái Lan có sex tour chứ làm gì có du lịch mua dâm. Nói ra sợ người ta cười.
- Mỹ bắt đầu sợ Ngày Halloween vì hóa trang đầu trâu, mặt ngựa, xác chết miệng trào máu… là cơ hội tốt cho khủng bố. Nay Việt Nam rước vào. Đúng là "Điếc không sợ súng"!

Ô hô! Một ngàn năm đô hộ giặc Tàu, một trăm năm nô lệ giặc Tây mà đất nước chưa bị đồng hóa và tiếng Việt vẫn giữ được truyển thống, mẫu mực. Ở Miền Nam, hai mươi năm chiến tranh triền miên mà tiếng Việt lại hoàn chỉnh và tiến lên đỉnh cao. Nay Mỹ mới "bình thường hóa" từ năm 1995 mà gốc rễ văn hóa Việt đã có nguy cơ mục ruỗng rồi. Nếu 600,000 quân Mỹ đổ vào như thời chiến tranh thì đất nước sẽ biến thành Phi Luật Tân.

Tiếng Anh sẽ là ngôn ngữ chính. Tiếng Việt sẽ trở thành thổ ngữ. Khắp nơi, hang cùng ngõ hẻm, đâu đâu cũng nghe nói OK nhất là trên các đài truyền hình! Ngày xưa ở Miền Nam bảng hiệu ở Chợ Lớn toàn tiếng Tàu nên phải cấm vì người ta tưởng đây là đất nước Đài Loan, Hồng Kông, Tân Gia Ba. Nay bảng hiệu bằng tiếng Anh tràn lan khắp hang cùng ngõ hẻm. Chỉ vài năm nữa, bảng hiệu tiếng Việt sẽ chết. Trong khi ở Mỹ này, tiệm Việt Nam mà trưng bảng hiệu bằng tiếng Anh thì chỉ bán cho ma.

Lai Mỹ cũng tốt thôi. Vì như thế mới "thoát Trung" và tiến nhanh, tiến mạnh tiến vững chắc như Đại Hàn hay Nhật Bản và ngửa mặt với thế giới để nói rằng chúng tôi có một nền văn hóa và ngôn ngữ giống hệt như Mỹ - một siêu cường của hành tinh này đây.

Do mặc cảm thấp kém không ngóc đầu lên được cho nên nô lệ cũng là cách để hãnh diện. Đầy tớ cho nhà giầu hay nhà quan lớn ra ngoài cũng vênh vang lắm chứ? Nếu bắt chước giống hệt chủ thì còn oai hơn nữa.

Đào Văn Bình
(Trích sách "Tự Điển Tiếng Việt Đổi Đời")

Sunday, July 13, 2025

Liem Mai - 𝗖𝗵𝗶̀𝘂 𝗰𝗵𝘂𝗼̣̂𝗻𝗴 𝗵𝗮𝘆 𝗖𝗵𝗶𝗲̂̀𝘂 𝗰𝗵𝘂𝗼̣̂𝗻𝗴?

Tác giả: Liem Mai

- Mời anh dùng nước.
- Đây không phải là trà, thế nước uống gì vậy anh?
- Cái này là nụ vối, người ta gọi là trà nụ vối, hay là trà vối. Pha như pha trà. Uống tiêu cơm mà không mất ngủ.
- Vâng, để tôi xin anh một ít đem về nhà uống.
- Hôm nay anh muốn nói chuyện gì đây anh?
- À, tôi muốn hỏi anh một điều về chánh tả. Chìu chuộng không có Ê hay là Chiều chuộng, có Ê?
- Tại sao anh hỏi điều này?
- Xưa nay tôi vẫn nghĩ Chiều Chuộng là đúng chánh tả. Nay có người cho hay Đại Nam Quấc (ML – tức Quốc) Âm Tự Vị của Paulus Huình (ML – tức Huỳnh) Tịnh Của ghi là Chìu Chuộng, nên cho Chìu Chuộng là đúng. Anh nghĩ sao?
𝗖𝗵𝗮́𝗻𝗵 𝘁𝗮̉ 𝗾𝘂𝗮 𝗧𝘂̛̣ đ𝗶𝗲̂̉𝗻
- Khi bàn luận về chánh tả, tôi thường cổ võ việc dùng tự điển. Cũng như trong các ngôn ngữ khác, đây là cách dễ dàng và hiệu quả. Trong trường hợp này, với các tự điển tiếng Việt tôi thường dùng (xem [1] -> [11] trong phần tham kháo cuối bài), 6 cuốn xuất bản trước 1975, 5 cuốn sau 1975 thì tất cả mọi tự điển, ngoại trừ [1] đều ghi Chiều Chuộng, chỉ có [1] ghi Chìu chuộng. Thế thì anh cũng đoán kết luận là chữ nào đúng chánh tả.
- Lỡ như thiểu số thắng đa số trong trường hợp này thì sao hả anh?
- Vâng, điều này cũng không phải là không thể xảy ra. Tôi đã viết một bài đánh giá các tự điển. Riêng về tự điển của Huỳnh Tịnh Của (1895), đây là cuốn tự điển chữ Quốc ngữ đầu tiên của Việt Nam, khi chữ Quốc ngữ mới được dùng song song với chữ Pháp trong hành chánh vai mươi năm, tức là khi chữ Quốc ngữ còn trong giai đoạn đang sơ khai. Sau này, khi có những công trình nghiên cứu về tiếng Việt được tiến hành, chánh tả được cải tiến theo chiều hướng hợp lý tránh những phát âm sai địa phương gây sai cho cả nước. Do đó, [1] chỉ nên dùng để tham khảo chứ không nên cả tin.
- Anh nghĩ lý do gì mà [1] ghi sai không anh?
- Ông Huỳnh Tịnh Của là một người uyên bác, biết chữ Pháp lần chữ Nho. Tuy nhiên ông là người Nam, sinh quán ở Bà Rịa. Một số người Nam với các âm ÊU, IÊU thường hay nói thành IU. Thí dụ:
"Bay kêu thằng Tư sang cho tao biểu"
nói thành
"Bay kiu thằng Tư sang cho tao bỉu"
Trong trường hợp này, tôi ngờ rằng Chiều chuộng bị nuốt chữ Ê biến thành Chìu chuộng và đi vào tự điển [1] qua ngả đó.
- Anh nói phải. Dùng tự điển là cách dễ dàng nhất cho mọi người. Nhưng không phải ai cũng có nhiều tự điển như anh. Thế thì làm sao?
- Cám ơn anh hỏi một câu trúng ý tôi. Nếu bảo tôi chọn ra ba tự điển thì đây: [6], [11] và [2], theo thứ tự giá trị qua sự đánh giá của tôi.
Tự điển [6] (1970) do Lê Ngọc Trụ soạn chung với Lê Văn Đức, thật ra hiệu đính về chánh tả. Ông Trụ, người Nam, là chuyên viên hàng đầu về chánh tả Việt ngữ, giáo sư môn Chánh tả tiếng Việt tại đại học Văn Khoa miền Nam trước 1975, có nhiều công trình nghiên cứu về chánh tả từ thập niên 1930, kéo dài hơn 40 năm sau đó. Tự điển [11] (2021, in lần đầu 1988) do Hoàng Phê, anh ruột nhà toàn học Hoàng Tuỵ, soạn cùng một số người khác, tôi cho là khá nhất trong các tự điển xuất bản sau 1975 tại Việt Nam. Tự điển [2] do hội Khai Trí Tiến Đức (1931), quy tụ nhiều tinh hoa học thuật thời đó, soạn ra. Tuy nhiên do thời gian quá lâu, những công trình nghiên cứu sau này đã chỉ ra một số điểm sai. Đây là lý do tôi xếp ba tự điển này, theo thứ tự giá trị như thế.
𝗧𝗿𝗼𝗻𝗴 𝗯𝗮 𝘁𝘂̛̣ đ𝗶𝗲̂̉𝗻 𝗻𝗮̀𝘆, [𝟲], [𝟮] đ𝗮̃ 𝗰𝗼́ 𝘀𝗮̆̃𝗻 𝘁𝗿𝗲̂𝗻 𝗺𝗮̣𝗻𝗴, [𝟭𝟭] 𝘁𝗵𝗶̀ 𝗺𝘂𝗮 𝗿𝗮̂́𝘁 𝗱𝗲̂̃ 𝗱𝗮̀𝗻𝗴 𝗼̛̉ 𝗩𝗶𝗲̣̂𝘁 𝗡𝗮𝗺. Sự khác biệt giữa ba tự điển không nhiều, khi có khác biệt thì theo sự xếp hạng bên trên mà quyết định. 𝗩𝗮̣̂𝘆 𝘃𝗶𝗲̣̂𝗰 𝗯𝗮̉𝗼 𝗸𝗵𝗼̂𝗻𝗴 𝗰𝗼́ 𝘁𝘂̛̣ đ𝗶𝗲̂̉𝗻 đ𝗲̂̉ 𝗵𝗼̣𝗰 𝗵𝗼̉𝗶, 𝗯𝗮̀𝗻 𝗹𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗹𝗮̀ 𝗰𝗵𝘂𝘆𝗲̣̂𝗻 𝗸𝗵𝗼́ 𝗯𝗶𝗲̣̂𝗻 𝗺𝗶𝗻𝗵 đ𝘂̛𝗼̛̣𝗰. Không dùng tự điển nào, chỉ dựa theo trí nhớ về những gì học vài chục năm trước, thì hoang mang hay sai lạc về chánh tả là lẽ đương nhiên.
- Cám ơn anh nêu điểm quan trọng này. Như vậy theo cách dùng tự điển mà anh nói, và chỉ dùng b tự điển trên thì kết luận chiều chuộng là đúng chánh tả phải không anh?
- Vâng, đúng vậy anh.
- À tôi có một thắc mắc là có người gọi là tự điển, có người gọi là từ điển thì cái nào mới đúng hả anh?
- Khi soạn cuốn Hán Việt từ điển (1932), Đào Duy Anh, cho rằng tự điển chú trọng chính về "tự", tức chữ đơn, còn từ điển chú trọng về "từ", tức cả chữ đơn (một âm) lẫn chữ kép (hai âm). Do đó, các sách của Thiều Chửu và Khai trí Tiến Đức là tự điển, còn sách của ông, ghi chú rất nhiều về chữ kép bên cạnh chữ đơn, gọi là (Hán Việt) từ điển. Tuy nhiên, các nhà soạn sách sau đó, như Lê Văn Đức và Lê Ngọc Trụ, có đề cập rất nhiều về chữ kép, nhưng vẫn gọi sách của họ là tự điển. Đo đó, theo tôi ranh giới giữa tự điển và từ điển hiện nay mờ nhạt. Một tự điển đầy đủ thì sẽ ghi cả chữ kép, tức cũng là từ điển. Tiện đây cùng xin nói là người ta còn có "tự vị", nghĩa cũng như tự điển.
𝗧𝗶̀𝗺 đ𝗲̂́𝗻 𝗴𝗼̂́𝗰 𝗰𝗵𝘂̛̃
- Ngoài cách dùng tự điển, còn có cách nào khác không anh.
- Có anh ạ. Có cách của các nhà tự điển học. Khi soạn tự điển, thường phải cân nhắc nhiều điều, trong đó tìm hiểu gốc chữ. Khi quyết định chánh tả của chữ Nôm cũng như chữ Hán Việt - chữ Hán đọc theo giọng người Việt và dùng trong câu nói hay văn của người Việt - người ta thường tìm đến chính tả của những chữ lân cận.
- Cách này có khó không anh?
- Cách này không dễ dàng. Cần biết một số căn bản của tiếng Việt, về chữ Nôm lẫn chữ Hán và dĩ nhiên cần có cả tài liệu nữa.
- Anh có thể dùng cách này để quyết định Chiều Chuộng, phải viết với Ê là đúng chánh tả không anh?
- Vâng, toi xin trình bày đây anh. Ở đây tôi dựa vào truyện Kiều, bản Kinh 1870, do Nguyễn Quảng Tuân phiên âm và khảo dị (xem [12]). Dựa vào những bản kiếu khác cũng đưa đến cùng kết luận.
Chiều, theo Việt Nam Tự điển của Lê Văn Đức & Lê Ngọc Trụ (1970), có những nghĩa:
a) (danh từ) Khoảng thời gian từ quá trưa đến tối.
b) (danh từ) bề, phía, chiều dài, chiều rộng
c) (danh từ) vẻ, nét, dáng trông thấy bên ngoài
d) (động từ) dựa theo ý người khác, thí dụ chiều chuộng, cư xử theo ý muốn của người; và những chữ kép khác chiều luỵ, chiều lòn.
Tôi tạm thời để nghĩa b), c) sang một bên, chỉ nói về a) và d). Với nghĩa a) thì chắc mọi người đều đống ý phải viết với Ê nghĩa là buổi chiều, chiều rôi … là đúng chánh tả.
Tìm trong [12], nói về Chiều nghĩa a): buổi chiều, chiều tối …
(câu 114)
䏾 朝 㐌 我 𨤮 槐 群 賒
Bóng chiều đã ngả, dặm hoè còn xa.
Ta thấy, chữ Nôm Chiều mượn âm từ chữ Hán 朝, có nghĩa là sáng sớm mà cũng có nghĩa là một ngày. Cũng xin lưu ý là ngữ pháp )tức văn phạm) của câu nói chữ Việt khác với ngữ pháp của câu nói trong tchữ Hán. Trong câu văn chữ Hán thì đọc là Triêu mà trong câu văn chữ Nôm của người Việt đọc là Chiều.
Bây giờ ta thử xem Chiều theo nghĩa d), động từ, chiều chuộng, chiều ý người khác thì chữ Nôm viết thế nào? Có hai cách viết: một là dùng cả chữ 朝 không thay đổi, hai là ghép thêm bộ Tâm (trái tim, tấm lòng) thành 𢢅
(câu 1622)
𢢅昆買𠰺默油𠚢𢬣
Chiều con, mới dạy mặc dầu ra tay.
(Câu 2370)
𫯳鍾渚易埃朝朱埃
Chồng chung chưa dễ ai chiều cho ai!
Như vậy nếu ta đồng ý là là buổi chiều, chiều tối viết với Ê thì theo cách cấu tạo chữ Nôm, chiều chuộng chiều ý cùng phải viết với Ê.
Sẵn đây, chiều theo nghĩa b) (danh từ) bề, phía, chiều dài, chiều rộng và c) danh từ) vẻ, nét, dáng trông thấy bên ngoài thì chữ Nôm cũng viết là 朝
(nghĩa b, câu 1822)
儈頭納𫴋𡑝枚𱥺朝
Cúi đầu nép xuống sân mai một chiều.
(nghĩa c, Câu 188)
固 朝 風 韻 固 朝 清 新
Có chiều phong vận, có chiều thanh tân.
Tóm lại, nếu ta biết được chữ Nôm cấu tạo thế nào và có văn bản chữ Nôm thì ta có thể kết luận là với cả 4 nghĩa a), b) c) và d) (chiều chuộng) phải có cùng cách đọc và viết giống nhau theo Quốc ngữ là Chiều, đi với chữ Ê.
- Cám ơn anh giải thích tường tận. Tôi biết có người cho Chìu Chuộng là đúng vì họ cho Chìu chuộng xuất phát từ Chịu, dựa vào ý nghĩa, nên phải viết không có Ê.
- Đây là một kiểu phỏng đoán, dễ sai lạc lắm anh ạ, ngay cả những học giả họ cũng rất dè dặt. Ở đây, nghĩa Chiều/Chìu và Chịu không giống nhau. Chiều/Chìu ý là dựa theo, làm theo ý người khác một cách tự nguyện. trong khi đó, Chịu có nghĩa bị áp lực, bị bắt buộc. Vậy cách giải thích này tuỳ tiện và không thuyết phục chút nào anh ạ.
- Vâng, tôi cũng đồng ý với anh.
-
- Hẹn anh dịp khác.
-
Liêm
(07/2025)
Tham khảo
[1] Đại Nam Quấc Âm Tự Vị, Huình Tịnh Của, Sài Gòn, 1895
[2] Việt Nam tự điển, Khai Trí Tiến Đức, Hà Nội, 1931
[3] Việt Ngữ Chánh tả tự vị, Lê Ngọc Trụ, Sài Gòn, 1961
[4] Việt Anh tự diển, Nguyễn Văn Khôn, Sài Gòn, 1966
[5] Việt Nam tân tự điển, Thanh Nghị, Sài Gòn, 1967
[6] Việt Nam tự điển, Lê Văn Đức & Lê Ngọc Trụ, Sài Gòn, 1970
[7] Đại tự điển tiếng Việt, Nguyễn Như Ý, 1999
[8] Tự điển tiếng Việt, Lê Khả kế & Nguyễn Kim Thản, 2005
[9] Tự điển tiếng Việt, Hoàng Long & Quang Hùng, 2012
[10] Tự điển tiếng Việt, Kỳ Duyên & Hồng Vân, 2014
[11] Tự điển tiếng Việt, Hoàng Phê, 2021
[12] Truyện Kiều, chữ Nôm, bản Kinh 1870, Nguyễn Quảng Tuân phiên âm và khảo dị
[13] Chữ viết của người Việt Nam, Mặc Lý, Da Màu, 11/11/2022

Monday, December 30, 2024

Nguyễn Chương-Mt · CHỮ = TỰ (字) = WORD / "CHỮ" KHÔNG PHẢI LÀ "TỪ" (詞)

1/ "CHỮ", rất thuần Việt, sao không dùng mà cứ gọi là "từ"? Chẳng hạn, "bài diễn văn này có 500 CHỮ (words)", không dùng như rứa mà cứ gọi là "500 từ"; rồi "những từ này", ủa, sao không viết là "những CHỮ này"?... Nhiều lắm, vô số kể, nhiều người trong chúng ta giờ đây cũng bị nhiễm viết/gọi là "từ" thay vì "chữ"!
Quí bạn có bao giờ thắc mắc, lấy làm lạ, rằng: tiếng thuần Việt gọi là "CHỮ", hay quá sức, mà vì sao bị trục xuất dần dần từ sau năm 1975, đến nay gần như biến mất tiêu, bị bức tử?
2/ Mà dù có dùng âm Hán-Việt đi nữa thì cũng phải dùng cho đúng. "Từ" đâu hoàn toàn đồng nghĩa với "CHỮ" mà ham!
"CHỮ", nếu dùng âm Hán-Việt, là "tự" (字) - chẳng hạn, "Hán tự" (漢字) nghĩa là "chữ Hán", đâu ai ấm ớ đi gọi là ... "Hán từ"!
Còn "từ" (詞), nghĩa là gì? "Từ" nghĩa là lời nói, như "ngôn từ" (言詞); "từ" nghĩa là một đoạn văn, một bài viết, như "ca từ" (歌詞) là lời bài ca, như "diễn từ" (演詞) là cả một bài diễn văn...
Tức là, khi bạn viết như ri "bài diễn văn này có 500 từ", là ... SAI!; bởi vì cả một bài diễn văn đó gộp thành "TỪ", và trong bài diễn từ này có "500 TỰ" (nếu vẫn ưng dùng âm Hán-Việt), hay "500 CHỮ".
3/ Sao lại xảy ra tình trạng lẫn lộn, "râu ông đem cắm cằm bà" như rứa?
"Từ" còn mang tính chất của một đơn vị ngôn ngữ, chẳng hạn "danh từ" (名詞), "động từ" (動詞)...
Ví dụ: "đình" (庭) là danh từ, ở đây danh từ chỉ có 1 chữ (tự). Thấy gì? Danh từ "đình" có 1 chữ, thành thử khối người ba chớp ba nháng giải thích - đó, "từ" tức là "chữ".
Xem tiếp. "Gia đình" (家庭) là danh từ, ở đây danh từ gồm có 2 chữ (tự), ở đây "từ" nhiều hơn "chữ" rồi đa!
Tóm lại:
a) CHỮ là "tự" (字)
b) "Từ" (詞) là tập hợp của nhiều "tự", tức tập hợp nhiều CHỮ (ít nhứt là 1, và trở lên).
CHỮ, như vậy, không đồng nhứt với "từ".
c) Tốt nhứt, hay nhứt, là hãy cùng nhau trở lại với cách dùng thuần Việt, gọi là "CHỮ"!
Chẳng hạn, "đoạn văn kia có 300 CHỮ", "tôi xin viết ra đây mấy CHỮ...", "nhóm CHỮ sau đây..." (đừng viết "cụm từ", "nhóm từ", bởi vì xin nhắc lại, "từ" là đã bao hàm số nhiều rồi, là cả "nhóm", "cụm" rồi).
Các thế hệ ngày trước, khi có chữ Quốc ngữ, phân định rạch ròi: "chữ cái" (letter), "CHỮ" (word). "Chữ", "chữ cái" đều là quốc âm (Nam âm) của tiếng Việt!
"Chữ cái" (a,b,c...) là chữ cái (letter) Latin, nơi tiếng Anh, Pháp, Đức, rồi Việt Nam đều giống nhau, NHƯNG - xin chú ý - khi gọi là CHỮ (word) thì KHÁC nhau! Chữ Quốc ngữ (chữ của tiếng Việt): "người mẹ", Chữ Anh (chữ của tiếng Anh): "mother", Chữ Pháp: "mère", Chữ Đức: "Mutter".
------------------------------------------------------------

https://www.facebook.com/nguyenchuong158/

Thursday, December 26, 2024

THÁP CHÀM, NGƯỜI CHÀM - Nguyễn Chương-Mt

Nguyễn Chương-Mt
12h ·
Bài dưới đây để rộng đường tham khảo, sẵn sàng đón nhận ý kiến đa chiều trong tinh thần cầu tiến.

THÁP CHÀM, NGƯỜI CHÀM
* Cách gọi "Chăm", chú ý, chỉ mới xuất hiện "qui định" từ 1979 trở lại đây mà thôi; trong khi "CHÀM" đã là cách gọi của người Việt suốt VÀI TRĂM NĂM và người CHAM cũng chấp nhận cách gọi "CHÀM" từ người Việt, đã lâu rồi.
* Rất thú vị, hiện nay vẫn đang định vị với tên gọi "Thành phố Phan Rang - Tháp CHÀM" (không gọi "Chăm") thuộc tỉnh Ninh Thuận!
&1&
Có một số người cho rằng nói "CHÀM" là không phải phép, là miệt thị (?!). Nhà nghiên cứu Inrasara lên tiếng (trong bài "Chăm hay CHÀM đúng?"):
"Người viết bài này (Inrasara) năm 1994 vẫn có một tiểu luận đăng trên tạp chí Văn học: "Ca dao - dân ca, tiếng nói trữ tình của dân tộc CHÀM" hay có bài thơ có tên là "Apsara, vũ nữ CHÀM" (Tháp nắng, 1996). Tôi phân biệt đối xử với chính tôi à?".
Anh Inrasara phân tích, diễn giải. Theo đó:
- "CHÀM" là do người Việt phiên âm chữ CHAM (hay CAM). CHAM trong akhar thrah, chữ truyền thống Cham, viết không có dấu âm, đọc là "Cham".
Cả người Thái, người Lào hay Khmer cũng đọc là "Cham".
- Trước 1979, suốt miền Trung không có gọi "Chăm" mà chỉ có CHÀM, gọi Tháp Chàm, Cù lao Chàm, giếng Chàm...
- Trước 1975, người CHAM bản xứ khi dùng tiếng Việt vẫn dùng thuật ngữ "CHÀM" trong mọi lĩnh vực: như "Trung tâm văn hóa Chàm"; "Nội san Panrang, tiếng nói của cộng đồng sắc tộc Chàm - Ninh Thuận"; Tự điển Chàm - Việt - Pháp.v.v...
(hết trích)
&2&
Trong tiếng Anh, ghi: Cham.
Người Tàu phiên âm đọc /Zhàn/, ghi 佔 (chữ Hán này kéo theo âm Hán-Việt là "chiêm");
Trong tiếng Hindi: चाम, đọc là chaam (gần với phát âm "chàm");
Người Việt đọc "CHÀM", ghi bằng chữ Nôm 𪷞 (ký tự này KHÔNG có trong chữ Hán)!
Cách gọi "CHÀM" (ghi chữ Nôm 𪷞), do người Việt phiên âm khi tiếp xúc với tộc người bổn xứ nơi Đàng Trong, cách đây đã hơn 400 năm!
(có vài người thay vì "CHÀM", lại ghi "Chăm" bằng ký tự... 佔, ồ, đây là chữ Hán mà âm Hán-Việt đọc rõ rành là "chiêm")
&3&
"Giờ đây, nhân loại mới có thể nhận diện ít nhiều được lộ trình – vận mệnh của một dân tộc mạnh mẽ vào bậc nhất của Đông Nam Á xa xưa mà nay chỉ còn trong cổ sử và huyền thoại", trích từ bài "Theo dòng thơ về Champa" của Tuệ Lãng.
Mời đọc những dòng suy tưởng trích từ bài Tuệ Lãng:
"... Trước dòng lưu chuyển cuồn cuộn của đời sống hiện đại, người ta lại trở về trước những ngọn tháp, đứng bên cạnh những thiên thần, vũ nữ, cây lá và thú vật sống động trên đá để tắm mình trong một thế giới huyền thoại và để đắm mình trong suy tư…
… Đây, những tháp gầy mòn vì mong đợi
Những đền xưa đổ nát dưới thời gian
Những sông vắng lê mình trong bóng tối
Những tượng CHÀM lở lói rỉ rên than
(trích tập thơ "Điêu tàn" của Chế Lan Viên)
... Có người nhìn thấy con bò đá canh giữ vòm trời tinh tú cứ " trầm tư như một nhà hiền triết"; điệu luân vũ của những apsara vẫn tràn đầy gợi cảm và sắc màu hoan lạc,…
Em vào trong đá
Nụ cười bí mật
Từ đá em ra vồng ngực
Tôi không dám lên đền
Sợ nhìn đổ nát vòm thiêng
(nhà thơ Hoàng Hưng – bài "Trưa CHÀM")
(hết trích)
THAY LỜI KẾT
Khi quí bạn đến miền duyên hải ngoài Trung, từ hàng trăm năm đã có những câu ca dao của người Việt, như:
"Ai về Tuy Phước ăn nem
Ghé qua Hưng Thạnh mà xem tháp CHÀM"
"Ngó lên trên đỉnh tháp CHÀM
Nhớ ai như nhớ bóng nàng năm xưa"
Đó, hiện nay, có thành phố mang tên "Phan Rang - Tháp CHÀM" (không gọi tháp "Chăm").
Bởi vì, theo Inrasara, "CHÀM còn nguyên bản, còn truyền thống hơn, nên chính xác hơn "Chăm"./.
------------------------------------------------------------
Hình ảnh Đền tháp, theo tiếng Chàm (Cham), PO KLAUNG YĂGRAI 1151-1205 (bây giờ thấy ghi Po Klong Garai). Một nguồn khác cho rằng PO KLAUNG YĂGRAI và Jaya Indravarman IV ( जय इन्द्रवर्मन् ) có thể là cùng một người.
"Jaya"(जय) thuộc về Tước (nghĩa của Jaya là "Chiến thắng"); "- varman" (वर्मा, nghĩa "Tấm khiên") thuộc về Hiệu, dành cho những người đứng đầu Champa.
"Indra" là tên một vị thần chiến binh, trong Ấn Độ giáo Rigveda.

https://www.facebook.com/story.php?story_fbid=2064620860638550&id=100012719672028

Saturday, January 28, 2023

Tư tưởng "Chi bằng học" của Phan Châu Trinh

Tác giả:  HUỲNH VĂN HOA
13:21, 20/03/2016 (GMT+7)

Cuộc đời hoạt động cách mạng và hiến dâng tất cả cho quê hương đất nước của Phan Châu Trinh (1872-1926) không dài, song, ông để lại một di sản thật đồ sộ, nhất là về tư tưởng cách mạng và tiến bộ, dẫu sau cả trăm năm nay.

Có thể nói, ngay từ đầu thế kỷ XX, sau khi đỗ Phó bảng cùng khoa với Ngô Đức Kế, Nguyễn Sinh Huy, Phan Châu Trinh bắt đầu tiếp xúc với tân thư, xác định đường hướng duy tân, liên kết với Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp, lập thành cỗ xe tam mã, kéo Việt Nam đi vào vận hội mới - vận hội về khai sáng dân trí, một tiền đề quan trọng để xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng, tạo nền tảng cho phát huy sức mạnh dân tộc.

Ngay trong những ngày cư tang anh cả Phan Văn Cừ và sau đó, qua Đào Nguyên Phổ, Thân Trọng Huề, Phan Châu Trinh đọc nhiều sách mới và các tác phẩm của Nguyên Lộ Trạch, tiếp xúc với tư tưởng của Khang Hữu Vi, Lương Khải Siêu về vấn đề tự do, dân quyền ở Tây Âu. Một tác giả nổi tiếng, ngoài Khang-Lương, là Nghiêm Phục (1853-1921), người dịch Thiên diễn luận (Evolution and Ethics) của Thomas Henry Huxley) ra Trung văn, được các nhà duy tân Trung Quốc đánh giá cao.

Năm 1903, Phan Châu Trinh ra Huế, làm Thừa biện Bộ Lễ. Cùng năm này, Huỳnh Thúc Kháng và Trần Quý Cáp cũng ra Huế, đọc tân thư. Cuối năm 1904 (32 tuổi), Phan Châu Trinh từ quan về Quảng Nam, chuyển hướng đưa vận động duy tân về quê nhà, nhanh chóng lập hội buôn, hội học, hội diễn thuyết, nhất là phát triển nhiều trường dân lập.

Năm 1906, Phan Châu Trinh ra Bắc, đi Nhật, về lại Hà Nội, tiếp xúc với các nho sĩ tiến bộ, bàn bạc việc thành lập Đông Kinh nghĩa thục. Năm 1907, tiếp tục đẩy mạnh cuộc vận động duy tân tại Quảng Nam, chú trọng về phát triển giáo dục.

Giữa năm này, Phan Châu Trinh ra lại Hà Nội, thay Đào Nguyên Phổ làm Tổng biên tập báo "L' An-Nam - Đại Việt tân báo", viết Hiện trạng vấn đề, giảng dạy Đông Kinh nghĩa thục, diễn thuyết và vận động duy tân ở nhiều tỉnh miền Bắc và sáng tác Tỉnh quốc hồn ca I. Cũng trong năm 1907, Phan Châu Trinh có nhiều hoạt động nổi bật, giao thiệp với nhiều nhân vật nổi tiếng như Bạch Thái Bưởi, Nguyễn Văn Vĩnh, Phạm Duy Tốn, cả Kinh lược sứ Bắc Kỳ Hoàng Cao Khải (Xem Biên niên tiểu sử Phan Châu Trinh, NXB Giáo dục, 2006).

Chi bằng học, luận điểm tiến bộ, khoa học

Luận điểm này nằm trong bài Hiện trạng vấn đề, đăng trên Đại Việt tân báo (tức tờ Đăng cổ tùng báo mới cải tên), năm 1907. Bài này, đã được Tân Nam Tử, tức Nguyễn Văn Vĩnh dịch ra tiếng Pháp và cho đăng trên tờ Pionnier Indochinois ở chuyên mục Tư tưởng người An Nam. Người đầu tiên nhận ra quan điểm tiến bộ này là Huỳnh Thúc Kháng, đồng môn, đồng chí của Phan Châu Trinh. Trên Tiếng Dân, số 613, ngày 9-8-1933, Huỳnh Thúc Kháng thuật lại bối cảnh lịch sử lúc bấy giờ, năm 1905, khi mà Nhật thắng Nga, làm chuyển biến mãnh liệt cán cân quyền lực ở Đông Á, đem đến cho Nhật Bản một vị thế mới trên sân khấu thế giới, do vậy, dẫn đến tư tưởng sùng bái người Nhật, hơn nữa có xu hướng bạo động và trông cậy người ngoài trong giới thân sĩ nước ta. Huỳnh Thúc Kháng đánh giá bài Hiện trạng vấn đề là: "Một bài luận thời cuộc rất xuất sắc trong báo giới ta trước 25 năm nay".

Trong bài báo đó, Phan Châu Trinh kết luận:

"Vậy xin có lời chính cáo người nước ta rằng: "Không bạo động, bạo động thì tất chết. Không trông cậy người ngoài, trông cậy người ngoài thì tất ngu".

"Đồng bào ta, người nước ta, ai mà ham mến tự do, tôi xin có một vật rất quý tặng cho đồng bào là "Chi bằng học"". (Xem Huỳnh Thúc Kháng tuyển tập, Chương Thâu-Phạm Ngô Minh, sưu tầm và biên soạn, NXB Đà Nẵng, 2010, trang 388, 389, 390).

Hiện nay, bài Hiện trạng vấn đề đã được Lê Thị Kinh (tức Phan Thị Minh) dịch toàn văn (Xem Phan Châu Trinh-Toàn tập, tập 2, NXB Đà Nẵng, 2005, từ trang 70 đến 75).

Cần lưu ý là, khi kết thúc bài viết, Phan Châu Trinh có lời khuyên với đồng bào rằng, chỉ nên trông cậy ở chính mình, không vọng ngoại. Vọng ngoại ắt là chết và nêu con đường giải thoát của chúng ta là nằm chủ yếu trong sự học hành, mở mang trí tuệ. Như vậy, vấn đề quan trọng là tự lực cánh sinh và học hành.

Nguồn gốc tư tưởng Chi bằng học của Phan Châu Trinh

Không phải ngẫu nhiên mà Phan Châu Trinh có tư tưởng Bất như học - Chi bằng học. Phan Châu Trinh viết Hiện trạng vấn đề vào năm 1907 khi Nhật Bản đã thể hiện rõ vai trò của một cường quốc ở châu Á. Năm 1906, sau khi ở Nhật một thời gian, quan sát những chuyển biến thần kỳ trên nhiều mặt của xã hội Nhật Bản, nhất là tư tưởng thực học, học hành theo phương pháp khoa học hiện đại, Phan Châu Trinh nhận ra một yêu cầu cấp bách-yêu cầu phải học, thực học, rời bỏ ràng buộc của Nho giáo.

Nhật Bản mạnh lên từ học và thực học. Tư tưởng thực học gắn liền với tên tuổi Kaibara Ekken (1630 - 1714). Có thể xem, ông là một trong những nhà giáo dục vĩ đại nhất của lịch sử cận đại Nhật Bản. Nhà bác học người Đức Philip Franz von Siebold (1796 - 1866) khi viếng thăm Nhật Bản vào thế kỷ 19, tìm hiểu và vô cùng khâm phục Ekken, gọi ông là "Aristote của Nhật Bản".

Ekken nhấn mạnh đến việc học, giá trị của việc học, coi sự học là nguồn gốc của ích nước lợi nhà, khuyến khích đọc sách. Ekken viết: "Không có thú vui nào trên thế giới có thể so sánh được với thú vui đọc sách. Khi người ta cảm nhận được sự đàm thoại riêng tư với thế giới người hiền, thì đó là thú vui duy nhất không lệ thuộc vào người khác".

Thời kỳ Minh Trị Duy Tân, những sách như Bàn về tự do (On Librerty) của John Stuart Mill, Thuyết tiến hóa của Charles Darwin, Tự lo (Self-Help) của Samuel Smiles... ra đời, in với số lượng lớn, có lúc đến triệu bản, thu hút mãnh liệt giới trẻ về vấn đề đổi mới nước Nhật. Công ty ra đời đầu tiên thời Minh Trị là một công ty nhập khẩu và kinh doanh sách, có tên Maruzen, chủ nhân Hayashi Yuteki. Sách là mặt hàng đi đầu trong hành trình chấn hưng dân trí.

Trang đầu của cuốn Tự lo, dẫn câu nói của J.S. Mill: "Giá trị của nhà nước, xét lâu dài, là giá trị của các cá nhân cấu thành". Muốn cho đất nước giàu mạnh, độc lập, phú cường, phải có những cá nhân mạnh, thông qua rèn luyện, tư lo, sáng tạo, độc lập.

Những quyển sách này đã cuốn hút giới trí thức và giới trẻ vươn lên trong học tập, rèn luyện và làm giàu. Tác phẩm Khuyến học của nhà khai minh Fukuzama Yukichi (1835-1901) nhấn mạnh: "Con người không sinh ra cao quý hay thấp hèn, giàu sang hay nghèo khó. Chính những ai lao động siêng năng ở những công việc tìm tòi của họ, và học nhiều, sẽ trở thành cao quý và giàu có, trong khi những ai biếng nhác sẽ trở thành nghèo khó, thấp hèn".

Toàn nước Nhật cổ vũ cho việc học. Toàn nước Nhật ham mê đọc sách. Phan Châu Trinh đã thấy một nước Nhật như thế và cũng từ đấy thao thức cho tương lai của nước Việt. Đây là cơ sở cho cái nhìn về Nhật Bản của Phan Châu Trinh khác với cái nhìn của Phan Bội Châu. Lịch sử đã chứng minh cách nhìn của Phan Châu Trinh là đúng. Đó là chỉ nên trông cậy ở chính mình và không vọng ngoại.

Những nội dung về việc học của Phan Châu Trinh

Phan Châu Trinh phản đối việc học, việc thi cử lối cũ, như trong bài Chí thành thông thánh, đã nêu:

Vạn dân nô lệ cường quyền hạ
Bát cổ văn chương túy mộng trung...

(Muôn dân nô lệ phường quyền mạnh
Tám vế văn chương giấc ngủ mơ).  

(Lê Ấm dịch, Thơ văn Phan Châu Trinh, NXB Văn học, HN, 1983, trang 88)

Tuy nhiên, Phan không cho Khổng Giáo là hàng rào cản trở, vẫn tin vào sức mạnh của thời đại, của sự nghiệp duy tân. Khi từ quan về Quảng Nam, họp thành bộ ba Phan-Huỳnh-Trần, các ông đã đi mọi nơi, kể cả những nơi xa xôi, hiểm trở như Đèo Le, Tý, Sé. Năm 1905, 1906 là những năm phát triển sâu rộng công cuộc duy tân, trong đó lấy sự học là gốc:

Một người học, muôn người đều biết
Trí đã khôn, trăm việc phải hay
Lợi quyền đã nắm trong tay
Có ngày tấn hóa, có ngày văn minh

(Chiêu hồn nước)

Trong mấy năm thực thi phong trào Duy tân tại quê nhà, hơn 40 trường dạy quốc ngữ, toán, cách trí, địa lý, võ ta... ra đời, làm nức lòng dân chúng. Công đầu phải kể đến Phan Châu Trinh. Khai dân trí, con đường đó, chỉ có một hướng: Bất như học - Chi bằng học.

Với Phan, học là để nâng cao hiểu biết cho nhân dân, chống lối từ chương, nặng về khoa cử, đẩy mạnh việc ứng dụng khoa học-kỹ thuật, tiếp thu tư tưởng dân chủ tư sản, tuyên chiến với chế độ quân chủ, cải cách phong tục tập quán, bài trừ mê tín dị đoan, nâng cao dân quyền, phát triển sản xuất, phát huy nội lực, tin ở sức mình,...

Hơn một trăm năm trôi qua, nhìn lại tư tưởng cách mạng của Phan về việc học, về vai trò của giáo dục, ta càng thấm thía hơn "vật rất quý tặng cho đồng bào" mà ông gửi trao, đó là: Chi bằng học. Vì thế, rất đồng tình với đánh giá của Nguyên Ngọc: "Ngày nay nhìn lại, ta thấy phong trào Duy tân hồi đầu thế kỷ với Quảng Nam là điểm xuất phát và trung tâm đã để lại cho chúng ta một bài học hết sức sâu sắc về dân trí. Phan Châu Trinh được coi là bộ óc minh mẫn nhất của đất nước đầu thế kỷ XX, có thể nói, ông đã chủ trương và thực hiện một cuộc cách mạng bằng giáo dục" (Kỷ yếu Hội thảo khoa học, Giáo dục và dân trí, Kỷ niệm 130 năm ngày sinh Phan Châu Trinh-1872-2002, trang 112).

"Chi bằng học (chữ Hán là Bất như học) là quan niệm cơ bản của tư tưởng Phan Châu Trinh, là lời gọi thống thiết của Phan Châu Trinh gửi đồng bào Việt Nam. Không phải chỉ có giá trị đương thời, mà còn đến hôm nay vẫn xứng đáng là một danh ngôn, luôn luôn phát huy tác dụng".

(Vũ Ngọc Khánh, Phan Châu Trinh toàn tập, tập 2, trang 77)

HUỲNH VĂN HOA
 



Monday, January 17, 2022

Sến Già Nam - BS. Đỗ Hồng Ngọc

Tác giả: BS. Đỗ Hồng Ngọc (https://www.dohongngoc.com/web/goc-nhin-nhan-dinh/sen-gia-nam/)

Thấy tôi đứng loay hoay tìm kiếm mãi trên các kệ đầy nhóc băng đĩa ngổn ngang, cô bé bán hàng đến gần hỏi:
– Bác muốn kiếm loại nào?
– Nhạc. Nhạc xưa.
Cô đọc vài cái tên gì đó…
– Không. Xưa hơn nữa kìa. Chừng nửa thế kỷ trước. Có không?
– Bác chờ con lấy.

Một lúc, cô mang ra một cái… giỏ, đúng hơn là một cái rổ to, hình chữ nhật, chứa hàng ngàn đĩa CD, buộc dây thun từng cộc nói bác lựa đi.
Tôi giật mình thấy trên thành rổ dán mấy mảnh giấy viết tay bằng chữ in khá to: SẾN GIÀ NAM.

Tuần trước, vào một siêu thị ở một tỉnh miền Đông nọ tôi thấy nơi người ta bán băng đĩa có rất nhiều rổ đựng các thứ, được phân loại như có rổ phim hành động, phim kinh dị, phim Mỹ, phim Hồng Kông… và đặc biệt có hai rổ ghi: Nhạc sến nam, Nhạc sến nữ. Tôi định mua vài thứ xem sao, nhưng thấy kỳ kỳ nên thôi. Tuy vậy, tôi cũng học được vài từ mới. Có điều ở cửa hàng này, một cửa hàng bán băng đĩa khá lớn ở Thành phố có cách phân loại độc đáo hơn: Sến Già Nam. Tôi đoán đây là loại nhạc "sến" dành riêng cho nam giới "già"!
– Có Sến Già Nữ không cháu? Tôi tò mò.
– Dạ có. Bác kiếm xong Sến Già Nam con đưa Sến Già Nữ ra bác lựa!

Thì ra nam nữ đây không phải khách hàng mà là ca sĩ. "Sến" do "nam" ca sĩ hát cho người "già" nghe thì gọi là … Sến Già Nam v.v…Tiếng Việt ta thiệt hay! Nhớ lần ra Hà Nội năm xưa, người ta giới thiệu tôi một xí nghiệp có tên là Xí nghiệp Cao Xà Lá. Hỏi "Cao xà lá" là cái gì? Là Cao su, Xà bông và thuốc Lá, gọi tắt Cao Xà Lá!

Tôi vừa tủm tỉm cười vừa lựa đống băng đĩa trong rổ Sến Già Nam, chọn được vài đĩa. Nhiều khi cả đĩa chỉ có một bài ưng ý. Thôi vậy cũng được. Có một bài mình thích là quý rồi ! Tôi hỏi còn Sến Già Nữ đâu? Cô bưng ra một rổ Sến Già Nữ nữa và nhìn tôi có vẻ nghi tôi mê cô ca sĩ nào đó của năm mươi năm trước!

"Sến" là gì ? Người ta bảo là do chữ Marie sến, tức người giúp việc, người ở đợ, con sen, người nhà quê, ít học. Nhạc sến là nhạc… tầm thường, nhà quê mà các cô gái này thường hát hỏng để trải tâm sự nỗi lòng khi vô công rỗi việc.

Đã có những bài báo, những tranh luận sôi nổi về thứ nhạc « sến hay không sến" này. "Sến" mà sao người ta thuộc, người ta khắc cốt ghi tâm? "Sến" mà sao người ta cười người ta khóc?… Gần đây trên mạng, nhiều bạn trẻ « còm » rằng nhờ "sến" mà nuôi dưỡng được tâm hồn trong một thế giới vô cảm, và có bạn còn rất tự hào rằng đã sưu tầm được hàng ngàn bản nhạc « sến » để làm của quý!

Còn tôi, tôi chỉ biết nhạc hay hay dở với mình mà thôi. Hay là thứ làm tôi "rung động sáu cách" (nhãn nhĩ tỷ thiệt thân ý)…, còn dở là nhạc "nghe không vô" !

Chiều làng em của Trúc Phương chẳng hạn, với tôi là một bài hay, không chỉ rất lãng mạn "khói lam buồn như muốn ngừng thời gian" mà còn do tác giả viết bài này lúc ở Bình Tuy, quê tôi, cho một cô gái mà tôi có lẽ cũng quen biết.

Anh ơi nhớ về thăm thôn xưa,
Để nghe tiếng ngọt ngào ru bóng dừa
Xa xôi bước người anh lữ thứ
Nhớ thương hoài câu hát chiều làng em..
Còn Mộng ban đầu của Hoàng Trọng làm sao quên được:
Trông em mừng vườn cau
Trái mập tròn xuân mới
Bỗng me cười me nói
Con bé lớn thật mau
Mai mốt mẹ ăn trầu

« Mai mốt mẹ ăn trầu » bây giờ không còn nữa nên « đám trẻ » không biết là phải rồi. Còn những trái cau « mập tròn xuân mới » cũng khó kiếm ! Bây giờ là bưởi, là dưa hấu cả rồi!

Rồi Lối về xóm nhỏ của Trịnh Hưng

Có những chiều hôm
Trời nghiêng nắng xế đầu non
Nắng xuống làng thôn
Làm cho đôi má em thêm giòn
Lúa đã lên bông
Mắt già tươi sáng thôi chờ mong
Tiếng hò cô gái bên Cửu Long
Mơ rằng mai lúa lên đầy bông…
hay Tình lúa duyên trăng của Hoài An
Quê hương ta đất xưa vốn nghèo
Nhưng giàu tình thương nhau
Biết yêu lúa mầu xa cuộc đời cơ cầu
Gái trai biết làm tròn lời thề khi ban đầu

Tôi không hiểu vì sao những lời ca đầy tình quê hương, đất nước, tình gia đình, tình gái trai « biết làm tròn lời thề khi ban đầu» như vậy mà « sến » được ?

Hà Đình Nguyên trong một bài báo về vấn đề nhạc sến đã viết: « …nhưng không biết do đâu mà hầu như tất cả các bản nhạc được sáng tác trước 1975 – nhất là những bản có điệu boléro, rumba… đều bị quy là nhạc sến (tiếng "sến" được hiểu theo nghĩa dè bỉu, mỉa mai, khinh thị…).

… nhưng sẽ thật sai lầm khi quan niệm "nhạc sến" với hàm ý khinh thị, chê bai bởi trong dòng nhạc bình dân này có rất nhiều tuyệt tác mà chưa chắc các nhạc sĩ dòng nhạc "hàn lâm" đã sáng tác được, như: Khúc ca ngày mùa (Lam Phương), Hoài thu (Văn Trí), Xóm đêm (Phạm Đình Chương), Ai lên xứ hoa đào (Hoàng Nguyên), Nắng chiều (Lê Trọng Nguyễn), Đường xưa lối cũ (Hoàng Thi Thơ), Nửa đêm ngoài phố (Trúc Phương), Thương hoài ngàn năm (Phạm Mạnh Cương), Nắng lên xóm nghèo (Phạm Thế Mỹ)… »

Còn nhà thơ Đỗ Trung Quân có một bài thơ được Vũ Hoàng phổ nhạc rất hay tên Phượng Hồng có lần bực mình :

"Nói chú đừng giận, bài Phượng Hồng phổ thơ của chú sến chảy nước", chàng trai 20 tuổi tóc tai kiểu hip-hop nói thẳng thừng. …Thế hệ trẻ 8X hôm nay không thể tin nổi, không thể chấp nhận nổi có một gã nào đó trạc tuổi mình suốt một năm dài ngồi cạnh bàn, học cùng lớp để ý cô bạn gái mà vẫn cứ: "bài thơ còn trong cặp… giữa giờ chơi mang đến lại mang về…". Nhát gái đến thế, "yếu" đến thế thì "sến" là cái chắc. Bây giờ, chỉ cần một cú nhắn tin chớp nhoáng là alê hấp! Ra cà phê hộp ngồi ngay. Yêu à? Tỏ tình à? Đây, nhanh gọn lẹ: "Anh là number one, vừa đẹp trai lại vừa dễ thương…". Không yêu nữa cũng chẳng sao: "thà như thế, thà rằng như thế…". Đỡ lôi thôi, đỡ mất thì giờ, khỏi mang tiếng "sến"…

******

Gần đây nhiều ca sĩ bắt đầu quay về với nhạc « sến » có lẽ để đáp ứng nhu cầu tình cảm của con người trong một thế giới ngày càng vô cảm chăng! Có điều, vì sến… thiếu gốc nên nhiều khi hát sai mà không hay. Chẳng hạn « Đêm qua chưa mà trời sao vội sáng » trong Chiếc lá cuối cùng của Tuấn Khanh, có ca sĩ hát ngon lành « đêm chưa qua mà trời sao vội sáng » ! Qua chưa với chưa qua khác nhau xa quá ! Cũng như « Bây giờ tháng mấy rồi hỡi em » của Từ Công Phụng mà hát thành « Bây giờ mấy tháng rồi hỡi em ? »… thì nguy tai !

Tôi vẫn còn nhớ những đêm ngồi nghe Tuấn Khanh đàn piano dưới chân cầu sắt Đa Kao trong một quán cà phê nhỏ chênh vênh…

Đêm qua chưa mà trời sao vội sáng
Một đàn chim cánh nhỏ chở mùa sang
Chiều vào thu tiễn em sầu lạnh giá
Lá trên cành từng chiếc cuốn bay xa …

(xin đừng nhầm với Tuấn Khanh, Hoài An, các nhạc sĩ nổi tiếng hiện nay!)

Tôi chắc rồi một hôm nào đó cậu trai 8X kia sẽ tìm đến bản nhạc "sến chảy nước" nọ và rồi 8X sẽ được thay thế bởi 9X, 0X… Rồi sẽ có những người tìm đến Sến Già Nam, Sến Già Nữ như tôi hôm nay cho mà coi!

Không lâu lắm đâu! Hãy đợi đấy!

Đỗ Hồng Ngọc
(Saigon 3.3.2013)
Nguồn: https://www.dohongngoc.com/web/goc-nhin-nhan-dinh/sen-gia-nam/

Saturday, January 8, 2022

Quý hay quí?

Một vị tiến sĩ viết nhiều bài rất xuất sắc đăng trên báo và thường gởi thư cho tôi. Vị tiến sĩ ấy viết "quí vị." Tôi muốn học hỏi thêm nên tôi hỏi vị tiến sĩ nầy rằng tại sao dùng "i" ngắn cho chữ "quí vị". Vị tiến sĩ kia trả lời rằng "i" ngắn hoặc "y" dài đểu được cả. Ai muốn viết sao tùy ý.

Bắt đầu từ đó, tôi "tùy ý" dùng "i" ngắn cho tên của vị tiến sĩ nầy.

Mở đầu bức thư tôi thường viết, "Kính thưa Tiến Sĩ Thụi." Sau một thời gian độ 5 tháng, vị tiến sĩ ấy gọi tôi là người bất lịch sự khi tôi đổi chữ "y" dài thành "i" ngắn cho tên ông ấy. Tôi trả lời rằng chính ông đã bảo tôi tùy tiện dùng "i" ngắn hay "y" dài cũng được cả mà! Sau đó, ông không nói gì thêm, nhưng tôi lưu ý thấy ông dùng "quý vị" thay cho "quí vị" như trước kia.

Chúng ta thấy rất nhiều người dùng "quí vị" hoặc "quý vị" trong sách vở, trên báo chí tại Hoa Kỳ và Việt Nam. Chữ nào đúng, chữ nào sai, hoặc cả hai đều đúng?

Khi "i" ngắn hoặc "y" dài không đứng chung với bất cứ nguyên âm nào, chúng ta có thể "tùy ý" dùng chữ nào cũng được. Chỉ có con mắt của chúng ta thấy thay đổi chứ cả âm thanh lẫn ý nghĩa của nó không thay đổi. Thí dụ: bác sĩ hoặc bác sỹ, li kì hay ly kỳ, và bé tí hay bé tý. Nhiều người chủ trương dùng "i" ngắn trong mọi trường hợp. Ngược lại, nhiều người chủ trương dùng "y" dài cho tất cả. Cũng có người dùng cả hai tùy theo con mắt họ thường thấy không "chói mắt".

Có người lúc nầy viết hy sinh, và lúc khác lại viết hi sinh. Tuy nhiên, khi nguyên âm "u" đứng chung với một nguyên âm thứ hai, âm thanh và nghĩa của chúng nó hoàn toàn thay đổi. Đôi khi chúng ta hãy xem nguyên âm "i" hoặc "y" đứng chung với nguyên âm "a". Tay khác với tai, vay khác với vai, váy khác với vái, may khác với mai, hay khác với hai, thay khác với thai, khái khác với kháy, bay khác với bai, xảy khác với xải, và phẩy khác với phải.

Bây giờ, xin chúng ta quan sát nguyên âm "i" hoặc "y" đứng với nguyên âm "u". Âm thanh và ý nghĩa của chúng nó cũng hoàn toàn thay đổi. Tuy khác với tui; an ủi chứ không ai gọi an ủy; ủy lạo chứ không ai nói ủi lạo; trung úy chứ không ai nói trung úi, say túy lúy chứ không ai nói say túi lúi. Tên Thanh Thúy rất hay, nhưng nếu nói dùng "i" ngắn hay "y" dài cũng được là không đúng. Nếu dùng "i" ngắn cho cái tên đẹp đẻ đó, nó sẽ trở thành "Thanh Thúi" chẳng còn thanh tao chút nào. Cũng như ở trên, vị tiến sĩ ấy không chấp nhận tên "Thụi" thay cho tên "Thụy". Bây giờ, chúng ta thử ráp vần: Tờ (t) úi là túi; bờ (b) úi là búi; thờ (th) úi là thúi; Lờ (l) úi là lúi; rờ (r) rúi là rúi; và quờ (q) úi là ... Xin hãy lắp lại: Quờ (q) úi là ...? Nó không thể có âm là quý được phải không? Chữ "quí" nầy có âm nhưng không có nghĩa. Vì vậy, chúng ta có nên dùng "quí vị" không?

Tôi thiển nghĩ rằng chúng ta phải dùng "y" dài cho: Quy, quỳ, quý, quỵ, quỷ, và quỹ.

Hoa Xuân
(8 tháng Mười 2014 https://www.tvvn.org/forums/threads/qu%C3%BD-hay-qu%C3%AD.71260/)