Showing posts with label Giáo Dục. Show all posts
Showing posts with label Giáo Dục. Show all posts

Saturday, February 21, 2026

Fwd: Lê Nguyên Phương - Kính Gửi Tiếng Việt, Khiêm Gửi Bản Thân

Tác giả: Lê Nguyên Phương
19 February at 23:26

 Tôi có một nhân viên từng nhắn tin cho sếp một câu để đời khi được yêu cầu sắp xếp một buổi họp: "Ok anh, cũng được." Sếp anh, một người Huế gốc, đọc xong rồi im lặng. . . ba tiếng đồng hồ. Không phải sếp bận. Sếp đang ngồi uống chè xanh và suy nghĩ xem nhân viên này vừa phê duyệt hay vừa ban ơn cho mình.

 Sự vụ này cũng khiến tôi nhớ lại một buổi chiều năm ngoái, khi tôi ngồi trong quán cà phê ở Quận 3 và nghe cô bé phục vụ — xinh xắn, nhiệt tình, rõ ràng được đào tạo bài bản — cúi đầu thưa với một bà khách lớn tuổi: "Dạ, bà ơi, bên cháu "cho" bà ly nước lọc ạ." Bà khách mỉm cười. Còn tôi thì khẽ rùng mình — không phải vì lạnh, mà vì vừa chứng kiến tiếng Việt bị lật ngược thứ bậc một cách hồn nhiên đến mức đáng yêu mà đáng lo.

 Người Việt mình có một tật rất dễ thương: sợ thất lễ đến mức thất lễ theo cách khác. Chúng ta biết rằng cần phải lịch sự, biết rằng tiếng Việt có những từ "sang hơn", "nhã hơn". Và thế là chúng ta dùng từ sang nhất cho mọi tình huống, giống như mặc vest đi chợ cá — không sai về đạo đức, chỉ hơi lạc điệu về văn hóa. Biếu. Tặng. Cho. Ban. Thưởng. Đãi. Sáu chữ này trông như anh em ruột sống chung một nhà, nhưng thực ra mỗi người mang một hộ chiếu khác nhau, đi trên những con đường quyền lực ngược chiều nhau, và hễ bạn để chúng đi nhầm đường là cả hệ thống tôn ti lập tức... tắc đường.
 "Biếu" là đường đi lên — con biếu cha, trò biếu thầy, cấp dưới biếu cấp trên. Trong chữ "biếu" có mùi thơm thảo của sự kính trọng. "Tặng" là đường ngang — bạn bè tặng nhau, người yêu tặng nhau, đồng nghiệp tặng nhau nhân dịp sinh nhật. Ngang hàng, thân ái, bình đẳng. "Cho" — và các biến thể cao cấp hơn là "Ban," "Thưởng" — là đường đi xuống: ông bà cho cháu kẹo, vua ban thưởng công thần, thầy cho điểm học trò. Còn Đãi — chữ này đặc biệt hơn một chút, vì nó mang theo không khí của sự hào sảng, của người đứng đầu bàn tiệc vẫy tay mời mọi người ngồi xuống. Chủ nhà đãi khách. Cha mẹ đãi con cái nhân ngày lễ. Người có địa vị đãi người dưới tay. Chính vì vậy, khi tôi về Huế gặp một cậu học trò đang ăn trưa với học trò của anh ta, với lòng ưu ái một bạn trẻ dấn thân trong sự nghiệp giáo dục, tôi đã trả tiền ăn cho bàn đấy. Thế là cậu ta liền đăng một tút trên Phây là được thầy "mời." Về mặt ngôn ngữ học, cậu ta vừa tự phong mình làm khách và xếp thầy vào hàng... được ban ơn. Tiền thì đã trả rồi và thứ bậc đã bị lật ngược từ trong câu chữ. Dùng chữ cho có học, tất nhiên, là "Tôi được thầy đãi" — chữ đãi đúng chiều, không ai bị xúc phạm, trật tự vũ trụ được bảo toàn.

 Vậy mà cô bé phục vụ kia vô tư dùng chữ cho — đường xuống — khi trao nước cho bà khách — đường lên. Kết quả: về mặt ngữ pháp tôn ti, bà khách và cô bé vừa được đảo ngược nhau nhau trong một tích tắc. Không có gì sai về tình người. Chỉ có tiếng Việt đang thở dài.. Điều đúng chỉ đơn giản là: "Dạ, nhà hàng xin biếu/tặng bà ly nước ạ." Nhưng thôi, biết đâu trong tương lai gần, các quán cà phê sẽ treo biển "Chúng tôi cho quý khách wifi " và không ai thấy có gì cần lên tiếng — kể cả wifi.

 Trở lại người nhân viên của tôi và câu nhắn tin tình cảm "Ok anh, cũng được." Cậu áy không cố tình vô lễ. Cậu ấy chỉ đang dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt trong đầu theo kiểu "Sure, that works" — hoàn toàn ổn trong văn hóa giao tiếp thẳng thắn kiểu Tây. Nhưng khi đổ vào khuôn tiếng Việt, nó trở thành một câu khiến người nghe phải tự hỏi: "Vừa rồi ta xin phép nhân viên à?" Chữ được trong "cũng được" mang mùi vị của người đang phê duyệt, xem xét, chấp thuận — ngôn ngữ của người có quyền quyết định. Khi người dưới dùng nó với người trên, câu nói ấy âm thầm hoán đổi ghế ngồi giữa hai người mà không cần thông báo trước. Cái đúng thì đơn giản lắm: "Dạ vâng anh, em sẽ có mặt đúng giờ." Không cần hoa văn. Chỉ cần đúng chiều gió.

 Và nói đến "Dạ vâng" — đây là hai chữ mà thế hệ trẻ đang dần thay bằng một chữ duy nhất, nhập khẩu nguyên bản, không qua kiểm dịch ngôn ngữ: "Ok." Hai chữ cái. Không chủ ngữ, không vị ngữ, không kính ngữ, không cảm xúc, không gì cả ngoài sự tồn tại tối giản của chính nó. Dùng "Ok" với người lớn tuổi giống như buông thõng bàn tay để người khác nắm giật giật; về kỹ thuật, đôi tay đã chạm nhau, nhưng về tinh thần, cuộc gặp gỡ chưa thực sự xảy ra. Dĩ nhiên, thế hệ trẻ có lý lẽ riêng: "Nhanh mà, ai rảnh gõ cả câu." Lý lẽ ấy rất thuyết phục. Rất hiện đại. Và nếu bạn đang nhắn tin cho bạn bè cùng trang lứa thì hoàn toàn không vấn đề gì. Nhưng khi dùng với người trên, "Ok" không chỉ là cách viết tắt — nó là cách "tắt" cả sự tôn trọng.

 Có mấy từ tôi sợ nhất trong tiếng Việt, có lẽ, là bộ tứ diện kiến -- tiếp kiến — yết kiến — chiêm bái — bốn động từ mà Google Translate đang dần dần, không khoan nhượng, xóa sổ khỏi vốn từ của người trẻ. Ngày xưa, khi một vị quan muốn gặp vua, ông không nói "Em sắp lịch gặp anh nhé." Ông yết kiến — động từ ấy chứa đựng cả một lễ nghi, cả một khoảng cách được thừa nhận, cả một sự tự nhận mình là bé nhỏ trước điều vĩ đại hơn. Nhà vua, khi chịu khó dành thời gian, thì tiếp kiến — động từ đi xuống, đầy ân điển. Còn người hành hương lên chùa gặp cao tăng thì chiêm bái — không chỉ là gặp, mà là ngưỡng nhìn, là để lòng mình nhỏ lại trước điều thiêng liêng. Còn diện kiến? Nó được sử dụng để chỉ khi người dưới gặp người trên. Bốn động từ, bốn tầng ý nghĩa, ba mức độ của sự khiêm hạ. Mà dùng quá thì cũng sai. Nói với bạn bè "ngày mai tao diện kiến mày nhé" thì đáng gọi là "dốt mà hay nói chữ." Ngày nay chúng ta gọp chung tất cả 4 chữ trên vào một chữ gặp, hoặc sang hơn thì meet, mà người Huế có câu "sang trọng đứt họng lòi gân." Tôi hoàn toàn hiểu — cuộc sống hiện đại cần tốc độ. Nhưng khi ngôn ngữ mất đi sắc thái, con người cũng mất đi thứ gì đó khó đặt tên — mất đi khả năng cảm nhận khoảng cách đúng mực giữa người với người, thứ khoảng cách không phải để phân biệt, mà để tôn trọng, để thể hiện mình là người có văn hóa.

 Tôi không muốn kết thúc bài này bằng một bản án, vì những lỗi kể trên không phải lỗi của ác ý — chúng là lỗi của sự thay đổi chưa kịp tiêu hóa. Hay là lỗi của. . . nhà trường. Chúng ta lớn lên trong một thời đại mà tiếng Anh và văn hóa phương Tây dạy rằng giao tiếp hiệu quả là giao tiếp thẳng thắn, nhanh gọn, bình đẳng. Rất nhiều điều đúng trong triết lý ấy. Nhưng tiếng Việt không phải tiếng Anh — tiếng Việt là ngôn ngữ của trọng tình và trọng tôn ti, và xin nhắc các bạn, nó có đến nhiều ngàn năm lịch sử. Hai thứ tiếng với hai nền văn hóa đôi khi mâu thuẫn nhau nhưng thường bổ sung cho nhau theo những cách rất đẹp. Khi ta nói "Con biếu bà cái bánh" thay vì "Con cho bà", ta không chỉ chọn một từ — ta đang thừa nhận một mối quan hệ, đang nói bằng ngôn ngữ rằng bà ở một tầng cao hơn trong tim con, và con muốn chữ nghĩa con dùng phản ánh điều đó. Đó không phải hủ nho. Đó là tình nghĩa. Mà tình nghĩa thì chọn chi "đường ngang lối tắt."

 Người ta hay dạy dỗ tôi rằng: "Tiếng Anh nó đơn giản, bình đẳng, ai cũng như ai. Thật là 'hại điện' à quên 'hiên đại'" Mỗi lần nghe vậy, tôi chỉ mỉm cười theo kiểu người biết một bí mật mà không muốn phá vỡ không khí. Hay không dám nói là quý vị chưa biết Shakespeare là thằng cha nào. Vì sự thật là tiếng Anh không hề "bình đẳng" — nó chỉ giỏi giấu sự bất bình đẳng hơn tiếng Việt mà thôi. Tiếng Việt cho hẳn tôn ti ra ngoài, rõ ràng như sơ đồ tổ chức của một tập đoàn — ai trên ai dưới, ai biếu ai cho, ai yết kiến ai tiếp kiến, tất cả đều hiện lên ngay trong từng chữ. Còn tiếng Anh thì khéo léo hơn: nó nhét toàn bộ hệ thống đẳng cấp vào trong cấu trúc câu, vào modal verb (would/could), vào giọng bị động (passive voice) — rồi đứng đó với vẻ mặt vô tư như chưa có chuyện gì xảy ra.

 Xưa kia, tiếng Anh có Thou và You — hai đại từ phân ngôi rõ ràng không kém gì mày với ngài trong tiếng Việt. Thou dùng cho kẻ dưới, cho trẻ con, cho người thân. You — ban đầu là số nhiều — dần trở thành kính ngữ dành cho bề trên và người lạ. Nghe quen không? Cũng như tiếng Pháp, "tu" và "vous" đấy. Chính xác là cái logic mà chúng ta dùng khi chọn giữa mày và anh, giữa tao và em. Thế rồi người Anh làm một việc rất người Anh: họ hoảng loạn. Vì chỉ cần dùng thou nhầm đối tượng một lần là xong — năm 1603, quan công tố trong phiên tòa xét xử Sir Walter Raleigh đã dõng dạc quát: "I thou thee, thou traitor!" — dùng thou để gọi một hiệp sĩ, tức là một cú tát ngôn ngữ vào mặt người ta giữa thanh thiên bạch nhật. Quá nguy hiểm. Thế là người Anh quyết định dẹp luôn thou cho lành, rồi gọi tất cả mọi người là you cho an toàn. Có lẽ người Việt đôi khi chỉ có một mình, nhưng lại tự xưng là "chúng tôi" có thể không phải đoạt quyền đại diện mà là khiêm ngữ không?

 Nhưng đừng tưởng người Anh bỏ cuộc "thou-you" dễ vậy. Họ không bỏ tôn ti — họ chỉ chuyển nó sang địa vị khác. Thay vì nói thẳng "Tôi muốn anh làm việc này" với sếp, một nhân viên người Anh thế kỷ 18, lẫn một số bây giờ, sẽ nói: "I beg to suggest/to differ...", "Would you mind. . .," hay "May I venture to state..." — tức là "Em xin 'mạo muội' thưa rằng..." nhưng bằng tiếng Anh, kiểu như mặc vest đi uống trà chiều. Cái beg đó không liên quan đến cơ chê "xin cho" nhé bạn — đó là khiêm ngữ được ngụy trang bằng lịch sự. Và đến tận ngày nay, khi một nhân viên người Anh hỏi sếp "Would you happen to have a moment?" thay vì "Anh rảnh không?" — họ đang dùng chính xác cái logic mà người Việt dùng khi chọn "Dạ, em xin phép thưa anh..." thay vì "Ê, nghe này." Tiếng Anh giấu sự khiêm hạ trong vòng vo của cấu trúc câu. Tiếng Việt trình nó ra, thẳng thắn, không xấu hổ. Ai tinh tế hơn? Tôi không dám phán. Chỉ biết rằng khi người ta bảo tiếng Anh "bình đẳng" và tiếng Việt "phức tạp" — thực ra họ đang so sánh một người mặc quần lót màu đen trong quần lụa trắng, còn người kia mặc quần lót màu da người, vậy thôi. Cả hai đều mặc quần lót và không có ai đang ở truồng cả.

 Đọc xong lá thư này, có lẽ các bạn trẻ sẽ bảo: "Thầy ơi, tiếng Việt như võ Thiếu Lâm — học cả đời chưa chắc hết bài." Tôi gật đầu, nhấp một ngụm chè xanh, rồi thầm nghĩ: đúng quá xá. Nhưng không chịu học thì uổng lắm. Mà uổng nhất là khi ta nghĩ mình là lịch sự nhất đời — trong lúc tiếng Việt đang lặng lẽ lắc đầu ở phía sau lưng: "Cái hay không học thì học cái gì."

 P/S: Nếu bạn đọc xong bài này mà vẫn muốn nhắn "Ok" cho sếp — thì ít nhất hãy thêm chữ "ạ" vào cuối. Tiếng Việt sẽ không tha thứ hoàn toàn, nhưng sẽ bớt thở dài hơn một chút.

 Notes: Năm nay nổi hứng, chắc sẽ viết loạt bài trào phúng. "Cái gì cũng biết mà không biết điều. Cái gì cũng có ý mà không ý tứ."

Sunday, September 14, 2025

Fw: Thói hư tật xấu của người Việt: Mê muội hưởng lạc, Lười nhác, ốm yếu, Tệ nạn

Trong con mắt các nhà tri thức nửa đầu thế kỷ XX
Thói hư tật xấu của người Việt: Mê muội hưởng lạc, Lười nhác, ốm yếu, Tệ nạn


Vương Trí Nhàn
Thứ Tư - 11 Tháng Mười Một, 2015

Mê muội hưởng lạc

(Nguyễn Trường Tộ, tám việc cần làm gấp, 1867)

Có những người nộp một quan tiền thuế mà tựa hồ bị cắt mất một miếng thịt, rên siết than vãn, thế mà đến sòng bạc thì cầm nhà bán cửa không tiếc. Có những hạng giàu có phong lưu, ăn mày chầu chực trước nhà không xin nổi một đồng điếu, người làng thiếu thuế không vay lợi được một quan, thế mà đến chỗ ăn chơi thì ngàn vàng mua một trận cười, trong cơn sát phạt, trăm vạn chỉ đặt một tiếng. Hạng người này nhiều lắm, không xe nào chở hết...

Cũng có nhiều người mới học kha khá đã truy hoan, ngày nào cũng mài miệt trong cuộc đỏ đen, thường lui tới các chủ nợ hứa với người ta rằng "Đợi tôi dạ một tiếng trước cổng trường(1) thì mọi việc sẽ đâu vào đấy". Rắp tâm hành động như thế, rõ ràng là quan trộm cướp của công chứ còn gì?

(1) tức là thi đỗ, rồi ra làm quan tha hồ kiếm chác.

Lười nhác, ốm yếu

(Phan Bội Châu, Bàí diễn thuyết tại trường Quốc học Huế, 1926)

Người nước ta quý trọng các ông thầy đồ lưng dài tốn áo ăn no lại nằm đã thành ra một cái bệnh gần chết không có thuốc chữa. Đến lúc sóng Âu Châu ập vào, người ta coi chừng đã tỉnh dậy, nhưng mà công phu về đường thể dục còn chưa nghiên cứu đến nơi. Cái căn tính lười nhác đã quen nết lâu ngày, lại nhiều điều thói đãng tính dâm dê (1) cho hại đến sinh mệnh, người ta lấy thế làm sự thường, không lo đường cải cách nào là công khóa (2) về đường thể thao, nào là lợi ích về cách vận động. Trong một ngày có 12 giờ nửa ngồi chết trước cuộc tài bàn (3), nửa nằm chết bên đèn thuốc phiện. Vận động đã không có công phu thì huyết mạch lấy gì làm lưu thông, huyết mạch đình trệ thì thân thể phải hèn ốm cho rồi, dân mới hóa ra dân nô lệ, nước mới hóa ra nước bạc nhược.

(1) thói đãng là cách sống buông thả, riêng dàm dê là gì, chúng tôi chưa tra cứu được, không rõ có phải là dàm dê hay không?

(2) những công việc khi vào học phải làm là công, những học trò phải học là khóa, gọi chung là công khóa (Theo Đào Duy Anh, Hán Việt từ điển).

(3) một loại tổ tôm, nhưng chỉ có ba người, và đánh không có chừng mực nào cả (theo cách giải thích của Phan Kế Bính trong Việt Nam phong tục).

Đầy rẫy tệ nạn

(Đỗ Đức Dục, vấn đề tổ chức những thì giờ nhàn rỗi của người bình dân ở xứ ta, Thanh Nghị, 1945)

Thử nhìn vào đám dân quê dư dật xem họ có việc gì, ta thấy ngoài công cuộc làm ăn, họ chỉ còn quân bài lá bạc thuốc phiện hay cô đầu. Đám dân nghèo cũng vậy, không phải là họ không biết cờ bạc, ngược lại càng nghèo họ càng lăn vào cuộc đỏ đen, hòng kiếm thêm ít tiền mà mồ hôi nước mắt không đủ mang lại cho họ. Thành ra, từ trên xuống dưới, giàu cũng như nghèo, không to thì nhỏ, cờ bạc đã trở nên một tập quán ăn sâu vào đầu óc dân chúng, đó thực là một mối tai ương cho dân tộc ta vậy.

Ngoài ra nếu không cờ bạc thì người ta lại đua nhau đồng bóng, lễ bái nhảm nhí, từ đó sinh ra biết bao nhiêu mối tệ đoan khác.

Nguồn:Thể thao & Văn hóa (2006)

Monday, August 18, 2025

Khổng tử: Ba nhân tám là 23 (3x8=23)

(Sưu tầm)

Ba nhân tám rõ ràng là 24, vì sao lại là 23? Câu chuyện Nhan Uyên và Khổng Tử sẽ cho bạn biết tại sao như vậy…Nhan Uyên ham học hỏi, tính tình tốt bụng, là một đệ tử đắc ý của Khổng Tử.

Một ngày nọ, trên đường đi làm việc, Nhan Uyên thấy một đám đông ồn ào trước cửa tiệm vải.

Anh bước đến hỏi, mới biết là đang có tranh chấp giữa người mua và người bán vải.

Chỉ nghe người mua hét lớn: "Ba nhân tám là 23, sao ông cứ đòi ta 24 đồng?"

Nhan Uyên đến trước mặt người mua, lễ phép nói:

"Vị đại ca này, ba nhân tám là 24, sao có thể là 23 được? Anh tính sai rồi, không nên cãi lộn ầm ĩ nữa".

Người mua không phục, chỉ thẳng mặt Nhan Uyên nói: "Ai cần ngươi phân xử hay sao? Ngươi biết tính toán sao? Muốn phân xử chỉ có cách tìm Khổng phu tử, đúng hay sai hãy để ông ấy định đoạt! Đi, ta hãy tìm ông ấy để phân xử!"

Nhan Uyên đáp: "Được. Nếu Khổng phu tử nói anh sai, vậy xử lý sao?"

Người mua nói: "Nếu ta sai, hãy lấy đầu ta. Nhà ngươi sai thì sao?"

Nhan Uyên trả lời: "Nếu tôi sai, tôi sẽ từ quan". Hai người đánh cuộc với nhau như thế, cũng đã tìm gặp được Khổng Tử.

Khổng Tử nói: "Ba nhân tám là 23", Nhan Uyên lòng không phục.

Khổng Tử hỏi rõ tình huống, rồi quay sang Nhan Uyên cười nói:

"Ba nhân tám là 23 đó! Nhan Uyên, con thua rồi, lấy mũ quan xuống đem cho người ta đi!"

Nhan Uyên trước giờ chưa bao giờ cãi lại sư phụ.

Nghe Khổng Tử nói mình sai, anh đành tháo mũ xuống giao cho người mua kia. Người mua nhận mũ, đắc ý rời đi.

Đối với lời phân xét của Khổng Tử, Nhan Uyên biểu hiện là tuân theo, nhưng trong tâm lại không phục.

Anh cho rằng Khổng Tử già rồi đâm ra hồ đồ, liền không muốn ở lại học tập Khổng Tử nữa.

Ngày hôm sau, Nhan Uyên quay lại lấy cớ nhà có việc muốn xin nghỉ học…

Khổng Tử rất rõ tâm tư Nhan Uyên, nhưng không nói gì, chỉ gật đầu đồng ý.

Trước khi đi, Nhan Uyên quay lại cáo biệt Khổng Tử. Khổng Tử muốn Nhan Uyên trở về nhà bình an, cũng dặn dò hai câu:

"Ngàn năm cổ thụ không náu thân, sát nhân không rõ chớ động thủ".

Nhan Uyên đáp lại một câu: "Con xin ghi nhớ", rồi rời đi.

Trên đường về, gió thổi mây dâng, sấm rung chớp giật, trời muốn đổ mưa to.

Nhan Uyên tiến đến một cây đại thụ mục rỗng bên ven đường, muốn tránh mưa.

Anh đột nhiên nhớ lại lời Khổng Tử đã nói: "Ngàn năm cổ thụ không náu thân"…

Nghĩ thầm, sư đồ nhất tràng, anh nghe theo lời sư phụ, tránh xa khỏi cái cây rỗng.

Vừa rời đi không xa thì nghe một tiếng sấm, sét đã đánh tan cây cổ thụ kia.

Nhan Uyên kinh ngạc: "Câu đầu sư phụ nói đã ứng nghiệm sao! Chẳng lẽ ta còn có thể sát nhân ư?"

Khi về tới nhà thì trời cũng đã khuya. Không muốn kinh động người nhà, Nhan Uyên dùng bảo kiếm mang theo bên người để đẩy chốt cửa phòng nơi thê tử của anh đang ngủ.

Đến bên giường, sờ lại thấy hai người nằm hai bên giường. Nhan Uyên vô cùng tức giận, giơ kiếm định chém, lại nghĩ đến câu nói thứ hai của Khổng Tử: "Sát nhân không rõ chớ động thủ", bèn đốt đèn lên xem, hóa ra một người là thê tử, người kia là muội muội của anh.

Ngày hôm sau, Nhan Uyên quay trở lại, thấy Khổng Tử liền quỳ xuống nói:

"Sư phụ, hai câu người nói đã cứu ba người là con, vợ con và muội muội của con đó! Sao người lại biết trước chuyện sẽ xảy ra vậy?"

Khổng Tử có đúng là có thể nhìn trước được tương lai?

Nhan Uyên cảm thấy kính phục sâu sắc, cũng đã biết được ẩn ý của Khổng Tử

Khổng Tử đỡ Nhan Uyên dậy và nói: "Ngày hôm qua thời tiết khô nóng, đoán chừng sẽ có cơn dông, nên ta nhắc nhở con: "ngàn năm cổ thụ không ai náu thân", con lại mang khí bực trong người, trên thân đeo bảo kiếm, cho nên ta khuyên con "sát nhân không rõ chớ động thủ"!"

Nhan Uyên vừa vái lạy vừa nói: "Sư phụ liệu sự như thần, đệ tử mười phần kính nể!"

Mạng người quan trọng hay địa vị quan trọng?

Khổng Tử lại nói tiếp: "Ta biết rõ con xin phép về nhà nghỉ là mượn cớ, thật ra cho rằng ta đã già nên hồ đồ rồi, không muốn học ta nữa. Con nghĩ xem, ta nói ba nhân tám bằng 23 là đúng, con thua, bất quá là thua cái mũ quan kia, nếu ta nói ba nhân tám bằng 24 mới đúng, người mua kia thua, đây là một mạng người đó! Vậy con nói xem, chức vị quan trọng hay mạng người quan trọng hơn?"

Nhan Uyên bỗng nhiên tỉnh ngộ, quỳ gối trước mặt Khổng Tử mà thưa: "Sư phụ trọng đại nghĩa coi nhẹ tiểu tiết, đệ tử còn tưởng rằng Sư phụ vì lớn tuổi mà thiếu minh mẫn, đệ tử hổ thẹn vạn phần!"

Từ đó về sau, bất luận Khổng Tử đi đến đâu, Nhan Uyên theo đến đó không rời sư phụ.

Lời bình
Câu chuyện này gợi cho tôi nhớ tới ca từ trong một bài hát tuyệt vời của Khắc Lý Lâm:

"Nếu như mất đi bạn, được cả thế giới cũng để làm gì?"

Cũng như vậy,

Đôi khi bạn tranh đấu giành được điều bạn cho là lẽ phải,

Nhưng điều mất đi có lẽ còn quan trọng hơn;

Luôn luôn phân rõ sự tình nặng nhẹ".

Đừng gắng sức tranh giành, rồi sau hối hận không kịp!

Rất nhiều chuyện không cần tranh giành,

Lùi một bước biển rộng trời cao.

Hơn thua với khách hàng, thắng ấy cũng là thua (khi sản phẩm mới cần đổi mẫu, bạn sẽ biết)

Hơn thua với ông chủ, thắng ấy cũng là thua (cuối năm lúc đánh giá thành tích, bạn sẽ biết)

Hơn thua với người già, thắng ấy cũng là thua (người ta không để ý tới bạn đâu, bạn vẫn phải tự mình làm thôi)

Hơn thua với bằng hữu, thắng ấy cũng là thua (làm không tốt sẽ mất đi một người bạn)

Lá trà nhờ nước sôi mới có thể tỏa ra mùi hương thơm ngát,

Sinh mệnh vượt qua bao trắc trở, mới để lại tiếng thơm cho đời…

Hiểu được điều đó sẽ luôn luôn cảm ơn cuộc đời… vậy là hạnh phúc nhất đấy.

Giáo dục là một vấn đề vô cùng trọng yếu!

Bất luận điều gì chưa rõ, hãy cùng nhau bàn bạc giải quyết.

Nếu không, sai một niệm có thể sẽ hỏng một đời…

Thật là những suy nghĩ sâu sắc!
(Tinh Hoa)

Friday, July 25, 2025

Hiệu ứng Dunning & Kruger – ngochieu.com

Tác giả: Ngoc Hiếu 
26/02/2019
https://ngochieu.com/hieu-ung-dunning-kruger/



Hiệu ứng Dunning & Kruger (Dunning & Kruger Effect) là một trong những khái niệm mang tính nền tảng của Product Design (bao trùm luôn cả UX và UI Design).

Tuy nhiên trước khi viết về những ảnh hưởng của hiệu ứng Dunning-Kruger lên UX Design, trong bài này tôi sẽ giới thiệu chung về hiệu ứng Dunning & Kruger và những "ứng dụng" của nó trong cuộc sống.

Khái niệm này được được đặt theo tên của 2 giáo sư chuyên về psychology người Mỹ là David Dunning và Justin Kruger.

Tôi có bản đầy đủ của nghiên cứu này, bạn nào có hứng thú muốn tìm hiểu thì có thể tải về tại liên kết này (https://www.hieu.tv/thuvien).



Hiệu ứng Dunning & Kruger mô tả về mối tương quan giữa sự hiểu biết của một người về một lĩnh vực và mức độ tự tin của họ trong lĩnh vực đó.



Cụ thể, Dunning & Kruger mô tả quá trình này diễn ra như sau:

Khi chưa biết gì về lĩnh vực nào đó thì mức độ tự tin của một người sẽ bằng 0 → điều này dễ hiểu và không có gì để bàn.
Vấn đề bắt đầu thú vị khi những người bắt đầu biết sơ sài về một lĩnh vực nào đó thì thường có xu hướng lầm tưởng là mình đã rất giỏi trong lĩnh vực ấy. Họ rất tự tin về những phát biểu của mình, hay thậm chí đi chỉ dạy người khác. Giai đoạn này gọi là Peak of Mt. Stupid – Đỉnh cao của ngu ngốc.
Khi bắt đầu đào sâu nghiên cứu, sự tự tin này ngay lập tức rớt xuống gần như bằng không. Giai đoạn này gọi là Valley of Despair – Thung lũng của sự thất vọng.
Nếu họ vẫn tiếp tục tìm hiểu, mỗi ngày sự hiểu biết của họ sẽ mỗi tăng – song song đó sự tự tin của họ dần tăng dần trở lại. Giai đoạn này gọi là Slope of Enlightment – Con dốc của sự khai sáng.
Việc tăng dần này sẽ tiếp tục cho đến khi người đó trở thành một chuyên gia, khi mà họ đã hiểu tường tận từ trong ra ngoài lĩnh vực đó. Lúc này sự tự tin cũng sẽ tăng đến một mức độ ổn định. Giai đoạn này gọi là Plateau of Sustainability – Cao nguyên của sự bền vững. (Tuy nhiên, dù mức độ tự tin ở giai đoạn này có cao thì cũng hiếm khi nào cao bằng Peak of Mt. Stupid).
Vài ví dụ về hiệu ứng Dunning & Kruger

Hiệu ứng Dunning & Kruger xảy ra gần như khắp nơi. Chúng ta ít nhiều ai cũng từng đi qua những giai đoạn này.



Trong đó có một lĩnh vực mà hiệu ứng Dunning & Kruger rất thường xảy ra, đó chính là… khởi nghiệp.

Nhiều bạn trẻ nghe những câu chuyện thành công + đọc thêm vài quyển sách về quản trị và đầu tư. Lúc này các bạn ấy chỉ vừa bắt đầu tìm hiểu về quản trị và điều hành, rất nhiều nhiệt huyết nhưng lại không ý thức được mình đang ở ngay giai đoạn Peak of Mt. Stupid. Nếu không tỉnh táo + có người can = thì thường dẫn đến kết quả là… khởi nghiệp.

Điều này lý giải vì sao tỉ lệ thất bại trong những trường hợp này rất cao. Và cũng lý giải vì sao có rất nhiều người dẫu dày dạn kinh nghiệm vẫn rất e dè với chuyện tự đứng ra khởi nghiệp.



Một ví dụ khác là lái xe. Theo thống kê thì với những người mới lái xe, nếu lỡ có xảy ra tai nạn thì cũng chỉ là những va quẹt nhỏ, không quá nguy hiểm.

Giai đoạn nguy hiểm nhất chính là khoảng thời gian đã lái được từ 2 – 3 năm, những người này được gọi là các cocky driver. Đây là giai đoạn họ nghĩ rằng mình đã là những tay lái lụa và thường hay thích "biểu diễn" những kỹ năng lái xe của mình — tuy nhiên họ lại chưa đủ kinh nghiệm để có được những phản xạ mà chỉ những người lái xe lâu năm mới có.

Những tai nạn xảy ra trong giai đoạn này thường là tai nạn lớn, xảy ra ở tốc độ cao.



Trong lĩnh vực đầu tư có câu nói rất hay là: "When your taxi driver is telling you to buy stock, you know it's time to sell" – Tạm dịch: "Khi người tài xế taxi khuyên bạn nên đầu tư vào chứng khoán, bạn biết đó là thời điểm nên bán".

Hoặc như trào lưu crypto currency năm ngoái cũng có một câu tương tự: "When the housewives become a crypto expert, it's time to run" – Tạm dịch: "Khi các bà nội trợ cũng bắt đầu trở thành chuyên gia về crypto, bạn biết đó là lúc nên tháo chạy".

— (Lưu ý là các ví dụ trên không có ý xúc phạm những người lái taxi hay những bà nội trợ, người ta chỉ mượn hình ảnh đó để chỉ những người đang trong Peak of Mt. Stupid).

Khi biết về hiệu ứng Dunning & Kruger, ta sẽ tự nghiệm ra được rất nhiều ví dụ thú vị khác từ cuộc sống hàng ngày.



Những lợi ích khi hiểu về Dunning & Kruger Effect

Hiểu về hiệu ứng này sẽ giúp được cho chúng ta ý thức được bức tranh toàn cảnh trong quá trình phát triển chuyên môn. Nhờ đó giúp ta ý thức được rằng:

Khi mới tìm hiểu về một lĩnh vực nào đó, chúng ta biết mình đang đi qua đỉnh "Peak of Mt. Stupid". Nhờ đó chúng ta tự biết rằng giai đoạn này tốt nhất là nên im lặng và tiếp tục trau dồi kiến thức.
Chúng ta cũng biết rằng không nên nghe theo lời những đứa đang ở đỉnh cao Mt. Stupid này (như trong ví dụ về đầu tư bên trên).
Trong công việc, nhờ hiệu ứng Dunning & Kruger chúng ta biết rằng những kẻ nói nhiều nhất, lớn họng nhất trong công ty không phải lúc nào cũng đúng (thường là ngược lại).
Và nhờ hiệu ứng Dunning & Kruger, ta biết rằng để trở nên tự tin (mà không ngu xuẩn), ta phải là một specialist – chọn cho mình những lĩnh vực yêu thích và đi đến tận cùng của lĩnh vực đó. Không nên là generalist – như cái tivi kênh nào cũng bắt nhưng không có kênh nào nét.
Khi nào ta nên mở miệng trở lại?

Như vừa viết bên trên: khi mới biết về một lĩnh vực gì đó thì tốt nhất là nên im lặng và âm thầm tiếp tục trau dồi.

Vậy câu hỏi sẽ là: "Đến một lúc chúng ta đã tích lũy được khá nhiều kinh nghiệm, làm sao để biết rằng những gì chúng ta biết đã đủ giá trị để có thể chia sẻ ra cho xung quanh? Vì ai cũng biết, chia sẻ chính là cách nhanh nhất để nâng cao kiến thức".

Hiểu về hiệu ứng Dunning & Kruger rồi thì trả lời câu hỏi này rất đơn giản: Khi nào còn chưa rớt xuống cái thung lũng kia (Valley of Despair) nghĩa là chúng ta vẫn còn đang ở trên đỉnh Mt. Stupid, hãy tiếp tục im lặng. Khi nào rớt xuống rồi tự khắc ta sẽ biết – và qua thời gian cũng sẽ tự có câu trả lời là có nên mở miệng ra hay chưa.



Nhìn xung quanh các quán cà phê, quán nhậu ở Việt Nam. Ta dễ dàng thấy được rất nhiều "chuyên gia" đang ngồi trên đỉnh Mt. Stupid và bàn tán về đủ mọi chủ đề: từ chiến lược quân sự ở Afganistan, đến chiến tranh thương mại Mỹ Trung, đến sách lược đầu tư chứng khoán,…

Đừng trở thành một trong số đó! Và nếu có lỡ rơi vô khung cảnh như vậy thì cách hay nhất là: trừ khi chúng ta là cố vấn quân sự của Lầu Năm Góc, tiến sĩ kinh tế vĩ mô hoặc chuyên gia phân tích của JP Morgan,… còn không thì tốt nhất nên im lặng.

Mà thật ra nếu có đang giữ các vị trí trên mà lỡ ngồi trong bàn nhậu như vậy thì tốt nhất cũng nên im lặng 🙂


Có một nghiên cứu khác cũng khá thú vị của Phillip G. Armour có đôi chút liên quan đến chủ đề này, tôi đã có viết một bài tại đây: 5 mức độ ngu dốt (https://ngochieu.com/5-muc-ngu-dot/).

Sunday, July 13, 2025

Liem Mai - 𝗖𝗵𝗶̀𝘂 𝗰𝗵𝘂𝗼̣̂𝗻𝗴 𝗵𝗮𝘆 𝗖𝗵𝗶𝗲̂̀𝘂 𝗰𝗵𝘂𝗼̣̂𝗻𝗴?

Tác giả: Liem Mai

- Mời anh dùng nước.
- Đây không phải là trà, thế nước uống gì vậy anh?
- Cái này là nụ vối, người ta gọi là trà nụ vối, hay là trà vối. Pha như pha trà. Uống tiêu cơm mà không mất ngủ.
- Vâng, để tôi xin anh một ít đem về nhà uống.
- Hôm nay anh muốn nói chuyện gì đây anh?
- À, tôi muốn hỏi anh một điều về chánh tả. Chìu chuộng không có Ê hay là Chiều chuộng, có Ê?
- Tại sao anh hỏi điều này?
- Xưa nay tôi vẫn nghĩ Chiều Chuộng là đúng chánh tả. Nay có người cho hay Đại Nam Quấc (ML – tức Quốc) Âm Tự Vị của Paulus Huình (ML – tức Huỳnh) Tịnh Của ghi là Chìu Chuộng, nên cho Chìu Chuộng là đúng. Anh nghĩ sao?
𝗖𝗵𝗮́𝗻𝗵 𝘁𝗮̉ 𝗾𝘂𝗮 𝗧𝘂̛̣ đ𝗶𝗲̂̉𝗻
- Khi bàn luận về chánh tả, tôi thường cổ võ việc dùng tự điển. Cũng như trong các ngôn ngữ khác, đây là cách dễ dàng và hiệu quả. Trong trường hợp này, với các tự điển tiếng Việt tôi thường dùng (xem [1] -> [11] trong phần tham kháo cuối bài), 6 cuốn xuất bản trước 1975, 5 cuốn sau 1975 thì tất cả mọi tự điển, ngoại trừ [1] đều ghi Chiều Chuộng, chỉ có [1] ghi Chìu chuộng. Thế thì anh cũng đoán kết luận là chữ nào đúng chánh tả.
- Lỡ như thiểu số thắng đa số trong trường hợp này thì sao hả anh?
- Vâng, điều này cũng không phải là không thể xảy ra. Tôi đã viết một bài đánh giá các tự điển. Riêng về tự điển của Huỳnh Tịnh Của (1895), đây là cuốn tự điển chữ Quốc ngữ đầu tiên của Việt Nam, khi chữ Quốc ngữ mới được dùng song song với chữ Pháp trong hành chánh vai mươi năm, tức là khi chữ Quốc ngữ còn trong giai đoạn đang sơ khai. Sau này, khi có những công trình nghiên cứu về tiếng Việt được tiến hành, chánh tả được cải tiến theo chiều hướng hợp lý tránh những phát âm sai địa phương gây sai cho cả nước. Do đó, [1] chỉ nên dùng để tham khảo chứ không nên cả tin.
- Anh nghĩ lý do gì mà [1] ghi sai không anh?
- Ông Huỳnh Tịnh Của là một người uyên bác, biết chữ Pháp lần chữ Nho. Tuy nhiên ông là người Nam, sinh quán ở Bà Rịa. Một số người Nam với các âm ÊU, IÊU thường hay nói thành IU. Thí dụ:
"Bay kêu thằng Tư sang cho tao biểu"
nói thành
"Bay kiu thằng Tư sang cho tao bỉu"
Trong trường hợp này, tôi ngờ rằng Chiều chuộng bị nuốt chữ Ê biến thành Chìu chuộng và đi vào tự điển [1] qua ngả đó.
- Anh nói phải. Dùng tự điển là cách dễ dàng nhất cho mọi người. Nhưng không phải ai cũng có nhiều tự điển như anh. Thế thì làm sao?
- Cám ơn anh hỏi một câu trúng ý tôi. Nếu bảo tôi chọn ra ba tự điển thì đây: [6], [11] và [2], theo thứ tự giá trị qua sự đánh giá của tôi.
Tự điển [6] (1970) do Lê Ngọc Trụ soạn chung với Lê Văn Đức, thật ra hiệu đính về chánh tả. Ông Trụ, người Nam, là chuyên viên hàng đầu về chánh tả Việt ngữ, giáo sư môn Chánh tả tiếng Việt tại đại học Văn Khoa miền Nam trước 1975, có nhiều công trình nghiên cứu về chánh tả từ thập niên 1930, kéo dài hơn 40 năm sau đó. Tự điển [11] (2021, in lần đầu 1988) do Hoàng Phê, anh ruột nhà toàn học Hoàng Tuỵ, soạn cùng một số người khác, tôi cho là khá nhất trong các tự điển xuất bản sau 1975 tại Việt Nam. Tự điển [2] do hội Khai Trí Tiến Đức (1931), quy tụ nhiều tinh hoa học thuật thời đó, soạn ra. Tuy nhiên do thời gian quá lâu, những công trình nghiên cứu sau này đã chỉ ra một số điểm sai. Đây là lý do tôi xếp ba tự điển này, theo thứ tự giá trị như thế.
𝗧𝗿𝗼𝗻𝗴 𝗯𝗮 𝘁𝘂̛̣ đ𝗶𝗲̂̉𝗻 𝗻𝗮̀𝘆, [𝟲], [𝟮] đ𝗮̃ 𝗰𝗼́ 𝘀𝗮̆̃𝗻 𝘁𝗿𝗲̂𝗻 𝗺𝗮̣𝗻𝗴, [𝟭𝟭] 𝘁𝗵𝗶̀ 𝗺𝘂𝗮 𝗿𝗮̂́𝘁 𝗱𝗲̂̃ 𝗱𝗮̀𝗻𝗴 𝗼̛̉ 𝗩𝗶𝗲̣̂𝘁 𝗡𝗮𝗺. Sự khác biệt giữa ba tự điển không nhiều, khi có khác biệt thì theo sự xếp hạng bên trên mà quyết định. 𝗩𝗮̣̂𝘆 𝘃𝗶𝗲̣̂𝗰 𝗯𝗮̉𝗼 𝗸𝗵𝗼̂𝗻𝗴 𝗰𝗼́ 𝘁𝘂̛̣ đ𝗶𝗲̂̉𝗻 đ𝗲̂̉ 𝗵𝗼̣𝗰 𝗵𝗼̉𝗶, 𝗯𝗮̀𝗻 𝗹𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗹𝗮̀ 𝗰𝗵𝘂𝘆𝗲̣̂𝗻 𝗸𝗵𝗼́ 𝗯𝗶𝗲̣̂𝗻 𝗺𝗶𝗻𝗵 đ𝘂̛𝗼̛̣𝗰. Không dùng tự điển nào, chỉ dựa theo trí nhớ về những gì học vài chục năm trước, thì hoang mang hay sai lạc về chánh tả là lẽ đương nhiên.
- Cám ơn anh nêu điểm quan trọng này. Như vậy theo cách dùng tự điển mà anh nói, và chỉ dùng b tự điển trên thì kết luận chiều chuộng là đúng chánh tả phải không anh?
- Vâng, đúng vậy anh.
- À tôi có một thắc mắc là có người gọi là tự điển, có người gọi là từ điển thì cái nào mới đúng hả anh?
- Khi soạn cuốn Hán Việt từ điển (1932), Đào Duy Anh, cho rằng tự điển chú trọng chính về "tự", tức chữ đơn, còn từ điển chú trọng về "từ", tức cả chữ đơn (một âm) lẫn chữ kép (hai âm). Do đó, các sách của Thiều Chửu và Khai trí Tiến Đức là tự điển, còn sách của ông, ghi chú rất nhiều về chữ kép bên cạnh chữ đơn, gọi là (Hán Việt) từ điển. Tuy nhiên, các nhà soạn sách sau đó, như Lê Văn Đức và Lê Ngọc Trụ, có đề cập rất nhiều về chữ kép, nhưng vẫn gọi sách của họ là tự điển. Đo đó, theo tôi ranh giới giữa tự điển và từ điển hiện nay mờ nhạt. Một tự điển đầy đủ thì sẽ ghi cả chữ kép, tức cũng là từ điển. Tiện đây cùng xin nói là người ta còn có "tự vị", nghĩa cũng như tự điển.
𝗧𝗶̀𝗺 đ𝗲̂́𝗻 𝗴𝗼̂́𝗰 𝗰𝗵𝘂̛̃
- Ngoài cách dùng tự điển, còn có cách nào khác không anh.
- Có anh ạ. Có cách của các nhà tự điển học. Khi soạn tự điển, thường phải cân nhắc nhiều điều, trong đó tìm hiểu gốc chữ. Khi quyết định chánh tả của chữ Nôm cũng như chữ Hán Việt - chữ Hán đọc theo giọng người Việt và dùng trong câu nói hay văn của người Việt - người ta thường tìm đến chính tả của những chữ lân cận.
- Cách này có khó không anh?
- Cách này không dễ dàng. Cần biết một số căn bản của tiếng Việt, về chữ Nôm lẫn chữ Hán và dĩ nhiên cần có cả tài liệu nữa.
- Anh có thể dùng cách này để quyết định Chiều Chuộng, phải viết với Ê là đúng chánh tả không anh?
- Vâng, toi xin trình bày đây anh. Ở đây tôi dựa vào truyện Kiều, bản Kinh 1870, do Nguyễn Quảng Tuân phiên âm và khảo dị (xem [12]). Dựa vào những bản kiếu khác cũng đưa đến cùng kết luận.
Chiều, theo Việt Nam Tự điển của Lê Văn Đức & Lê Ngọc Trụ (1970), có những nghĩa:
a) (danh từ) Khoảng thời gian từ quá trưa đến tối.
b) (danh từ) bề, phía, chiều dài, chiều rộng
c) (danh từ) vẻ, nét, dáng trông thấy bên ngoài
d) (động từ) dựa theo ý người khác, thí dụ chiều chuộng, cư xử theo ý muốn của người; và những chữ kép khác chiều luỵ, chiều lòn.
Tôi tạm thời để nghĩa b), c) sang một bên, chỉ nói về a) và d). Với nghĩa a) thì chắc mọi người đều đống ý phải viết với Ê nghĩa là buổi chiều, chiều rôi … là đúng chánh tả.
Tìm trong [12], nói về Chiều nghĩa a): buổi chiều, chiều tối …
(câu 114)
䏾 朝 㐌 我 𨤮 槐 群 賒
Bóng chiều đã ngả, dặm hoè còn xa.
Ta thấy, chữ Nôm Chiều mượn âm từ chữ Hán 朝, có nghĩa là sáng sớm mà cũng có nghĩa là một ngày. Cũng xin lưu ý là ngữ pháp )tức văn phạm) của câu nói chữ Việt khác với ngữ pháp của câu nói trong tchữ Hán. Trong câu văn chữ Hán thì đọc là Triêu mà trong câu văn chữ Nôm của người Việt đọc là Chiều.
Bây giờ ta thử xem Chiều theo nghĩa d), động từ, chiều chuộng, chiều ý người khác thì chữ Nôm viết thế nào? Có hai cách viết: một là dùng cả chữ 朝 không thay đổi, hai là ghép thêm bộ Tâm (trái tim, tấm lòng) thành 𢢅
(câu 1622)
𢢅昆買𠰺默油𠚢𢬣
Chiều con, mới dạy mặc dầu ra tay.
(Câu 2370)
𫯳鍾渚易埃朝朱埃
Chồng chung chưa dễ ai chiều cho ai!
Như vậy nếu ta đồng ý là là buổi chiều, chiều tối viết với Ê thì theo cách cấu tạo chữ Nôm, chiều chuộng chiều ý cùng phải viết với Ê.
Sẵn đây, chiều theo nghĩa b) (danh từ) bề, phía, chiều dài, chiều rộng và c) danh từ) vẻ, nét, dáng trông thấy bên ngoài thì chữ Nôm cũng viết là 朝
(nghĩa b, câu 1822)
儈頭納𫴋𡑝枚𱥺朝
Cúi đầu nép xuống sân mai một chiều.
(nghĩa c, Câu 188)
固 朝 風 韻 固 朝 清 新
Có chiều phong vận, có chiều thanh tân.
Tóm lại, nếu ta biết được chữ Nôm cấu tạo thế nào và có văn bản chữ Nôm thì ta có thể kết luận là với cả 4 nghĩa a), b) c) và d) (chiều chuộng) phải có cùng cách đọc và viết giống nhau theo Quốc ngữ là Chiều, đi với chữ Ê.
- Cám ơn anh giải thích tường tận. Tôi biết có người cho Chìu Chuộng là đúng vì họ cho Chìu chuộng xuất phát từ Chịu, dựa vào ý nghĩa, nên phải viết không có Ê.
- Đây là một kiểu phỏng đoán, dễ sai lạc lắm anh ạ, ngay cả những học giả họ cũng rất dè dặt. Ở đây, nghĩa Chiều/Chìu và Chịu không giống nhau. Chiều/Chìu ý là dựa theo, làm theo ý người khác một cách tự nguyện. trong khi đó, Chịu có nghĩa bị áp lực, bị bắt buộc. Vậy cách giải thích này tuỳ tiện và không thuyết phục chút nào anh ạ.
- Vâng, tôi cũng đồng ý với anh.
-
- Hẹn anh dịp khác.
-
Liêm
(07/2025)
Tham khảo
[1] Đại Nam Quấc Âm Tự Vị, Huình Tịnh Của, Sài Gòn, 1895
[2] Việt Nam tự điển, Khai Trí Tiến Đức, Hà Nội, 1931
[3] Việt Ngữ Chánh tả tự vị, Lê Ngọc Trụ, Sài Gòn, 1961
[4] Việt Anh tự diển, Nguyễn Văn Khôn, Sài Gòn, 1966
[5] Việt Nam tân tự điển, Thanh Nghị, Sài Gòn, 1967
[6] Việt Nam tự điển, Lê Văn Đức & Lê Ngọc Trụ, Sài Gòn, 1970
[7] Đại tự điển tiếng Việt, Nguyễn Như Ý, 1999
[8] Tự điển tiếng Việt, Lê Khả kế & Nguyễn Kim Thản, 2005
[9] Tự điển tiếng Việt, Hoàng Long & Quang Hùng, 2012
[10] Tự điển tiếng Việt, Kỳ Duyên & Hồng Vân, 2014
[11] Tự điển tiếng Việt, Hoàng Phê, 2021
[12] Truyện Kiều, chữ Nôm, bản Kinh 1870, Nguyễn Quảng Tuân phiên âm và khảo dị
[13] Chữ viết của người Việt Nam, Mặc Lý, Da Màu, 11/11/2022

Sunday, January 12, 2025

CÀNG BIẾT NHIỀU, CÀNG NÓI ÍT…

1. Tranh cãi với kẻ ít hiểu biết chỉ chứng minh bạn cũng là người như họ.
2. Tự tin thì im lặng, bất an thì lớn tiếng.
3. Nước sâu thì chảy chậm, người khôn thì nói ít.
4. Nghe nhiều, biết nhiều, nói ít.
5. Càng nói nhiều, càng tự ràng buộc, hãy giới hạn bản thân bằng những lời nói.
6. Im lặng khi đúng, im lặng khi sai, im lặng để qua đi, im lặng để trưởng thành.
7. Cao giọng lớn tiếng không đồng nghĩa với việc bạn trên cơ kẻ khác. Điều đó chỉ chứng minh bạn vừa không có kiến thức, lại vừa bất lịch sự mà thôi.
8. Lời thị phi chỉ là chuyện trong thiên hạ, vĩnh viễn không phải là thước đo đánh giá một con người.
9. Đời người ngắn lắm, sống cho mình còn chưa đủ, thời gian đâu đi làm hài lòng người khác.
(Sưu tầm)

Monday, December 30, 2024

Nguyễn Chương-Mt · CHỮ = TỰ (字) = WORD / "CHỮ" KHÔNG PHẢI LÀ "TỪ" (詞)

1/ "CHỮ", rất thuần Việt, sao không dùng mà cứ gọi là "từ"? Chẳng hạn, "bài diễn văn này có 500 CHỮ (words)", không dùng như rứa mà cứ gọi là "500 từ"; rồi "những từ này", ủa, sao không viết là "những CHỮ này"?... Nhiều lắm, vô số kể, nhiều người trong chúng ta giờ đây cũng bị nhiễm viết/gọi là "từ" thay vì "chữ"!
Quí bạn có bao giờ thắc mắc, lấy làm lạ, rằng: tiếng thuần Việt gọi là "CHỮ", hay quá sức, mà vì sao bị trục xuất dần dần từ sau năm 1975, đến nay gần như biến mất tiêu, bị bức tử?
2/ Mà dù có dùng âm Hán-Việt đi nữa thì cũng phải dùng cho đúng. "Từ" đâu hoàn toàn đồng nghĩa với "CHỮ" mà ham!
"CHỮ", nếu dùng âm Hán-Việt, là "tự" (字) - chẳng hạn, "Hán tự" (漢字) nghĩa là "chữ Hán", đâu ai ấm ớ đi gọi là ... "Hán từ"!
Còn "từ" (詞), nghĩa là gì? "Từ" nghĩa là lời nói, như "ngôn từ" (言詞); "từ" nghĩa là một đoạn văn, một bài viết, như "ca từ" (歌詞) là lời bài ca, như "diễn từ" (演詞) là cả một bài diễn văn...
Tức là, khi bạn viết như ri "bài diễn văn này có 500 từ", là ... SAI!; bởi vì cả một bài diễn văn đó gộp thành "TỪ", và trong bài diễn từ này có "500 TỰ" (nếu vẫn ưng dùng âm Hán-Việt), hay "500 CHỮ".
3/ Sao lại xảy ra tình trạng lẫn lộn, "râu ông đem cắm cằm bà" như rứa?
"Từ" còn mang tính chất của một đơn vị ngôn ngữ, chẳng hạn "danh từ" (名詞), "động từ" (動詞)...
Ví dụ: "đình" (庭) là danh từ, ở đây danh từ chỉ có 1 chữ (tự). Thấy gì? Danh từ "đình" có 1 chữ, thành thử khối người ba chớp ba nháng giải thích - đó, "từ" tức là "chữ".
Xem tiếp. "Gia đình" (家庭) là danh từ, ở đây danh từ gồm có 2 chữ (tự), ở đây "từ" nhiều hơn "chữ" rồi đa!
Tóm lại:
a) CHỮ là "tự" (字)
b) "Từ" (詞) là tập hợp của nhiều "tự", tức tập hợp nhiều CHỮ (ít nhứt là 1, và trở lên).
CHỮ, như vậy, không đồng nhứt với "từ".
c) Tốt nhứt, hay nhứt, là hãy cùng nhau trở lại với cách dùng thuần Việt, gọi là "CHỮ"!
Chẳng hạn, "đoạn văn kia có 300 CHỮ", "tôi xin viết ra đây mấy CHỮ...", "nhóm CHỮ sau đây..." (đừng viết "cụm từ", "nhóm từ", bởi vì xin nhắc lại, "từ" là đã bao hàm số nhiều rồi, là cả "nhóm", "cụm" rồi).
Các thế hệ ngày trước, khi có chữ Quốc ngữ, phân định rạch ròi: "chữ cái" (letter), "CHỮ" (word). "Chữ", "chữ cái" đều là quốc âm (Nam âm) của tiếng Việt!
"Chữ cái" (a,b,c...) là chữ cái (letter) Latin, nơi tiếng Anh, Pháp, Đức, rồi Việt Nam đều giống nhau, NHƯNG - xin chú ý - khi gọi là CHỮ (word) thì KHÁC nhau! Chữ Quốc ngữ (chữ của tiếng Việt): "người mẹ", Chữ Anh (chữ của tiếng Anh): "mother", Chữ Pháp: "mère", Chữ Đức: "Mutter".
------------------------------------------------------------

https://www.facebook.com/nguyenchuong158/

Wednesday, March 29, 2023

ĐỖ DUY NGỌC - NÓI CHUYỆN CHÍNH TẢ

Đỗ Duy Ngọc 
24 tháng 11 năm 2020

Không biết vì sao mà bây giờ người viết sai chính tả nhiều quá. Có thể là ngày nay, mạng xã hội, facebook phổ biến nên người ta viết nhiều, sử dụng nhiều nên mới lộ ra việc viết sai chính tả chăng? Cũng có thể nhà trường hiện nay không chú trọng việc dạy viết đúng chính tả cho học sinh? Cũng có thể bây giờ người ta ít đọc sách, bởi đọc sách cũng là một cách rèn luyện viết chính tả cho đúng? Mà cũng có thể thời hiện đại người ta phát âm sao thì viết ra vậy nên chữ nghĩa ngọng nghịu là lẽ đương nhiên? Và cũng có thể vì tất cả những lý do ấy.
Chỉ cần lướt các bài viết và comment ở trên mạng, ta có thể tìm thấy vô vàn lỗi chính tả. Lỗi nhẹ thường thấy là sai hỏi ngã. Lỗi này thì quá phổ biến, đến độ người ta có thể bỏ qua. Cũng thường thấy là viết như người ngọng nói. Ngày trước, người Việt thường lấy giọng Hà Nội làm chuẩn, giọng Bắc là giọng chuẩn, điều ấy chưa hẳn đã đúng nhưng cũng tạm chấp nhận. Nhưng bây giờ thì khác rồi, người Bắc nói chớt, nói ngọng nhiều quá và đem cái chớt, cái ngọng ấy vào bài viết, nói sao viết vậy. Trân trọng viết là chân chọng. Trả treo viết là chả cheo. Cho nên viết là cho lên. Lịch sử viết là lịch xử ... nhiều lắm kể không hết. Cứ tưởng người ít học thì viết sai nhiều lỗi chính tả, nhưng không phải thế. Học sinh cấp 3, sinh viên Đại học cho đến giáo viên, Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ cũng viết sai chính tả tùm lum. Lãnh đạo cũng mắc không ít lỗi chính tả khi viết. Ngay đến giáo viên dạy môn Văn trong các trường học cũng viết sai chính tả. Nhà văn, nhà thơ, nhà báo cũng đầy lỗi chính tả. Ngày xưa, sách, báo là nơi để người ta tìm thấy sự chính xác trong câu văn, trong từ ngữ sử dụng và cũng là nơi tin cậy về chính tả. Ngày nay không còn thế nữa, sách đầy lỗi, báo viết sai tè le, ngay cả sách giáo khoa dạy cho trẻ con cũng viết con dơi thành con rơi. Đành thua. Một bài văn hay, một bài báo tốt, một câu comment thú vị mà nhiều lỗi chính tả thì bài văn ấy, câu comment ấy giảm biết bao giá trị. Nhiều khi cứ tự nghĩ không biết giờ trong nhà trường ở môn Tiếng Việt, môn Văn học, người ta dạy học trò những gì nhỉ? Còn nhớ cách đây hơn 60 năm, thời tôi còn là cậu bé con đi học tiểu học môn dictée tức chính tả là môn học quan trọng, thầy cô rất chú trọng môn này và giần cho nát xương đứa nào viết sai nhiều lỗi cho nên trò nào cũng cố gắng Une dictée sans fautes, một bài chính tả không có lỗi. Có lẽ nhờ thế mà thế hệ chúng tôi viết bài ít lỗi hơn bây giờ chăng? Tuy vậy, giờ có tuổi, lẩn thẩn rồi, trong khi viết mà gặp một từ nào hơi hồ nghi, tôi liền tra tự điển hoặc vào google đánh chữ đấy tìm xem để có sự chính xác. Tôi nghĩ viết cho đúng chính tả cũng không khó. Nếu để ý trong lúc viết, kiên trì rèn luyện thì việc viết sai chính tả sẽ vượt qua được thôi.
Cứ đà này, chữ Việt thành một mớ hỗn độn của người bệnh ngọng. Đôi lúc cứ đọc thấy lỗi, lòng lại buồn và lo cho tiếng Việt.

Saturday, January 28, 2023

Tư tưởng "Chi bằng học" của Phan Châu Trinh

Tác giả:  HUỲNH VĂN HOA
13:21, 20/03/2016 (GMT+7)

Cuộc đời hoạt động cách mạng và hiến dâng tất cả cho quê hương đất nước của Phan Châu Trinh (1872-1926) không dài, song, ông để lại một di sản thật đồ sộ, nhất là về tư tưởng cách mạng và tiến bộ, dẫu sau cả trăm năm nay.

Có thể nói, ngay từ đầu thế kỷ XX, sau khi đỗ Phó bảng cùng khoa với Ngô Đức Kế, Nguyễn Sinh Huy, Phan Châu Trinh bắt đầu tiếp xúc với tân thư, xác định đường hướng duy tân, liên kết với Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp, lập thành cỗ xe tam mã, kéo Việt Nam đi vào vận hội mới - vận hội về khai sáng dân trí, một tiền đề quan trọng để xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng, tạo nền tảng cho phát huy sức mạnh dân tộc.

Ngay trong những ngày cư tang anh cả Phan Văn Cừ và sau đó, qua Đào Nguyên Phổ, Thân Trọng Huề, Phan Châu Trinh đọc nhiều sách mới và các tác phẩm của Nguyên Lộ Trạch, tiếp xúc với tư tưởng của Khang Hữu Vi, Lương Khải Siêu về vấn đề tự do, dân quyền ở Tây Âu. Một tác giả nổi tiếng, ngoài Khang-Lương, là Nghiêm Phục (1853-1921), người dịch Thiên diễn luận (Evolution and Ethics) của Thomas Henry Huxley) ra Trung văn, được các nhà duy tân Trung Quốc đánh giá cao.

Năm 1903, Phan Châu Trinh ra Huế, làm Thừa biện Bộ Lễ. Cùng năm này, Huỳnh Thúc Kháng và Trần Quý Cáp cũng ra Huế, đọc tân thư. Cuối năm 1904 (32 tuổi), Phan Châu Trinh từ quan về Quảng Nam, chuyển hướng đưa vận động duy tân về quê nhà, nhanh chóng lập hội buôn, hội học, hội diễn thuyết, nhất là phát triển nhiều trường dân lập.

Năm 1906, Phan Châu Trinh ra Bắc, đi Nhật, về lại Hà Nội, tiếp xúc với các nho sĩ tiến bộ, bàn bạc việc thành lập Đông Kinh nghĩa thục. Năm 1907, tiếp tục đẩy mạnh cuộc vận động duy tân tại Quảng Nam, chú trọng về phát triển giáo dục.

Giữa năm này, Phan Châu Trinh ra lại Hà Nội, thay Đào Nguyên Phổ làm Tổng biên tập báo "L' An-Nam - Đại Việt tân báo", viết Hiện trạng vấn đề, giảng dạy Đông Kinh nghĩa thục, diễn thuyết và vận động duy tân ở nhiều tỉnh miền Bắc và sáng tác Tỉnh quốc hồn ca I. Cũng trong năm 1907, Phan Châu Trinh có nhiều hoạt động nổi bật, giao thiệp với nhiều nhân vật nổi tiếng như Bạch Thái Bưởi, Nguyễn Văn Vĩnh, Phạm Duy Tốn, cả Kinh lược sứ Bắc Kỳ Hoàng Cao Khải (Xem Biên niên tiểu sử Phan Châu Trinh, NXB Giáo dục, 2006).

Chi bằng học, luận điểm tiến bộ, khoa học

Luận điểm này nằm trong bài Hiện trạng vấn đề, đăng trên Đại Việt tân báo (tức tờ Đăng cổ tùng báo mới cải tên), năm 1907. Bài này, đã được Tân Nam Tử, tức Nguyễn Văn Vĩnh dịch ra tiếng Pháp và cho đăng trên tờ Pionnier Indochinois ở chuyên mục Tư tưởng người An Nam. Người đầu tiên nhận ra quan điểm tiến bộ này là Huỳnh Thúc Kháng, đồng môn, đồng chí của Phan Châu Trinh. Trên Tiếng Dân, số 613, ngày 9-8-1933, Huỳnh Thúc Kháng thuật lại bối cảnh lịch sử lúc bấy giờ, năm 1905, khi mà Nhật thắng Nga, làm chuyển biến mãnh liệt cán cân quyền lực ở Đông Á, đem đến cho Nhật Bản một vị thế mới trên sân khấu thế giới, do vậy, dẫn đến tư tưởng sùng bái người Nhật, hơn nữa có xu hướng bạo động và trông cậy người ngoài trong giới thân sĩ nước ta. Huỳnh Thúc Kháng đánh giá bài Hiện trạng vấn đề là: "Một bài luận thời cuộc rất xuất sắc trong báo giới ta trước 25 năm nay".

Trong bài báo đó, Phan Châu Trinh kết luận:

"Vậy xin có lời chính cáo người nước ta rằng: "Không bạo động, bạo động thì tất chết. Không trông cậy người ngoài, trông cậy người ngoài thì tất ngu".

"Đồng bào ta, người nước ta, ai mà ham mến tự do, tôi xin có một vật rất quý tặng cho đồng bào là "Chi bằng học"". (Xem Huỳnh Thúc Kháng tuyển tập, Chương Thâu-Phạm Ngô Minh, sưu tầm và biên soạn, NXB Đà Nẵng, 2010, trang 388, 389, 390).

Hiện nay, bài Hiện trạng vấn đề đã được Lê Thị Kinh (tức Phan Thị Minh) dịch toàn văn (Xem Phan Châu Trinh-Toàn tập, tập 2, NXB Đà Nẵng, 2005, từ trang 70 đến 75).

Cần lưu ý là, khi kết thúc bài viết, Phan Châu Trinh có lời khuyên với đồng bào rằng, chỉ nên trông cậy ở chính mình, không vọng ngoại. Vọng ngoại ắt là chết và nêu con đường giải thoát của chúng ta là nằm chủ yếu trong sự học hành, mở mang trí tuệ. Như vậy, vấn đề quan trọng là tự lực cánh sinh và học hành.

Nguồn gốc tư tưởng Chi bằng học của Phan Châu Trinh

Không phải ngẫu nhiên mà Phan Châu Trinh có tư tưởng Bất như học - Chi bằng học. Phan Châu Trinh viết Hiện trạng vấn đề vào năm 1907 khi Nhật Bản đã thể hiện rõ vai trò của một cường quốc ở châu Á. Năm 1906, sau khi ở Nhật một thời gian, quan sát những chuyển biến thần kỳ trên nhiều mặt của xã hội Nhật Bản, nhất là tư tưởng thực học, học hành theo phương pháp khoa học hiện đại, Phan Châu Trinh nhận ra một yêu cầu cấp bách-yêu cầu phải học, thực học, rời bỏ ràng buộc của Nho giáo.

Nhật Bản mạnh lên từ học và thực học. Tư tưởng thực học gắn liền với tên tuổi Kaibara Ekken (1630 - 1714). Có thể xem, ông là một trong những nhà giáo dục vĩ đại nhất của lịch sử cận đại Nhật Bản. Nhà bác học người Đức Philip Franz von Siebold (1796 - 1866) khi viếng thăm Nhật Bản vào thế kỷ 19, tìm hiểu và vô cùng khâm phục Ekken, gọi ông là "Aristote của Nhật Bản".

Ekken nhấn mạnh đến việc học, giá trị của việc học, coi sự học là nguồn gốc của ích nước lợi nhà, khuyến khích đọc sách. Ekken viết: "Không có thú vui nào trên thế giới có thể so sánh được với thú vui đọc sách. Khi người ta cảm nhận được sự đàm thoại riêng tư với thế giới người hiền, thì đó là thú vui duy nhất không lệ thuộc vào người khác".

Thời kỳ Minh Trị Duy Tân, những sách như Bàn về tự do (On Librerty) của John Stuart Mill, Thuyết tiến hóa của Charles Darwin, Tự lo (Self-Help) của Samuel Smiles... ra đời, in với số lượng lớn, có lúc đến triệu bản, thu hút mãnh liệt giới trẻ về vấn đề đổi mới nước Nhật. Công ty ra đời đầu tiên thời Minh Trị là một công ty nhập khẩu và kinh doanh sách, có tên Maruzen, chủ nhân Hayashi Yuteki. Sách là mặt hàng đi đầu trong hành trình chấn hưng dân trí.

Trang đầu của cuốn Tự lo, dẫn câu nói của J.S. Mill: "Giá trị của nhà nước, xét lâu dài, là giá trị của các cá nhân cấu thành". Muốn cho đất nước giàu mạnh, độc lập, phú cường, phải có những cá nhân mạnh, thông qua rèn luyện, tư lo, sáng tạo, độc lập.

Những quyển sách này đã cuốn hút giới trí thức và giới trẻ vươn lên trong học tập, rèn luyện và làm giàu. Tác phẩm Khuyến học của nhà khai minh Fukuzama Yukichi (1835-1901) nhấn mạnh: "Con người không sinh ra cao quý hay thấp hèn, giàu sang hay nghèo khó. Chính những ai lao động siêng năng ở những công việc tìm tòi của họ, và học nhiều, sẽ trở thành cao quý và giàu có, trong khi những ai biếng nhác sẽ trở thành nghèo khó, thấp hèn".

Toàn nước Nhật cổ vũ cho việc học. Toàn nước Nhật ham mê đọc sách. Phan Châu Trinh đã thấy một nước Nhật như thế và cũng từ đấy thao thức cho tương lai của nước Việt. Đây là cơ sở cho cái nhìn về Nhật Bản của Phan Châu Trinh khác với cái nhìn của Phan Bội Châu. Lịch sử đã chứng minh cách nhìn của Phan Châu Trinh là đúng. Đó là chỉ nên trông cậy ở chính mình và không vọng ngoại.

Những nội dung về việc học của Phan Châu Trinh

Phan Châu Trinh phản đối việc học, việc thi cử lối cũ, như trong bài Chí thành thông thánh, đã nêu:

Vạn dân nô lệ cường quyền hạ
Bát cổ văn chương túy mộng trung...

(Muôn dân nô lệ phường quyền mạnh
Tám vế văn chương giấc ngủ mơ).  

(Lê Ấm dịch, Thơ văn Phan Châu Trinh, NXB Văn học, HN, 1983, trang 88)

Tuy nhiên, Phan không cho Khổng Giáo là hàng rào cản trở, vẫn tin vào sức mạnh của thời đại, của sự nghiệp duy tân. Khi từ quan về Quảng Nam, họp thành bộ ba Phan-Huỳnh-Trần, các ông đã đi mọi nơi, kể cả những nơi xa xôi, hiểm trở như Đèo Le, Tý, Sé. Năm 1905, 1906 là những năm phát triển sâu rộng công cuộc duy tân, trong đó lấy sự học là gốc:

Một người học, muôn người đều biết
Trí đã khôn, trăm việc phải hay
Lợi quyền đã nắm trong tay
Có ngày tấn hóa, có ngày văn minh

(Chiêu hồn nước)

Trong mấy năm thực thi phong trào Duy tân tại quê nhà, hơn 40 trường dạy quốc ngữ, toán, cách trí, địa lý, võ ta... ra đời, làm nức lòng dân chúng. Công đầu phải kể đến Phan Châu Trinh. Khai dân trí, con đường đó, chỉ có một hướng: Bất như học - Chi bằng học.

Với Phan, học là để nâng cao hiểu biết cho nhân dân, chống lối từ chương, nặng về khoa cử, đẩy mạnh việc ứng dụng khoa học-kỹ thuật, tiếp thu tư tưởng dân chủ tư sản, tuyên chiến với chế độ quân chủ, cải cách phong tục tập quán, bài trừ mê tín dị đoan, nâng cao dân quyền, phát triển sản xuất, phát huy nội lực, tin ở sức mình,...

Hơn một trăm năm trôi qua, nhìn lại tư tưởng cách mạng của Phan về việc học, về vai trò của giáo dục, ta càng thấm thía hơn "vật rất quý tặng cho đồng bào" mà ông gửi trao, đó là: Chi bằng học. Vì thế, rất đồng tình với đánh giá của Nguyên Ngọc: "Ngày nay nhìn lại, ta thấy phong trào Duy tân hồi đầu thế kỷ với Quảng Nam là điểm xuất phát và trung tâm đã để lại cho chúng ta một bài học hết sức sâu sắc về dân trí. Phan Châu Trinh được coi là bộ óc minh mẫn nhất của đất nước đầu thế kỷ XX, có thể nói, ông đã chủ trương và thực hiện một cuộc cách mạng bằng giáo dục" (Kỷ yếu Hội thảo khoa học, Giáo dục và dân trí, Kỷ niệm 130 năm ngày sinh Phan Châu Trinh-1872-2002, trang 112).

"Chi bằng học (chữ Hán là Bất như học) là quan niệm cơ bản của tư tưởng Phan Châu Trinh, là lời gọi thống thiết của Phan Châu Trinh gửi đồng bào Việt Nam. Không phải chỉ có giá trị đương thời, mà còn đến hôm nay vẫn xứng đáng là một danh ngôn, luôn luôn phát huy tác dụng".

(Vũ Ngọc Khánh, Phan Châu Trinh toàn tập, tập 2, trang 77)

HUỲNH VĂN HOA
 



Sunday, May 31, 2020

Liên Khúc Nỗi Buồn Hoa Phượng & Lưu Bút Ngày Xanh (Thanh Sơn)


Hoàng Oanh, Hương Lan, Như Quỳnh 
LK Nỗi Buồn Hoa Phượng & Lưu Bút Ngày Xanh (Thanh Sơn)
Paris By Night 83 - Những Khúc Hát Ân Tình


Nỗi Buồn Hoa Phượng 
Tác giả: Thanh Sơn

Mỗi năm đến hè lòng man mác buồn,
Chín mươi ngày qua chứa chan tình thương
Ngày mai xa cách hai đứa hai nơi
phút gần gũi nhau mất rồi tạ từ là hết người ơi!

Tiếng ve nức nở buồn hơn tiếng lòng.
Biết ai còn nhớ đến ân tình không?
Đường xưa in bóng hai đứa nay đâu?
Những chiều hẹn nhau lúc đầu
giờ như nước trôi qua cầu.

Giã biệt bạn lòng ơi!
Thôi nay xa cách rồi kỷ niệm mình xin nhớ mãi.
Buồn riêng một mình ai chờ mong từng đêm gối chiếc.
Mối u hoài này ai có hay?

Nếu ai đã từng nhặt hoa thấy buồn.
Cảm thông được nỗi vắng xa người thương.
Màu hoa phượng thắm như máu con tim,
mỗi lần hè thêm kỷ niệm.
Người xưa biết đâu mà tìm?

Lưu Bút Ngày Xanh
Tác giả: Thanh Sơn
      
Lòng xao xuyến mỗi khi hoa phượng rơi
Nhắc lại câu chuyện buồn
Trường còn kia ôi mái đổ tường rêu
Nơi kỷ niệm êm ái
Đâu dư âm của tiếng nói ngây thơ
Ngày hai đứa dìu nhau đến sân trường
Cùng đuổi bướm hái hoa trên cuối đường
Tiếng cười vạn tình thương

Và thuở ấy biết bao nhiêu buồn vui
Gói trọn theo tuổi đời
Tình đẹp như trang giấy kết vần thơ
Như một nụ hoa trắng
Nhưng bao nhiêu yêu dấu đã phai mờ
Thời gian nỡ vùi chôn tuổi học trò
Người em gái mến thương nơi chốn nào
Bao giờ mình gặp nhau

Có những lần hoàng hôn rớt trên vai
Bước chân đi lòng nuối tiếc ai hoài
Nhặt hoa rơi mà không nói nên câu
Nhớ nhau vì đâu
Biết nói gì tình ta trót chia phôi
Khép tâm tư dành riêng mến một người
Ngày xanh ơi! Ngày xanh chết trong tim
Biết đâu mà tìm

Người ơi nhắc đến chi kỷ niệm xưa khiến lòng tôi buồn buồn
Ngày biệt ly hai đứa đứng nhìn nhau
Em cài cành hoa tím
Hoa xưa đây nhưng bóng dáng em đâu
Lòng nhật ký đã ghi nốt tâm tình
Và đôi lúc nhớ nhau lưu bút còn
Để lại chuyện buồn vui...


Saturday, February 8, 2020

Năm nguyên tắc tránh khẩu nghiệp:

1. Chuyện không rõ, đừng nên nói.
2. Chuyện không có, đừng đơm đặt.
3. Chuyện không chắc, đừng nói linh tinh.
4. Chuyện tổn thương, đừng bàn tán.
5. Chuyện người khác, đừng đoán lung tung.​
(Sưu tầm từ internet)

Monday, January 20, 2020

ĐẠO LÝ 100 - 1 = 0

Vị hòa thượng già viết lên giấy 4 phép tính:
2+2=44+4=88+8=169+9=19
Ngay lập tức, các đệ tử nhao nhao lên:
"Thầy ơi, thầy tính sai một phép tính rồi."

Vị hòa thượng già ngẩng đầu lên, chậm rãi nói: "Đúng thế, mọi người đều nhìn thấy rất rõ, phép tính này ta đã tính sai rồi. Nhưng 3 phép tính trước tính đúng, tại sao không có một ai khen ta mà chỉ nhìn thấy và lập tức chỉ ra phép tính sai của ta?"

ĐẠO LÝ 100 - 1 = 0

Làm người cũng vậy, khi bạn đối xử tử tế với người khác 10 lần, họ có thể cũng chẳng nhớ, nhưng chỉ 1 lần bạn làm họ phật ý, họ sẽ nhớ rất lâu và có thể phủ nhận hoàn toàn những điều tốt đẹp mà bạn dành cho họ. Đó chính là đạo lý 100 – 1 = 0.

Người xưa có câu: Cho một bát gạo thành ân nhân, cho một bao gạo thành kẻ thù. Có những người đã quen với việc được cho mà dễ dàng quên ơn huệ. Không phải ai ai cũng hiểu được hai chữ "lương tâm"!

Cho dù bạn sở hữu cả chục cái tốt cái hay nhưng chỉ cần có một cái không tốt, nó sẽ là cái cớ để xóa sạch sẽ mọi cố gắng nỗ lực của bạn. Cho dù bạn dốc hết tâm huyết ra vì người khác, nhưng chỉ một việc không đúng, bạn sẽ trở thành tội đồ trong mắt họ.

Trong cuộc sống này có một số người, bạn giúp họ cả trăm lần họ không có được một lời cảm ơn. Nhưng chỉ một lần không giúp, họ quay ra hận bạn. Bao nhiêu cố gắng nỗ lực bỏ ra vì người khác, thứ bạn nhận lại được không phải là sự chân thành mà chỉ là nỗi cay đắng.

Vì thế cần nhớ:
1. Làm người, rộng rãi cũng được nhưng cần rộng rãi với đúng người – những người biết tri ân báo đáp, nếu không, tấm lòng của bạn sẽ trở nên lãng phí.

2. Làm người, lương thiện cũng được, nhưng cần lương thiện với những người thấu tình đạt lý, nếu không bạn sẽ phí hoài tấm thịnh tình.

3. Làm người, bao dung cũng được, nhưng cần bao dung với người có tâm có đức, nếu không sự nhẫn nhịn chịu đựng sẽ trở nên vô nghĩa.

Nếu không, khi chúng ta vô tư bỏ công sức ra giúp đỡ người khác, chúng ta sẽ chỉ nhận lại tổn thương, thậm chí là tai họa.

4. Làm người, ngốc nghếch không phải là tật xấu, không giả dối là được; không thông minh cũng chẳng sao, không xấu xa là được; giàu hay nghèo không thành vấn đề, miễn sao biết cách cho đi là được.

Đời người cũng như một cuộc làm ăn vậy, bỏ ra công sức nhưng chưa chắc đã thu lại được kết quả tốt đẹp như mong muốn.

5. Làm người, quá lương thiện sẽ bị người khác bắt nạt, đối xử quá tốt với người khác rồi sẽ có ngày họ cho rằng đó là điều nghiễm nhiên; quá ngô nghê sẽ bị người khác cho là ngu ngốc, quá rộng rãi sẽ bị người khác lợi dụng.

Xưa nay, đã có quá nhiều câu chuyện thực tế đã chứng minh cho điều này. Trên đời, vẫn luôn tồn tại những kẻ không có lòng biết ơn, vong ân bội nghĩa.

Thế nên, trong các mối quan hệ giữa người với người, chúng ta cần tỉnh táo để nhận diện đối phương.
Kết bạn với một người quân tử sẽ có lợi cả đời, ngược lại, giao du với kẻ tiểu nhân, chúng ta sẽ bị kéo xuống hố sâu.

Và một khi đã là bạn, hãy đối xử tử tế, tôn trọng lẫn nhau, chỉ đơn giản vậy thôi cũng đã có thể xây dựng nên một tấm chân tình bền vững!

(Sưu tầm từ internet)

Saturday, June 22, 2019

Chương trình Giáo Dục và sách Giáo Khoa thời Việt Nam Cộng Hòa

Trần Văn Chánh 
27/10/2014 (NamKyLucTinh.org)

MỞ ĐẦU

Đối tượng của bài viết này là chương trình và sách giáo khoa miền Nam 1954-1975, tuy nhiên nếu không nhắc sơ lại thời kỳ quá độ trong đó nền giáo dục Việt Nam chuyển từ cựu học sang tân học, chúng ta sẽ khó theo dõi để nhận ra một cách rõ ràng những sự thay đổi cùng tên gọi các cấp, lớp, ban học, cũng như nội dung cụ thể của các chương trình học mới sau này.

Có thể nói, không kể thời kỳ Nho học mà sự cáo chung được đánh dấu bằng khoa thi Hội cuối cùng ở Trung Kỳ vào tháng 4 năm Kỷ Mùi (1919), nền giáo dục hiện đại Việt Nam chỉ bắt đầu xuất hiện từ đầu thế kỷ 20 khi người Pháp đã củng cố xong nền cai trị của họ tại Việt Nam.

Lý do chấm dứt con đường học hành thi cử truyền thống đã được vua Khải Định đưa ra trong lời phê tờ trình của Bộ Học, trước khoa thi cuối cùng nêu trên: “Kỳ thi năm nay là khoa thi cuối cùng, đường khoa cử từ đây dứt hẳn. Trẫm nghĩ rằng quy chế cựu học đã không còn đáp ứng được điều mong muốn, trong khi con đường tương lai của tân học đang thênh thang mở rộng trước mặt” (theo Khải Định chính yếu sơ tập).

Trước đó, kể từ Đạo dụ ngày 31/5/1906, chính phủ Bảo hộ Pháp được sự thỏa thuận của Nam triều ấn định nền học chính mới thay dần cho nền giáo dục Nho học cũ, áp dụng ở Bắc Kỳ và Trung Kỳ, theo đó chia làm ba bậc học:

(1) Ấu học gồm lớp Đồng ấu (lớp Năm), lớp Dự bị (lớp Tư), lớp Sơ đẳng (lớp Ba). Chương trình học gồm chữ Pháp và chữ Quốc ngữ; cuối bậc Ấu học (tức lớp Ba), học sinh phải qua một kỳ thi để lấy bằng Sơ học Yếu lược (Primaire Élémentaire).

(2) Tiểu học gồm lớp Nhì năm thứ nhứt (Cours Moyen 1ère année), lớp Nhì năm thứ hai (Cours Moyen 2ème année), và lớp Nhứt (Cours Supérieur). Chương trình học cũng gồm chữ Pháp và chữ Quốc ngữ; cuối cấp thi lấy bằng Tiểu học Yếu lược, cũng gọi Sơ đẳng Tiểu học hay Sơ học Pháp Việt (Certificat d’Etude Primaire Franco-Indigène, tương đương bằng Tiểu học sau này).

(3) Trung học, gồm hai cấp/ ban Cao đẳng Tiểu học và Tú tài: (a) Cao đẳng Tiểu học học đủ các môn Pháp văn, Toán, Lý, Hóa, Vạn vật (Sinh vật), Sử, Địa… tương tự chương trình Pháp, gồm 4 năm: Nhất niên (1 ère année), Nhị niên (2 ème année), Tam niên (3 ème année), Tứ niên (4 ème année). Tất cả đều dạy bằng tiếng Pháp, trừ 2 môn Việt văn và Hán văn; (b) Tú tài (Enseignement secondaire, tương đương Trung học Đệ nhị cấp hay cấp III sau này), thời gian học 3 năm (tương tự 3 lớp bậc sau cùng của chương trình Trung học Pháp), chia làm 3 ban Triết học/ Văn chương, Toán và Khoa học, với học trình gồm các lớp Đệ nhất niên (1 ère année secondaire, tương đương lớp Đệ tam hay lớp 10 sau này), Đệ nhị niên (2 ème année secondaire, tương đương lớp Đệ nhị hay lớp 11 sau này) và Đệ tam niên (3 ème année secondaire, tương đương lớp Đệ nhất hay lớp 12 sau này). Cũng dạy toàn bằng tiếng Pháp, trừ môn Việt văn và Triết học Trung Hoa. Kể từ Đệ nhất niên đã bắt đầu phân ban gồm ban Khoa học (Sciences), ban Toán (Mathématiques), ban Triết (Philosophie). Học sinh học xong Đệ nhị niên (tương đương lớp Đệ nhị hay lớp 11 sau này) thi lấy bằng Tú tài I (hay Tú tài phần I), nếu đậu mới được học năm cuối cùng (Đệ tam niên, tương đương lớp Đệ nhất hay lớp 12 sau này) để thi lấy bằng Tú tài II (hay Tú tài toàn phần).
Riêng ở Nam Kỳ là xứ thuộc địa nên nền học chính đều theo quy chế thuộc địa, chỉ có chương trình Pháp, nhưng ở vài trường (như Chasseloup Laubat, Pétrus Ký… ở Sài Gòn) cũng có dạy thêm một số giờ tiếng Việt.

Ở Bắc và Trung, hai chương trình trung học Pháp và Pháp Việt nêu trên vẫn được áp dụng cho đến năm 1945 thì được thay bằng chương trình toàn Việt (lấy tiếng Việt làm chuyển ngữ) ban hành trong thời chính phủ Trần Trọng Kim bằng Dụ số 67 ngày 3/6/1945 do Hoàng đế Bảo Đại ký và được thực thi ngay với khoa thi Tú tài niên khóa 1944-1945. Đây là chương trình trung học Việt Nam đầu tiên trong lịch sử giáo dục Việt Nam hiện đại, tham khảo từ chương trình Pháp, quen gọi Chương trình Trung học Hoàng Xuân Hãn, vì do một nhóm giáo sư tâm huyết ở Hà Nội và Huế biên soạn cấp tốc chỉ trong khoảng 10 ngày, dưới sự chủ trì, đôn đốc của Bộ trưởng Giáo dục và Mỹ thuật Hoàng Xuân Hãn.

Riêng ở Nam, đến năm 1949, trong thời kỳ Quốc gia Việt Nam dưới quyền Quốc trưởng Bảo Đại, chương trình cũ (Pháp và Pháp Việt) mới được thay thế bằng chương trình Hoàng Xuân Hãn.

Đến tháng 9/1949, hai bộ Chương trình Giáo dục Việt Nam mới dành cho bậc Tiểu học và bậc Trung học với một số thay đổi từ chương trình Hoàng Xuân Hãn đã được ban hành chỉ cách nhau chừng tuần lễ, dưới thời Bộ trưởng Quốc gia Giáo dục Phan Huy Quát, để áp dụng chung trong những vùng thuộc Quốc gia Việt Nam kiểm soát. Được biết sau đó, cả hai bộ chương trình này còn được cải cách thêm lần nữa vào năm 1953 dưới thời Bộ trưởng Quốc gia Giáo dục Nguyễn Dương Đôn.

Vì vậy, để thấy được sự tiến triển qua các thời kỳ của chương trình và sách giáo khoa Việt Nam giai đoạn 1954-1975, chúng ta không thể không xét qua một số bộ chương trình giáo dục cũ nhưng có tính cơ sở như vừa nêu trên, trong đó có Chương trình Trung học Hoàng Xuân Hãn 1945, và Chương trình Tiểu học 1949, vì những bộ chương trình Trung và Tiểu khác về sau đều dựa theo 2 bộ chương trình này để từ đó chỉnh sửa và phát triển thêm, với sự thay đổi gần như không đáng kể.

Hiện nay, mặc dù chỉ mới sau 40 năm thay đổi, việc khảo sát/ nghiên cứu đầy đủ về chương trình và sách giáo khoa miền Nam trước đây là một việc làm không dễ chút nào. Nguyên do vì các thư viện cả tư nhân lẫn nhà nước đều ít có chỗ nào quan tâm lưu trữ loại tài liệu này (kể cả Thư viện Quốc gia Hà Nội, Thư viện Tổng hợp TP HCM, Thư viện Khoa học Xã hội TP HCM…), loại tài liệu mà người ta đơn giản cho rằng không còn cần dùng đến nữa, nên sau ngày 30/4/1975 đã bị vô tình hủy bỏ hầu hết. Chúng tôi đã ráng lùng sục, hỏi han khắp nơi vẫn chưa tìm đủ được tất cả những bộ chương trình giáo dục đã được Bộ Quốc gia Giáo dục miền Nam in ra, còn về sách giáo khoa phục vụ cho chương trình giảng dạy thì tuy cũng tương tự như vậy nhưng may mắn lại được một số người yêu sách “hoài cổ” giữ được chút ít. Vì vậy, khi trình bày bài viết này, đặc biệt ở phần chương trình giáo dục, có những chỗ chúng tôi sẽ trích dẫn nguyên văn tài liệu cũ khá dài, không phải không biết ngại tốn giấy mực, nhưng ngoài việc minh họa còn có ý phần nào giúp thế hệ trẻ và những người nghiên cứu lịch sử giáo dục sau này có sẵn tài liệu tham khảo, khi cần thì vẫn có thể trích dẫn lại được, mà không quá vất vả như khi chúng tôi phải đi tìm chúng (ở những đoạn trích nguyên văn này, chúng tôi sẽ cho in bằng font chữ khác với cỡ chữ nhỏ hơn bình thường, cho dễ phân biệt).

Phần mô tả nội dung cụ thể chương trình học mỗi cấp lớp của hai bậc Trung, Tiểu học, cũng như sách giáo khoa tương ứng, chúng tôi sẽ chỉ tập trung vào 3 môn Văn, Đạo đức/ Công dân giáo dục (Tiểu học, Trung học hay cấp I, II) và Triết (Trung học Đệ nhị cấp hay cấp III) vì nếu giới thiệu sang tất cả những môn khác sẽ quá mênh mông dài dòng, và vì đây cũng là 3 môn học tiêu biểu cho thấy những nét đặc trưng của nền giáo dục miền Nam 1954-1975 vốn dựa trên nền tảng triết lý giáo dục (hay những nguyên tắc căn bản) gồm Nhân bản, Dân tộc và Khai phóng. Về sách giáo khoa liên quan các bộ môn trên, chúng tôi cũng lại xin chú trọng giới thiệu chi tiết hơn về sách giáo khoa của bậc Tiểu học, vì quan niệm đây là bậc học phổ thông nền tảng có tính đại chúng quyết định cho những bậc học tiếp sau.

Tuy chủ đề bài viết là chương trình và sách giáo khoa miền Nam trước 1975, nhưng khi trình bày cho từng đề mục hữu quan, chúng tôi không thể không nhắc qua những giai đoạn trước đó, vì nếu không làm như vậy, sẽ không thể nhận ra được mối liên lạc nhân quả trong suốt dòng mạch phát triển có tính kế thừa và liên tục. Chẳng hạn, nếu không nắm bắt sơ qua nội dung các sách giáo khoa về Quốc văn, Luân lý của thời Trần Trọng Kim trước đó thì sẽ không thể hiểu được lý do về nội dung hiện hữu của các sách giáo khoa Quốc văn, Đạo đức, Công dân giáo dục về sau. Tương tự, tìm hiểu về chương trình học của miền Nam trước 1975, như trên đã nói, chúng ta cũng không thể không xét tới những bộ chương trình cũ đã được biên soạn trước, từ 1945.

Riêng về chương trình và sách giáo khoa ở bậc Đại học, chúng tôi cũng xin nói lướt qua cho biết vậy thôi, đơn giản chỉ vì Đại học miền Nam được quyền tự trị, về học vụ mỗi trường đại học tự lo lấy, không có chương trình học quy định và cũng không bị Bộ Quốc gia Giáo dục chi phối, chỉ đạo. Tuy nhiên, chúng tôi sẽ xin lưu ý giới thiệu sơ qua chương trình học và một số giáo trình thường được giảng dạy trong các trường Đại học Sư phạm, vì quan niệm đây như bộ “máy cái” đào tạo giáo viên, có tác dụng rất quan trọng đối với toàn bộ sự phát triển của nền giáo dục chung cả nước.

A. CHƯƠNG TRÌNH VÀ SÁCH GIÁO KHOA TIỂU HỌC
I. CHƯƠNG TRÌNH TIỂU HỌC

1. Chương trình Tiểu học 1949

a. Tổng quát

Chương trình Tiểu học Việt Nam đầu tiên được ban hành theo Nghị định 4-NĐ/GD trong thời kỳ Quốc gia Việt Nam dưới quyền Quốc trưởng Bảo Đại, do Bộ trưởng Bộ Quốc gia Giáo dục Phan Huy Quát ký ngày 27/8/1949.

Bậc Tiểu học 5 năm 5 lớp, xếp theo thứ tự từ thấp lên cao, gồm: lớp Năm (tương đương lớp 1 sau này), lớp Tư (tương đương lớp 2), lớp Ba (tương đương lớp 3), lớp Nhì (tương đương lớp 4), lớp Nhất (tương đương lớp 5).

Các môn học: Việt ngữ (Ngữ vựng – Tập đọc và Học thuộc lòng – Văn phạm, Chính tả và Viết tập – Tập làm văn), Đức dục, Công dân giáo dục, Sử ký, Địa lý, Khoa học thường thức, Toán pháp, Tập vẽ, Thủ công, Hoạt động thanh niên và tổ chức hàng đội tự trị, Thể dục, Học hát-Tập kịch-Học nói, Họp lớp, Đi chơi, Đi cắm trại, Trò chơi.

Chương trình này đã đánh dấu một bước ngoặt tiến triển quan trọng trong lịch sử giáo dục tiểu học Việt Nam, trở thành căn cứ tham khảo cho những chương trình tiểu học tiếp sau trong thời Việt Nam Cộng hòa (VNCH). Dưới đây là “Chỉ thị chung” cũng do Bộ trưởng Phan Huy Quát ký tại Hà Nội ngày 24/8/1949, ban hành như một phụ bản kèm theo Nghị định 4-NĐ/GD nêu trên, nội dung tuy có phần hơi rối rắm thiếu mạch lạc nhưng cũng đủ cho thấy chủ trương chính sách qua đó những phương pháp của nền giáo dục mới đã được chính thức đem ra áp dụng tại Việt Nam cho bậc Tiểu học:

CHỈ THỊ CHUNG

Bậc tiểu học là căn bản của nền quốc gia giáo dục.

Ngành tiểu học có nhiệm vụ đào tạo những thế hệ thanh niên xứng đáng của một nước độc lập.

Chương trình bậc tiểu học đã soạn theo những nguyên tắc mới để cho nền giáo dục thời nay được phù hợp với sự tiến hóa của dân tộc và tính cách độc lập của quốc gia.

1) Tinh thần quốc gia.- Nêu cao tinh thần quốc gia để khích lệ lòng ái quốc và chấn khởi dân khí. Tinh thần quốc gia Việt Nam ngày nay là tinh thần của một dân tộc biết tự cường, tự lập, biết phấn đấu để giành độc lập, biết kiên quyết để giữ giang sơn Tổ quốc, biết nỗ lực để ganh đua với người ngoài trên con đường tiến hóa của nhân loại.

2) Cưỡng bách giáo dục.- Muốn đạt được mục tiêu nói trên, nền tiểu học phải đi đến cưỡng bách giáo dục. Bộ đang nghiên cứu để tìm các phương tiện để dần dần thực hiện được sự cưỡng bách giáo dục. Vì lẽ đó, nên chương trình tiểu học không dành một số giờ về môn Pháp ngữ.

3) Chuyển ngữ các môn trong chương trình này là tiếng Việt, nên hạn tuổi tối thiểu vào lớp Năm, là lớp đầu bậc tiểu học, rút xuống 5 tuổi (trước kia 6 tuổi). Như thế, trẻ con có thể 10 tuổi đã học hết bậc tiểu học. Những học trò nào có thể theo học bậc trung học được thì 17 tuổi đã thi lấy bằng Tú tài. So với nền trung học của các nước Âu Mỹ, thì niên hạn ấy là tương đương, và các học sinh xuất sắc sau này vào các trường đại học cũng một loạt tuổi nhau cả.

4) Lớp mẫu giáo.- Muốn cho trẻ con trước khi vào trường tiểu học đã được huấn luyện theo các phương pháp khoa học, một lớp mẫu giáo sẽ thành lập gần đây. Lớp ấy có mục đích là đào tạo một số giáo viên các lớp mẫu giáo sau này để thu nhận các trẻ con dưới 5 tuổi.

5) Thể dục.- Cho nền giáo dục được hoàn toàn, chương trình bậc tiểu học dành một địa vị quan trọng cho môn Thể dục. Một tinh thần mạnh mẽ trong một thân thể cường tráng mới mong gánh vác nổi các công việc nặng nề kiến thiết quốc gia.
Ngoài ra, sự chú trọng về thể dục là sửa soạn một số thanh niên để sau này cung cấp cho các trường quốc gia võ bị có nhiệm vụ gây một quân đội Việt Nam xứng đáng.

6) Ca nhạc.- Bí quyết của sự thành công trong việc giáo huấn trẻ con là sự hoạt động và vui vẻ. Vì lẽ đó, nên ngay từ các lớp tiểu học, Bộ đã để riêng một số giờ để dạy môn ca nhạc. Trẻ con thường thích hát và lại nhớ dai, những bài hát sẽ được lựa chọn, và sẽ luôn luôn nhắc nhở cho chúng những điều chúng cần biết để nuôi một tinh thần quốc gia mạnh mẽ, một lòng tin vững chắc.

7) Tinh thần đoàn kết.- Một dân tộc mà rời rạc thì tất nhiên yếu hèn, không thể sinh tồn trong cái thế giới hơn được kém thua này. Nghĩa đoàn kết là một lợi khí tối quan trọng trong sự tiến triển của một dân tộc. Học đường phải giải thích cho trẻ biết nghĩa hợp quần. Muốn cụ thể hóa nghĩa đoàn kết, việc tổ chức tập đoàn sẽ là một điều mới trong chương trình bậc tiểu học.

8) Học đường không có nhiệm vụ chỉ giáo huấn trẻ con, rồi để mặc chúng tự ý xoay xở lấy. Muốn tránh những kết quả không hay do sự hiểu lầm ấy gây nên, học đường cần phải liên lạc mật thiết với gia đình, để hướng dẫn học sinh vào các ngành chuyên môn.

Để giúp vào công việc ấy, sẽ lập những phiếu để ghi các điều nhận xét về sinh lý, về khả năng, về các điểm có liên can đến sức nảy nở của đứa trẻ về các phương diện.

9) Ngoài ra, nếu có thuận tiện, sẽ đặt một học xưởng cạnh mỗi trường học để học sinh có thể hằng ngày trực tiếp tế nhận các hoạt động của một tiểu công nghệ.

Hà Nội, ngày 24 tháng 8 năm 1949
Bộ trưởng Bộ Quốc gia Giáo dục
PHAN HUY QUÁT

b. Nội dung chương trình

Chỉ xin ghi lại chương trình Việt ngữ, Đức dục của lớp Năm, lớp Tư và lớp Ba để có căn cứ so sánh với những chương trình đến sau. Phần giới thiệu đầy đủ hơn sẽ dành cho Chương trình Tiểu học 1959-1960 (ở mục 2, dưới kế tiếp), vì Chương trình 1959-1960 về căn bản cũng tương tự chương trình này nhưng lại được sử dụng ổn định lâu dài trong suốt thời kỳ VNCH.

▪ Chương trình Việt ngữ các lớp Năm, Tư, Ba (chỉ nêu tiêu biểu về phân môn Tập đọc và Học thuộc lòng, và không chép lại “Lời nói đầu”):

– Lớp Năm [tương đương lớp 1 về sau]

Tập nhận và nhớ mặt chữ quốc ngữ, đọc từng chữ một, từng âm vận một, từng tiếng một, rồi tới câu ngắn. Bắt đầu nửa năm học về sau học trò đã biết đọc từng bài ngắn. Cho học thuộc lòng những câu ca dao, phương ngôn có ý nghĩa luân lý hoặc có tương quan với chương trình Ngữ vựng, nhưng phải là những câu hay và vừa sức hiểu của học trò. Trong lúc học trò chưa biết đọc, biết chép bài, thì ông giáo nên dùng thính giác và tập cho học trò lắp đi lắp lại những câu nên thuộc lòng.

– Lớp Tư [tương đương lớp 2 về sau]

Tập đọc và học thuộc lòng những bài hay và ngắn, có tương thích với chương trình Đức dục và Ngữ vựng, những bài quốc ca, ca dao ý vị. Chú ý đến cách phát âm và giọng.

– Lớp Ba [tương đương lớp 3 về sau]

Tập đọc và học thuộc lòng những bài hay và ngắn, bằng văn xuôi hoặc văn vần có tính cách luân lý, thiết thực. Tập đọc cho trôi chảy và ý vị, đọc cho tự nhiên, đừng ề à.

▪ Chương trình Đức dục các lớp Năm, Tư, Ba (ghi đủ, nhưng không chép lại “Lời nói đầu”):

– Lớp Năm [tương đương lớp 1 về sau]

Ở ba lớp dưới (Năm, Tư, Ba), chương trình Đức dục chuyên chú về phần thực hành. Ông giáo không ra bài học, nhưng vẫn có giờ nhất định để giảng giải và kể những chuyện lý thú để cảm hóa trẻ, sớm gây cho trẻ những đức tính sau đây:

a) Bổn phận đối với bản thân.- Sạch sẽ, thứ tự, ăn uống điều độ, thành thực, vui vẻ, bạo dạn.

b) Bổn phận trẻ con trong gia đình.- Bổn phận đối với cha mẹ, đối với anh em, chị em. Sự tưởng niệm tổ tiên. Các ngày kỷ niệm trong gia đình. Bổn phận đối với người trong họ. Tình gia tộc. Đoàn hợp. Cách đối đãi với gia bộc (nhân từ, độ lượng, tử tế).

c) Bổn phận trẻ con ở học đường.- Bổn phận đối với thầy học: yêu mến, tôn trọng, vâng lời, biết ơn. Bổn phận đối với bè bạn: giúp đỡ lẫn nhau, nghĩa đoàn thể trong bè bạn, bênh vực kẻ yếu, không ghen ghét, không thóc mách.

d) Bổn phận đối với người ngoài.- Lễ phép. Thương kẻ khó, kẻ tàn tật.

Đọc những chuyện hay và tiểu sử danh nhân có bổ ích cho bài dạy.

– Lớp Tư [tương đương lớp 2 về sau]

Không có bài học, nhưng vẫn có giờ giảng giải nhất định.

a) Bổn phận đối với bản thân.- Phải học hành và tập rèn đức tính tốt. Phải tập thể dục. Biết gắng công. Tính can đảm. Giữ phẩm giá mình. Khi lầm lỗi biết xấu hổ. Tiết kiệm. Nhún nhường.

b) Bổn phận trẻ con trong gia đình.- Ôn lại chương trình lớp Năm. Thêm: Đừng làm cho cha mẹ, anh em mang tiếng xấu, giữ tiếng thơm cho gia tộc và tổ tiên.

c) Bổn phận đối với người ngoài.- Lễ phép. Ngay thẳng. Yêu mến và giúp đỡ đồng bào.

– Lớp Ba [tương đương lớp 3 về sau]

Không có bài học, nhưng có giờ giảng giải nhất định. Ôn lại chương trình hai lớp dưới [tức lớp Năm, lớp Tư] về bổn phận trẻ con đối với bản thân và đối với gia đình.

a) Bổn phận trẻ con ở học đường.- Ôn qua chương trình lớp Năm. Thêm: bổn phận đối với thầy và bạn sau khi thôi học.

b) Bổn phận đối với Tổ quốc.- Bổn phận người dân trong nước: biết nỗ lực, không ỷ lại, biết hy sinh, ham tự do, trọng kỷ luật, giữ trật tự, trọng pháp luật. Gắng làm việc cho Tổ quốc. Khuyến khích mọi người cùng làm.

c) Bổn phận đối với người ngoài.- Ôn lại chương trình lớp Tư. Thêm: trọng lời hứa, tờ giao kết. Giao tế chân thật, công tâm.

d) Xã giao.- Sự giao thiệp với bà con, họ hàng, làng xóm.

2. Chương trình Tiểu học 1959-1960

a. Tổng quát

Trước chương trình này, được biết còn có một Chương trình Tiểu học tương tự được ban hành đầu niên học 1956-1957, dưới thời Bộ trưởng Bộ Quốc gia Giáo dục Nguyễn Dương Đôn, nhưng chúng tôi không có sẵn trong tay tài liệu này. Chương trình Tiểu học 1959-1960 thật ra chỉ là một bộ cải biên từ Chương trình 1949 (đã giới thiệu ở trên) và Chương trình 1956-1957, nội dung giữa chúng đều đại đồng tiểu dị (kể cả phần “Lời chỉ dẫn” đặt trước mỗi môn học, mà ở Chương trình 1949 gọi là “Lời nói đầu”), và được sử dụng ổn định trong suốt quãng thời gian còn lại của chế độ VNCH, với vài chi tiết thay đổi không đáng kể.

Chương trình Tiểu học 1959-1960 được ban hành theo Nghị định 1005-GD/NĐ ngày 16/7/1959 dưới thời Bộ trưởng Quốc gia Giáo dục Trần Hữu Thế, sửa đổi theo “Chương trình bậc Tiểu học ấn định do Nghị định số 4-NĐ/GD ngày 27.8.1949 và các Nghị định sửa đổi và bổ túc kế tiếp” (Điều 1 Nghị định), “Các bảng phân chia giờ học giữa các môn và chương trình học khóa đính theo Nghị định này sẽ áp dụng kể từ niên học 1959-1960” (Điều 2 Nghị định).

Bậc Tiểu học 5 năm 5 lớp, cách gọi cũng như Chương trình Tiểu học 1949, tức: lớp Năm (tương đương lớp 1 sau này), lớp Tư (tương đương lớp 2), lớp Ba (tương đương lớp 3), lớp Nhì (tương đương lớp 4), lớp Nhất (tương đương lớp 5).

Các môn học, gồm 9 môn: Việt ngữ (Ngữ vựng – Tập đọc – Học thuộc lòng – Chính tả và Văn phạm – Tập làm văn – Tập viết), Đức dục và Công dân giáo dục, Sử ký, Địa lý, Thường thức (Quan sát và Vệ sinh), Toán, Vẽ, Thủ công, Hoạt động thanh niên, Trò chơi, Thể dục và trò chơi.

Những nguyên tắc cải tổ chương trình tiểu học để cho ra chương trình 1959-1960 đã được đính kèm theo bản Nghị định 1005-GD/NĐ, đặt ở phần đầu bộ sách Chương trình Tiểu học do Bộ Quốc gia Giáo dục xuất bản năm 1960. Những nguyên tắc này có tính cách chỉ đạo giáo dục, thường được trích dẫn lại đầy đủ trong các giáo trình dành cho ngành sư phạm (như trong sách Sư phạm thực hành của GS Trần Văn Quế, do Bộ Văn hóa Giáo dục in lần thứ nhất năm 1964 và lần thứ hai năm 1969), đã thể hiện thêm bước nữa nỗ lực của các nhà chức trách miền Nam trong quá trình tiếp thu ngày càng đầy đủ hơn tinh thần của nền giáo dục mới thời hiện đại. Văn bản này có tính cách quan trọng, nên dưới đây xin chép lại nguyên văn để làm tài liệu tham khảo:

NGUYÊN TẮC CẢI TỔ CHƯƠNG TRÌNH TIỂU HỌC

I.- Nguyên tắc căn bản của nền giáo dục Việt Nam

1.Nền giáo dục Việt Nam phải là một nền giáo dục nhân bản, tôn trọng giá trị thiêng liêng của con người, lấy chính con người làm cứu cánh, và như vậy, nhằm mục đích phát triển toàn diện con người.

2.Nền giáo dục Việt Nam phải là một nền giáo dục dân tộc, tôn trọng giá trị truyền thống mật thiết liên quan với những cảnh huống sinh hoạt như gia đình, nghề nghiệp, đất nước và đảm bảo hữu hiệu cho sự sinh tồn, phát triển của quốc gia dân tộc.

3.Nền giáo dục Việt Nam phải có tính cách khai phóng, tôn trọng tinh thần khoa học,phát huy tinh thần dân chủ và xã hội, thâu thái tinh hoa các nền vănhóa thế giới.

II. Đặc tính của nền Tiểu học Việt Nam

Căn cứ vào ba nguyên tắc căn bản của nền giáo dục Việt Nam đã được ấn định, nền Tiểu học Việt Nam cần có những đặc tính sau đây:

A.- Tôn trọng nhân cách trẻ em:

1) Giúp trẻ em phát triển điều hòa và trọn vẹn tùy theo bản chất cá nhân và căn cứ trên định luật nảy nở tự nhiên về thể xác cũng như về tâm lý.

2) Tôn trọng cá tính và sở năng riêng biệt của trẻ.

3) Triệt để áp dụng kỷ luật tự giác.

4) Tránh mọi hình phạt phạm đến nhân vị của trẻ.

B.- Phát triển tinh thần quốc gia dân tộc:

1) Lấy đời sống nhân dân và thực trạng xã hội Việt Nam làm đối tượng.

2) Lấy Quốc sử để rèn luyện tinh thần ái quốc, nêu cao ý chí tranh đấu của dân tộc, gây tình thân ái và đoàn kết.

3) Dùng Quốc văn làm lợi khí sắc bén để trau giồi tư tưởng quốc gia.

4) Nêu cao vẻ đẹp của non sông Việt Nam, những tài nguyên phong phú của đất nước, những đức tính cố hữu của dân tộc.

5) Duy trì đạo lý cổ truyền và những thuần phong mỹ tục của dân tộc.

6) Gây đức tính tự tín, tự lập, tự cường.

C.- Rèn luyện tinh thần dân chủ và khoa học:

1) Triệt để áp dụng tổ chức “hàng đội tự trị”, phát triển tinh thần tập thể (chơi tập thể, làm việc tập thể) và gây ý thức cộng đồng.

2) Rèn luyện óc phê phán, tinh thần trách nhiệm, tinh thần kỷ luật.

3) Kích thích tính hiếu kỳ của trẻ, phát triển tinh thần khoa học.

4) Bài trừ dị đoan, mê tín.

5) Thâu thái tinh hoa văn hóa nước ngoài song song với việc phát huy tinh thần dân tộc.

III. Những nét chính trong việc sửa đổi chương trình Tiểu học

Chương trình Tiểu học ban hành đầu niên học 1956-1957, tuy đã được soạn thảo theo chương trình mới để phù hợp với tinh thần độc lập của nước nhà và sự tiến hóa của dân tộc, nhưng sau 3 năm kinh nghiệm, Bộ Quốc gia Giáo dục nhận thấy cần phải cải thiện thêm cho thích ứng với hoàn cảnh và nhu cầu hiện tại.

Căn cứ vào ba nguyên tắc căn bản của nền giáo dục Việt Nam và những đặc tính của nền Tiểu học, việc sửa đổi chương trình Tiểu học chú trọng đến những điểm sau đây:

1.- Rút nhẹ chương trình

Chương trình Tiểu học cần rút nhẹ để:

a) Sát với tuổi sinh lý và tâm lý của trẻ, thích ứng với nhu cầu thực tế.

b) Tránh lối học nhồi sọ.

c) Giúp cho trẻ phát triển điều hòa về mọi mặt: trí dục, đức dục và thể dục.

d) Gắn liền học với hành, hòa đời sống của học sinh vào đời sống của nhân dân, khiến chúng có nhiều cơ hội học hỏi nhân dân đồng thời giúp đỡ nhân dân.

2.- Bãi bỏ ngoại ngữ: Theo chương trình Trung học sửa đổi lại do Nghị định số 1286 ngày 12/8/1958 thì khi lên Đệ thất học sinh mới bắt đầu học ngoại ngữ và tự do lựa chọn một trong hai sinh ngữ: Anh văn hoặc Pháp văn. Như vậy, việc dạy Pháp văn ở bậc Tiểu học xét ra không thiết thực nữa, cần phải bãi bỏ, để trẻ em có thêm thời giờ trau giồi về Quốc văn mà giá trị cần được nâng cao ở tất cả các ngành và các bậc học.

3.- Bãi bỏ Ban Hướng nghiệp: Ban Hướng nghiệp thiết lập do chương trình ban hành đầu niên học 1956-57 có mục đích tập cho những học sinh bắt buộc phải trở về với công việc đồng áng, quen và thích sự sinh hoạt ở chung quanh, để chúng khỏi bỡ ngỡ sau khi rời khỏi ghế nhà trường tiểu học.

Theo tinh thần giáo dục mới thì không riêng những trẻ em này, mà tất cả các học sinh đều phải được rèn luyện để có thể giúp ích cho đời sống hằng ngày tùy từng địa phương và tùy theo khả năng và sức khỏe của trẻ. Vì vậy, không cần chia thành 2 ban dự bị trung học và hướng nghiệp nữa.

IV.- Phương pháp sư phạm – Tài liệu giáo khoa

Soạn thảo một chương trình đầy đủ chưa phải là hoàn thành được công cuộc cải tiến giáo dục. Để đạt được kết quả mong muốn, điều cốt yếu là phải áp dụng chương trình theo tinh thần mới, việc giảng dạy phải theo những phương pháp sư phạm mới: phương pháp hoạt động, cụ thể, thính thị.

Chỉ thị ngày 24/8/1949 và Thông tư số 843-GD ngày 25/2/1952 của Bộ Quốc gia Giáo dục đã có nói rõ đại cương về tinh thần mới phải theo và phương pháp sư phạm mới phải áp dụng để cho việc giáo dục con em được thích ứng với nhịp sống của dân tộc trên con đường tiến hóa. Thêm vào đó, mỗi môn học sẽ có chỉ thị riêng nhấn mạnh vào những đặc điểm của chương trình cải tổ và dẫn giải những phương sách cần thiết để trường tiểu học có thể tích cực hoạt động theo những khuynh hướng mới và làm tròn nhiệm vụ của nó.

Ngoài ra, những điều giảng dạy cho trẻ phải được thấm nhuần tinh thần giáo dục mới. Vì vậy, việc biên soạn hoặc lựa chọn tài liệu giáo khoa phải triệt để căn cứ vào ba nguyên tắc căn bản của nền giáo dục Việt Nam nói chung và những đặc tính của nền Tiểu học nói riêng, nhất là về Quốc văn, Việt sử, Địa lý, Đức dục, Công dân giáo dục v.v… là những môn không thể giảng dạy theo những tài liệu lỗi thời, không thích ứng với hoàn cảnh và nhu cầu Việt Nam hiện tại.

b. Nội dung chương trình

Dưới đây chỉ ghi lại chương trình học của 3 môn Việt ngữ, Đức dục và Công dân giáo dục với “Lời chỉ dẫn” giảng dạy cho từng môn của Bộ Quốc gia Giáo dục. Riêng môn Việt ngữ, chỉ ghi phân môn Tập đọc-Học thuộc lòng (không ghi Ngữ vựng, Chính tả, Tập làm văn, Tập viết), để tránh rườm, nhưng cũng bởi vì chỉ cần thông qua phân môn này, chúng ta đã đủ hiểu được nội dung giáo dục tư tưởng, đạo đức truyền thống của môn Việt ngữ mà các nhà giáo dục miền Nam trước đây muốn nhấn mạnh.

VIỆT NGỮ

LỜI CHỈ DẪN

Ngày nay khoa Việt ngữ được dùng để rèn đúc và phát huy tư tưởng dân tộc. Ngoài ra, khoa này còn nhằm mục đích:

1) Về thực tế, trực tiếp làm cho học sinh bậc Tiểu học có một căn bản ngữ vựng cần thiết trong sự học tập.

2) Giúp cho học sinh có những tài liệu dùng trong sự tiếp xúc hằng ngày:

a) Phát biểu tư tưởng của mình bằng lời nói hoặc câu văn.

b) Hiểu biết tư tưởng của những người chung quanh mình khi nghe lời nói hoặc khi đọc câu văn.

Chương trình Việt ngữ gồm có:

– Ngữ vựng

– Tập đọc, Học thuộc lòng

– Chính tả và Văn phạm, Tập viết

– Tập làm văn

Trong thời khắc biểu của các lớp tiểu học đều có ghi những môn ấy, riêng môn Tập làm văn không ghi ở thời khắc biểu lớp Năm [lớp 1 bây giờ]. Trong những giờ Ngữ vựng và Tập đọc, giáo chức phải tập cho học trò nói chuyện (nói cho bạo dạn và cho tự nhiên, có thứ tự, có đầu đuôi, đừng kéo dài từng tiếng một). Còn môn Văn phạm [Ngữ pháp] thì chỉ ghi trong chương trình lớp Nhì và lớp Nhất [lớp 4 và lớp 5 bây giờ], nhưng cũng cốt để dạy đại cương về ngữ pháp mà thôi. Giáo chức sẽ dùng những bài Chính tả hoặc Tập đọc để giúp học sinh nhận xét một vài định luật thông thường riêng của Việt ngữ, để giúp chúng trong việc tập làm văn.

Những vấn đề trong chương trình đã ấn định sẽ học đi học lại kỹ lưỡng theo phương pháp tiệm tiến, đi từ chỗ biết đến chỗ chưa biết, từ chỗ gần đến chỗ xa, từ chỗ dễ đến chỗ khó, từ chỗ cụ thể đến chỗ trừu tượng. Giáo chức phải dùng vật liệu, tranh ảnh hoặc tỉ dụ thiết thực để cụ thể hóa tất cả các vấn đề đem dạy cho học trò. Mỗi vấn đề sẽ dùng làm chủ điểm cho tất cả các môn Ngữ vựng, Tập đọc, Học thuộc lòng, Chính tả, Tập làm văn… Trong lúc dạy Việt ngữ, giáo chức nên nhớ rằng chương trình ấy không phải đứng tách hẳn chương trình của các môn học khác như Đức dục, Công dân giáo dục, Quốc sử, Địa lý v.v… mà phải cố tìm cách cho chương trình các môn học ấy và khoa Việt ngữ có liên lạc với nhau.

Ở lớp Nhì và lớp Nhất, những danh từ khoa học và kỹ thuật (thuật ngữ), những danh từ Hán Việt hoặc ngoại lai (tân ngữ), những danh từ thường dùng trong công văn sẽ chiếm một phần quan trọng. Các tiếng gốc ở chữ Hán sẽ dạy nhiều hơn và giảng kỹ hơn, theo lối tách riêng từng chữ, rồi hợp lại mà giải nghĩa toàn cả tiếng, hoặc các câu thành ngữ.

Đặc biệt chú ý về Việt ngữ: nên nhẹ về phần tầm chương trích cú, nghệ thuật vì nghệ thuật, mà phải chú ý đề cao vấn đề nghệ thuật vì nhân sinh (phục vụ cho đạo đức con người, cho hạnh phúc gia đình, cho an ninh xã hội, cho độc lập tự do).

CHƯƠNG TRÌNH

(Gồm Ngữ vựng-Tập đọc-Học thuộc lòng-Chính tả-Văn phạm-Tập viết-Tập làm văn (từ lớp Tư), nhưng ở đây chỉ ghi 2 phân môn Tập đọc và Học thuộc lòng, theo Chương trình Tiểu học, Bộ Quốc gia Giáo dục xuất bản, Sài Gòn, 1960)

LỚP NĂM
Tập nhận và nhớ mặt chữ quốc ngữ, đọc từng tiếng, từng câu ngắn. Bắt đầu nửa năm học về sau, học trò đã phải biết đọc từng bài ngắn, liên quan với chương trình Ngữ vựng. Cho học thuộc lòng những câu ca dao, tục ngữ, châm ngôn đượm màu sắc dân tộc có ý nghĩa luân lý hoặc tương quan với chương trình Ngữ vựng nhưng phải là những câu hay, có tính cách thực tế và vừa sức hiểu của học trò. Trong lúc học trò chưa biết đọc, chưa biết chép bài, giáo viên nên dùng thính giác và tập cho học trò lặp đi lặp lại những câu nên thuộc lòng (chú ý đến cách đọc cho đúng giọng).

LỚP TƯ
Tập đọc, học thuộc lòng những bài (văn xuôi hoặc văn vần) hay, ngắn, thiết thực có tương quan với chương trình Đức dục và Ngữ vựng, bài quốc ca, ca dao ý vị (chú ý đến cách phát âm và giọng).

LỚP BA
Tập đọc, học thuộc lòng những bài (văn xuôi hoặc văn vần) hay, ngắn, thiết thực, có tương quan với chương trình Đức dục và Ngữ vựng (tập đọc cho trôi chảy, tự nhiên, đừng ê…a…).

LỚP NHÌ
Tập đọc, giải nghĩa, học thuộc lòng những bài văn hay và ngắn, bằng văn xuôi hoặc văn vần, có tính cách luân lý, thiết thực. Nên chọn những bài văn mới có tinh thần quốc gia hay xã hội (tập đọc cho trôi chảy và có ý vị, đọc tự nhiên, đừng ê…a, để ý đến các “nhỡn tự”, giọng đọc phải thích hợp với ý tưởng, tính cách và tình tiết bài đọc.

LỚP NHẤT
Tập đọc, học thuộc lòng những bài văn hay, vừa sức hiểu biết của học sinh, trích ở tác phẩm của các văn thi sĩ và các nhà chí sĩ hiện đại; tập cho quen các lối văn, tập cho học trò phê bình, giải thích. Đọc những tác phẩm khuynh hướng về đạo lý, về chủ nghĩa quốc gia, về tình cảm, về trào phúng của các văn gia và thi gia cận đại.

ĐỨC DỤC

LỜI CHỈ DẪN

Mục đích môn Đức dục là giúp cho trẻ em những đức tính tốt cần thiết cho một công dân của một nước độc lập. Vậy nguyên tắc của chương trình Đức dục là gây cho học sinh có lòng tự tín và tinh thần tự lập, có tinh thần quốc gia, giàu lòng nhân đạo, bác ái, biết đoàn kết và hy sinh vì chính nghĩa.

Muốn đạt được mục đích nói trên, chương trình Đức dục không thể là một mớ bài luân lý để nhồi vào óc trẻ những lý thuyết suông; trái lại những bài luân lý là những lời huấn giới, những câu châm ngôn hoặc cách ngôn đích đáng, những nhận định chính xác, nêu rõ những đại ý về những nghĩa vụ chính trong đạo làm người. Trong khi giảng giải, ông thầy nên dạy sơ lược về phần lý thuyết và hết sức cụ thể hóa bài học, kể những chuyện vặt thông thường, những thí dụ rút ở đời sống thực tế hay ở truyện danh nhân nước khác. Nên đề cao đạo đức hơn tài năng. Đó là phương pháp làm cho học trò nhận thấy chân lý một cách rõ ràng và sẽ có công dụng là kích thích bản năng đạo lý của đứa trẻ.

Ngoài ra, công cuộc rèn luyện tính tình cốt ở sự thực hành. Bất cứ lúc nào, thầy giáo phải kiểm cố hành vi, cử chỉ học sinh, không để chúng sai lạc ngoài lối dạy, gây cho chúng những tập quán tốt, trừ khử những thói xấu, rèn luyện cho chúng hăng hái và quả quyết trong mọi trường hợp quan trọng.

CHƯƠNG TRÌNH
(Chỉ trích dẫn chương trình Đức dục của 3 lớp đầu Năm, Tư, Ba, lược bớt 2 lớp Nhì, Nhất, theo Chương trình Tiểu học, Bộ Quốc gia Giáo dục xuất bản, Sài Gòn, 1960)

Lớp Năm (= Lớp 1)
Ở ba lớp dưới (Năm, Tư, Ba), chương trình Đức dục chuyên chú về phần thực hành. Giáo viên không ra bài học, nhưng vẫn có giờ nhất định để giảng giải và kể những chuyện lý thú để cảm hóa trẻ, sớm gây cho chúng có những đức tính sau đây:

1) Bổn phận đối với bản thân: Sạch sẽ, ăn uống, thứ tự, thành thực, vui vẻ, bạo dạn.

2) Bổn phận trẻ trong gia đình: Bổn phận đối với cha mẹ, anh em, ông bà.- Các ngày kỷ niệm trong gia đình.- Cách đối đãi với người ở (tử tế, dịu dàng).

3) Bổn phận trẻ ở học đường: Bổn phận đối với thầy học: yêu mến, tôn trọng, vâng lời.- Bổn phận đối với bè bạn: giúp đỡ lẫn nhau, hòa thuận nhau, thương nhau – kín miệng.

4) Bổn phận đối với người ngoài: Lễ phép: Cách chào hỏi, xưng hô với kẻ dưới, người trên (trong nhà mình, nơi nhà người, ngoài đường).

– Lớp Tư (Lớp 2)
Không có bài học, nhưng vẫn có giờ giảng giải nhất định. Giảng xong cho phép một câu quyết định.

1) Bổn phận đối với bản thân.- Phải tập thể dục. Biết gắng công. Phải học hành và tập rèn đức tính tốt. Khi lầm lỗi biết hối cải. Tiết kiệm. Nhún nhường.

2) Bổn phận trẻ trong gia đình.- Nhắc lại chương trình lớp Năm. Thêm: Giữ tiếng thơm cho cha mẹ, ông bà. Bổn phận đối với họ hàng.

3) Bổn phận trẻ ở học đường: Nhắc lại chương trình lớp Năm. Thêm: Tình bè bạn.

4) Bổn phận đối với người ngoài.- Lễ phép. Ngay thẳng. Yêu mến và giúp đỡ đồng bào.

– Lớp Ba (Lớp 3)
Không có bài học, nhưng có giờ giảng giải nhất định. Giảng xong cho chép một câu quyết định hay một câu châm ngôn.

1) Nhắc lại chương trình lớp Tư: Bổn phận trẻ con đối với bản thân.

2) Bổn phận trẻ đối với gia đình: Hiếu đễ. Bổn phận làm con: a) Khi còn nhỏ; b) Khi trưởng thành; c) Khi cha mẹ già yếu.

3) Bổn phận trẻ ở học đường.- Nhắc qua những điều đã dạy ở lớp Năm. Tình bè bạn. Bổn phận đối với thầy và bạn: a) Ở học đường; b) Sau khi thôi học.

4) Bổn phận đối với người ngoài.- Nhắc lại những điều đã dạy ở lớp Tư. Thêm: Trọng lời hứa. Chân thật. Sự giao tiếp với bà con, họ hàng, làng xóm.

c) Nhận định về Chương trình Tiểu học 1959-1960

Nhìn chung, Chương trình Tiểu học 1959-1960 chỉ là một bản mô phỏng theo Chương trình Tiểu học năm 1949. Ở không ít chỗ, người soạn chương trình chỉ lược đi chút ít nội dung, hoặc thay đổi cách diễn đạt, sửa vài câu chữ.Thậm chí, giống nhau cả ở những “Lời nói đầu” hướng dẫn giảng dạy chương trình dành cho mỗi môn học (mà Chương trình 1959-1960 sửa lại là “Lời chỉ dẫn”).

– Theo nhận định chung của nhiều người, nội dung chương trình quá nặng nề, còn rườm rà, phức tạp, kém thực tế, vượt quá trình độ phát triển về trí năng và tâm lý của trẻ, như dạy Địa lý cho một em học sinh lớp 5 (lớp Nhất cũ) mà lại muốn cho nó phải “hiểu biết những khả năng mới về kinh tế, chính trị và văn hóa của nước nhà, của các nước lân cận và của các nước cường quốc năm châu; để rồi so sánh, suy nghĩ, đặng tìm cách theo kịp người hoặc vượt hơn người”, như trong Lời nói đầu một cuốn sách giáo khoa do Bộ Quốc gia Giáo dục xuất bản.

Nội dung chương trình chuyển tải còn nặng về lý thuyết, thiếu thực tế, chưa sát với hoàn cảnh và nhu cầu địa phương (nhất là đối với các dân tộc thiểu số vùng cao), không thiết thực với hiện trạng nước nhà (xem phần đúc kết của Tiểu ban Tiểu học trong Đại hội Giáo dục Toàn quốc 1964, Văn hóa nguyệt san, tập XIV, tlđd., tr. 593). Lẽ ra phải có một chương trình học cụ thể, có tính cách đại chúng và thực dụng hơn, gắn với đời sống thường nhật và khung cảnh sống của học sinh, và nên phát triển bậc Tiểu học theo hướng “cộng đồng hóa”, nghĩa là phải làm cho chương trình học thích nghi với cộng đồng học sinh đang sống, tùy theo vùng miền: thôn quê khác thành thị, miền rừng khác miền biển… Như ở môi trường nông thôn thì phải dạy ở mức thô sơ cho trẻ nhỏ về canh tác lúa gạo, trồng cây ăn trái, chăn nuôi gia súc, vệ sinh thường thức, kiến thức về một hai ngành tiểu công nghệ thông thường, về tổ chức xã thôn và phong tục tập quán ở thôn quê…; ở miền biển thì nên dạy cho trẻ hiểu về nghề đánh cá, làm muối, làm nước mắm… “Quy tắc là trẻ trong hoàn cảnh nào thì học nhiều về hoàn cảnh đó, còn những hoàn cảnh khác chỉ cần biết qua loa, như vậy học rồi mới có dịp hành. Về các môn Toán, Sử, Địa, Việt ngữ, vẫn chỉ nên dạy những cái thiết thực. Chương trình Toán tỉa bớt đi một nửa cũng không hại… Trẻ chỉ cần làm được những bài toán thường dùng trong đời thôi, đừng bắt chúng làm những toán lắt léo về phân số, động tử, tỉ trọng như hiện nay…” (Nguyễn Hiến Lê, “Phải mạnh dạn cải tổ nền giáo dục Việt Nam”, Bách khoa số 130, ngày 1/6/1962, tr. 35).

Có tác giả đề nghị nên tăng thêm những giờ âm nhạc, hội họa và thủ công, “để gây khiếu thẩm mỹ trong tâm hồn non nớt của học sinh”, và “để các em yêu mến và tôn trọng công việc lao động, điều cần thiết trong một xã hội vốn chỉ quen cái học từ chương và sách vở.” (xem Nguyễn Khắc Hoạch, Xây dựng và phát triển văn hóa giáo dục, Nxb Lửa thiêng, Sài Gòn, 1970, tr. 100-105).

Một số ý kiến thuộc loại như vừa nêu trên có thể được coi như mầm mống của chủ trương cải cách giáo dục theo hướng “cộng đồng hóa” và “địa phương hóa” mà ngành giáo dục VNCH đã cố gắng thực hiện nhưng còn dang dở, trong những năm cuối cùng của chế độ.

3. Chương trình Tiểu học 1967-1968

Chương trình Tiểu học áp dụng kể từ niên khóa 1967-1968 thật ra chỉ là một bản sao lại chương trình cũ (1959-1960) ở trên. Sự thay đổi chút ít chỉ được thể hiện bằng đôi ba thông cáo hoặc công văn của cơ quan chức năng ngành giáo dục về việc sửa đổi chương trình học của một vài môn học nào đó trong Chương trình Tiểu học cũ trước, như:

a) Thông cáo số 86/SVL/GD/TTH/T ngày 22/1/1964 của Nha Tổng giám đốc Trung, Tiểu học và Bình dân giáo dục về việc Sửa đổi chương trình Đức dục, Công dân giáo dục và Quốc sử ở lớp Ba và lớp Nhất.

b) Công văn số 4865/GD/HL/1 ngày 30/6/1967 của Bộ Giáo dục về việc phổ biến Chương trình Khoa học bậc Tiểu học.

c) Công văn số 5501-GD/HL/1 ngày 1/8/1967 của Bộ Giáo dục về việc phổ biến Chương trình Đức dục bậc Tiểu học.

II. TÀI LIỆU VÀ SÁCH GIÁO KHOA TIỂU HỌC

1. Những tạp chí giáo khoa Tiểu học

Giai đoạn đầu sách giáo khoa tiểu học còn thiếu, nên thời Pháp thuộc và sau đó từ thời kỳ chuyển tiếp sang Quốc gia Việt Nam qua đến Việt Nam Cộng hòa, nhà nước và một số tư nhân đã cho xuất bản những tạp chí phục vụ cho hoạt động giảng dạy ở các trường sơ đẳng hoặc tiểu học. Căn cứ Mục lục báo chí Việt ngữ trong 100 năm (1865-1965) của Lê Ngọc Trụ (bản in roneo) và Thư tịch báo chí Việt Nam của Học viện Chính trị Quốc gia TP. HCM (Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 1998), cùng một ít tài liệu hữu quan còn lưu giữ được ở vài thư viện, chúng tôi xin liệt kê theo thứ tự thời gian xuất bản, một số tạp chí chuyên về giáo khoa như sau:

Học báo (1919-1944), Revue pédagogique à l’usage des écoles primaires de l’Annam et du Tonkin (Tạp chí sư phạm dùng cho các trường sơ đẳng ở Trung và Bắc Kỳ), do một nhóm giáo viên biên tập dưới sự chỉ đạo của Sở Học chính Bắc Kỳ, Nhà in Trung Bắc tân văn, Hà Nội (Lê Ngọc Trụ ghi: Năm thứ năm, từ số 9 đến 39, năm 1924).

Sư phạm học khoa (1922-1939) (Journal des écoles), tuần báo ra ngày thứ Hai (Lê Ngọc Trụ ghi: Số 14 đến 33, năm 1923).

Khuyến học (1935-1937), bán nguyệt san xuất bản tại Hà Nội. Chủ nhiệm: Nguyễn Xuân Thái (Lê Ngọc Trụ ghi: Năm thứ 1, số 1 ngày 1/9/1935; đình bản số 3 [bộ mới] tháng 4/1937).

Sơ học tuần báo (1930-1932), Revue hebdomadaire pour l’enseignement primaire/ Tuần báo dùng cho giáo dục sơ đẳng. Xuất bản ở Hà Nội, Chủ nhiệm là Nguyễn Xuân Mai (Lê Ngọc Trụ ghi: Năm thứ 1, số 1 ngày 29/11/1930, đình bản số 57 ngày 22.5.1932).

Bạn trẻ học sanh (1940), bán nguyệt san xuất bản tại Sài Gòn. Quản lý: Đoàn Văn Châu (Lê Ngọc Trụ ghi: Năm thứ 1, số 1, ngày 25/4/1940 đình bản).

Giáo dục tạp chí (1942-1944), Revue pédagogique, publié par un groupe de mandarins et de membres de l’enseignement en Annam/ Tạp chí giáo dục được xuất bản do một nhóm quan viên và thành viên ngành giáo dục ở Trung Kỳ, dưới sự bảo trợ của Thượng thư Bộ Học. Xuất bản hàng tháng tại Huế bằng hai thứ chữ Việt và Pháp. Chủ nhiệm: Nguyễn Khoa Toàn. (Lê Ngọc Trụ ghi Năm thứ 1, số 1-2, tháng 9-10.1942; theo Nguyễn Xuân Hoa trong Lịch sử báo chí Huế, Nxb Thuận Hóa, 2013 thì số 1 ra tháng 9-10 năm 1941, số cuối năm 1944).

Giáo khoa tạp chí do Bộ Quốc gia Giáo dục xuất bản trong niên học 1948-1949 tại Sài Gòn, phục vụ cho việc giảng dạy bậc Tiểu học. Chủ bút là Nguyễn Văn Bường (Thanh tra Tiểu học). Phần Pháp văn do H. Truchet (Thanh tra Liên tỉnh) phụ trách, phần tiếng Việt do một nhóm giáo viên Sài Gòn-Chợ Lớn. Mỗi số đều có Phần tổng quát và Phần giáo khoa. Phần tổng quát đăng vài ba bài viết của giáo chức về lý luận, phương pháp giáo dục/ dạy học; Phần giáo khoa chia ra: Lớp Tiếp liên (Tập I), Lớp Nhứt (Tập II), Lớp Nhì (Tập III), Lớp Ba (Tập IV), Lớp Tư (Tập V) và Lớp Năm (Tập VI), với đủ các môn học trong nhà trường đương thời.

Giáo dục nguyệt san (Enseignement 1er degré/ Bậc Tiểu học) xuất bản năm thứ nhất 1947, kéo dài đến năm 1949.

Muốn đậu bằng tiểu học (1953), nguyệt san xuất bản tại Sài Gòn. Chủ nhiệm: Vũ Hữu Tiềm. Tập 1, tháng 4/1953; số cuối cùng: tập 8 tháng 11/1953.

Hiếu học, tuần báo giáo khoa xuất bản tại Hà Nội vào ngày thứ năm (tập đỏ dành cho bậc Tiểu học). Năm thứ nhất 1953, kéo dài đến 1954. Chủ nhiệm: Bùi Cẩm Chương.

Tiểu học nguyệt san (1955-? ), do Bộ Quốc gia Giáo dục Sài Gòn xuất bản, số 1-2 tháng 1-2/1955. Ra đều hàng tháng, cung cấp tài liệu giảng dạy cho giáo viên, gồm đủ các môn học thuộc chương trình bậc Tiểu học. Không rõ đình bản từ năm nào, nhưng trong tay chúng tôi hiện còn giữ được số 7 tháng 2/1965 (niên khóa 1964-1965). Bộ biên tập ghi: Chủ bút: Ông Giám đốc Nha Tiểu học (không ghi rõ họ tên); Phụ tá Chủ bút: Ông Đặng Duy Chiểu, Thanh tra Tiểu học Trung ương, Nha Tiểu học; Tổng thư ký: Ông Đinh Gia Dzu, Phòng Học chế Nha Tiểu học; Thư ký: Bà Trần Thị Mẹo, Phòng Thanh tra Nha Tiểu học… Ở mỗi số Tiểu học nguyệt san, trước khi vào phần giáo khoa dạy các bài học theo chương trình của bộ, đều có các phần Luận thuyết, Tạp trở (đăng thông tin…), Văn uyển (đăng thơ, văn dịch), Nghị định (đăng các nghị định, công văn liên quan ngành giáo dục). Phần giáo khoa được sự cộng tác thường xuyên của đông đảo giáo viên, trong đó có một số người được nhiều người biết như Hà Mai Anh, Thềm Văn Đắt, Nguyễn An Khương, Nguyễn Tất Lâm, Văn Công Lầu, Vương Pển Liêm…

Hiếu học, tuần báo do Nxb Sống mới ấn hành tại Sài Gòn. Tập I đến số 16 (1959).

Chăm học (1959), tuần báo xuất bản tại Sài Gòn, ra được từ tập 1 đến tập 12. Giám đốc: Nguyễn Văn Hợi.

2. Sách giáo khoa Tiểu học

Sách giáo khoa bậc Tiểu học viết bằng tiếng Việt đã được biết tới từ thời Pháp thuộc, xuất hiện lai rai có lẽ từ sau Đạo dụ ngày 31/5/1906 ấn định nền học chính mới, và nhất là sau khi Toàn quyền Đông Dương Albert Sarraut ban hành Học chính tổng quy năm 1917 với sự điều chỉnh ở Điều 134 bằng Nghị định ngày 18/9/1924 quy định phải dạy bằng tiếng bản xứ cho ba lớp đầu bậc tiểu học. Đây cũng là lý do sự ra đời của bộ sách giáo khoa “Việt Nam tiểu học tùng thư” viết bằng tiếng Việt dành cho các môn học bậc Ấu học do Nha Học chính Đông Pháp chủ trương và xuất bản.

Hiện chúng tôi còn giữ được bản photo cuốn Méthode de Quốc ngữ (illustrée) dạy vỡ lòng tiếng Việt do J.C Boscq biên soạn dùng cho học sinh các trường học Đông Dương, bản in lần thứ 13 tại Sài Gòn năm 1914. Quyển này được đóng gộp chung với quyển Morale Pratique (Luân lý thực hành) của cùng tác giả với sự cộng tác dịch thuật của Nguyễn Văn Tâm, giáo viên Trung học Mỹ Tho. Quyển sau này cũng dùng cho học sinh các trường học Đông Dương, bản in lần thứ 6 năm 1926 tại Sài Gòn, nội dung toàn tiếng Việt, dạy về luân lý, với những bài học như: Phong hóa, Lương tâm, Thân tộc, Phải vâng lời cha mẹ, Anh em chị em, Huynh đệ hữu ái, Bổn phận tôi tớ, Nhà trường, Khuyến học, Cần học, Kẻ biếng nhác, Tình bậu bạn, Phải giúp nhau, Xấu nết hết bạn…

Trong những năm 20-40 của thế kỷ trước, nhiều sách dạy tiếng Việt hay Quốc văn bậc Tiểu học đã ra đời. Được biết, hiện Thư viện Quốc gia (Hà Nội) và vài tư nhân vẫn còn lưu giữ được một số sách giáo khoa môn tiếng Việt bậc tiểu học như sau:

Ấu học bị thể (Un peu de tout) của Henri Le Bris, bản cải biên của Huỳnh Văn Ninh để dùng cho học trò các trường ở Đông Dương, in lần thứ 3 tại Sài Gòn năm 1916, gồm những bài tập đọc bổ ích về Kiến thức phổ thông, Địa lý, Lịch sử, Hành chính.

Quốc-ngữ sơ học vấn tân của Nguyễn Mạnh Khoa, 37 trang, Nghiêm Hàm ấn quán, Hà Nội, 1924.

Lên Sáu: Sách vần quốc ngữ của Nguyễn Khắc Hiếu, 23 trang, Nghiêm Hàm ấn quán, Hà Nội, 1924.

Ấu viên tất độc của Trần Phong Sắc, tác giả tự xuất bản, năm 1925.

Méthode pratique pour l’étude du Quoc ngu: à l’usage des écoles annamites (Phương pháp thực hành Quốc ngữ dùng cho các trường Annam) của Đỗ Thận, 15 trang, Nhà in Lê Văn Phúc in lần thứ 21, Hà Nội, 1926.

Sách dạy vần quốc ngữ của Đỗ Thận, 15 trang, Nhà in Lê Văn Phúc in lần thứ 22, Hà Nội, 1927.

Tiếng một An Nam dùng cho học trò Sơ đẳng tiểu học do Tống Viết Toại biên soạn, Nhà in Đắc Lập, Huế, 1927. Ngoài bìa ghi: “Nhà nước đã nhận sách này vô bản kê những sách học trong các trường Pháp Việt cõi Đông Pháp (Nghị định Quan Toàn quyền ngày 15 Octobre 1927)”.

Tập đọc và Học thuộc lòng (Lớp Sơ đẳng và Trung đẳng năm thứ nhất) của Mai Văn Phương, Bùi Huy Huệ, 121 trang, Nhà in Trung Bắc tân văn in lần thứ 2, Hà Nội, 1937 (in lần thứ 3 năm 1939).

Tân Việt văn độc bản (Lớp trung đẳng, năm thứ nhất và thứ nhì), 84 trang, nhà in Legrand, Hà Nội, 1942.

Nhưng đặc biệt, chúng ta ngày nay còn biết khá nhiều tới ba sách giáo khoa rất nổi tiếng một thời, gồm Quốc văn giáo khoa thư chia thành 2 quyển dành cho lớp Sơ đẳng (= lớp Ba sau này) và lớp Dự bị (= lớp Tư hay lớp 2), Luân lý giáo khoa thư lớp Đồng ấu (= lớp Năm hay lớp 1) đều của nhóm Trần Trọng Kim, Nguyễn Văn Ngọc… biên soạn trong tủ sách “Việt Nam tiểu học tùng thư” do Nha Học chính Đông Pháp xuất bản khoảng năm 1926 và được sử dụng vừa chính thức vừa rộng rãi trong suốt giai đoạn trước năm 1949. Riêng Quốc văn giáo khoa thưLuân lý giáo khoa thư, vì giá trị giáo dục lâu bền của chúng, gần đây đã được nhiều nhà xuất bản (như Trẻ, Thanh niên Văn học…) cho in lại nên có thể tìm đọc dễ dàng. Riêng một mình tác giả Trần Trọng Kim còn có quyển Sơ học luân lý dùng cho lớp Sơ đẳng, xuất bản lần đầu năm 1919, “soạn đúng như chương trình chính phủ mới định” (“Tựa” của tác giả, Sơ học luân lý, Nxb Tân Việt, Sài Gòn, 1950, tr. X).

Về những môn học khác, trong bộ “Việt Nam Tiểu học Tùng thư” bằng tiếng Việt do Nha Học chính Đông Pháp chủ trương xuất bản, còn có: Hán văn tân giáo khoa thư của Lê Thước và Nguyễn Hiệt Chi lớp Đồng ấu, lớp Dự bị và lớp Sơ đẳng in từng cuốn riêng lần thứ nhất trong năm 1928; Sử ký giáo khoa thư và Toán pháp, Cách trí, Địa dư lớp Đồng ấu, Cách trí giáo khoa thư lớp Sơ đẳng của nhóm tác giả Trần Trọng Kim-Nguyễn Văn Ngọc…; Vệ sinh giáo khoa thư lớp Đồng ấu và lớp Dự bị của Bác sĩ Guillemet (Chánh Sở Y chính xứ Ai Lao)…




  
Từ 1949, bước sang thời kỳ Quốc gia Việt Nam (1949-1955), với chương trình Trung và Tiểu học mới ban hành năm 1949, sách giáo khoa các môn học bắt đầu xuất hiện nhiều hơn. Riêng về môn Quốc văn bậc Tiểu học, hiện chúng tôi cũng còn giữ được cuốn Bài đọc Quốc văn của Lê Văn Chánh ở Mỹ Tho biên soạn (“Lời nói đầu” ghi 1/11/1948) dành cho lớp Nhì, lớp Nhứt trường Sơ đẳng, do Nxb Minh tân (Paris) xuất bản (vì sách mất bìa lưng nên không nhận ra năm xuất bản đích xác). Dựa theo danh sách liệt kê giới thiệu ở bìa lưng một quyển sách khác xuất bản năm 1954 của Nxb Minh tân thì sách Bài đọc Quốc văn của Lê Văn Chánh chia làm 3 quyển I, II, III, nhưng quyển chúng tôi đang có trong tay không thấy ghi số quyển gì cả. Sách dày chỉ 94 trang khổ 13 x 19cm, “ngoài những bài trích ở các sách quốc văn, chúng tôi còn dịch phỏng theo hay dựa theo những bài của các tác giả Anh, Pháp và Mỹ…”, với mục đích “tập trẻ con thưởng thức những bài tả cảnh, tả tâm lý, tả hình trạng người và vật một cách thiết thực và luôn tiện dạy các trẻ con dựa theo mấy bài ấy mà mô tả những quan sát của riêng mình” (trích “Lời nói đầu”).

Ngoài quyển Bài đọc Quốc văn nêu trên, tác giả Lê Văn Chánh còn có Học tiếng Việt Nam (lớp Nhì, lớp Nhứt trường Sơ đẳng), Cổ kim đồng thoại (có lẽ thuộc dạng bài đọc thêm cho học sinh tiểu học), đều do nhà Minh tân xuất bản.

Tiên phong xuất hiện trong khoảng thời gian này, có thể kể:

100 bài tập đọc, loại sách giáo khoa, 2 quyển, lớp Nhứt và lớp Nhì của “Một nhóm giáo viên” xuất bản, năm 1949.

Tiểu học Việt Nam Văn phạm (Giáo khoa thư) của Nguyễn Quang Oánh, Bùi Kỷ, Trần Trọng Kim, 160 trang, Nhà in Lê Thăng, Hà Nội, bản in lại của Nxb Xuân thu năm 1950.

Văn phạm Việt Nam lớp Nhì và lớp Nhất ban Tiểu học của Việt Quang, 105 trang, Nxb Nam Việt, 1951.

Văn phạm Tiểu học lớp Nhì và lớp Nhất của Bùi Văn Bảo và Vân Trình, “Soạn theo chương trình của Bộ Quốc gia Giáo dục, do Đồng bích xuất bản, in lần thứ nhất tại Hà Nội năm 1952.

– Bộ Việt ngữ độc bản 2 quyển (I & II) của nhóm Huỳnh Văn Đó, Nguyễn Hữu Thông, Tăng Văn Chương soạn theo Chương trình Tiểu học 1949, do Nam Hưng ấn quán xuất bản tại Sài Gòn năm 1951. Lời giới thiệu đầu sách của Nguyễn Văn Trương: “Quyển Việt ngữ độc bản này ra đời rất đúng giờ. Học trò ban Tiểu học cần có nó đặng tập luyện quốc văn, hầu ứng thí vào lớp đệ thất niên trường Trung học”.

Ngoài ra còn có: Sách học Quốc văn lớp Ba, lớp Tư, lớp Năm (in thành từng cuốn riêng) đều do Bộ Quốc gia Giáo dục xuất bản trong năm 1951; Vần Việt Nam, Quốc văn lớp Nhì (quyển I & II) của “Một nhóm giáo viên”, Quốc văn Toàn thư lóp Ba của nhóm Phạm Trường Xuân biên soạn, đều do Nxb Việt Hương ấn hành tại Sài Gòn năm 1951.

Tân quốc văn lớp Ba của Trần Ngọc Chụ, Hoàng Quý Bình, Hoàng Đình Tuất, Nxb Nam sơn, Hà Nội, 1951 (?). Gồm các môn Tập đọc – Học thuộc lòng – Chính tả – Văn phạm – Tập làm văn. “Bộ Quốc gia Giáo dục đã duyệt y làm sách giáo khoa”.

Tân quốc văn (Tập đọc – Học thuộc lòng) lớp Nhất của Trần Ngọc Chụ, Hoàng Quý Bình, Hoàng Đình Tuất, Nxb Nam sơn, In lần thứ tư, Hà Nội, 1951.
Về những môn học khác ngoài môn Văn, chúng tôi ghi nhận:

– Một số sách giáo khoa do Bộ Quốc gia Giáo dục xuất bản: Sử Việt Nam lớp Nhì của Bùi Đình San (1950), Khoa học thường thức lớp Ba của Nguyễn Đình Huề (1950).

Công dân giáo dục phổ thông của Nhật Hoành Sơn, Nxb Ngày mai, Hà Nội, 1949.

Khoa học Quan sát lớp Nhì và lớp Nhứt của nhóm Huỳnh Văn Đó…, Khoa học Thực nghiệm lớp Nhì và lớp Nhứt, đều do Nam hưng ấn quán xuất bản tại Sài Gòn năm 1951.

Cách trí lớp Nhứt và lớp Nhì của Lê Văn Chánh, Toán pháp lớp Nhứt của Lâm Tô Bông, đều do nhà Minh tân xuất bản khoảng 1953.

Khoa học thường thức (Quan sát và Nông phố học) lớp Ba, Địa dư Việt Nam lớp Nhì và lớp Nhứt của “Một nhóm giáo viên” biên soạn, đều do Nxb Việt hương ấn hành năm 1951.

Đến thời VNCH (1955-1975), việc xuất bản sách giáo khoa Tiểu học bắt đầu phát triển mạnh, nói chung (không kể cấp lớp), do cả nhà nước (Bộ Quốc gia Giáo dục) lẫn tư nhân song song thực hiện.

Về phía nhà nước, từ năm 1958, chính phủ Đệ nhất Cộng hòa cho lập Ban Tu thư thuộc Bộ Quốc gia Giáo dục để biên soạn và in sách giáo khoa cho hệ thống giáo dục toàn quốc. Ban Tu thư đến năm 1965 đổi thành Sở Học liệu (Chánh sự vụ đầu tiên là ông Trịnh Huy Tiến, kế sau là ông Lý Chánh Đức), dự trù in ra 14 triệu cuốn sách từ lớp Năm (lớp 1) đến lớp Nhất (lớp 5), đến năm 1966 đã in được 7 triệu cuốn. Sở Học liệu sau lại đổi tên thành Trung tâm Học liệu, được coi như một nha không có nhiều sở, đặt dưới quyền của một Giám đốc, có một Phó giám đốc phụ tá. Ngoài các phòng ban bình thường, Trung tâm Học liệu còn có: Văn phòng Ủy ban Quốc gia Soạn thảo Danh từ Chuyên môn, Ban Tu thư-Dịch thuật và Ấn loát, và nhà in. Ngoài bộ phận biên soạn in ấn sách giáo khoa, trung tâm này còn phụ trách một Phòng Phát thanh học đường. Đây là một trong những phòng dùng để thực hiện một chương trình giáo dục đặc biệt dưới hình thức vui chơi giải trí qua đài phát thanh, khởi đầu từ năm 1966 dưới sự trợ giúp của cơ quan JUSPAO và của Nhật, nhằm phổ biến để bổ túc một số bài học dạng kịch ngắn hoặc trò vui chơi sinh động tới đối tượng học sinh tiểu học trên toàn quốc (phần miền Nam).

Tháng 4/1974, trung tâm được chính phủ chấp thuận cho biến thành một cơ sở hoạt động theo cơ chế tự trị để dễ dàng hợp tác với các tổ hợp ấn hành sách báo Anh Pháp Mỹ hầu có thể in sách giáo khoa với giá rẻ (xem Văn hóa tập san tập XXIII, số 2 năm 1974, tr. 179). Sách bán của Trung tâm Học liệu có mạng lưới phát hành trên toàn quốc, từ Huế, Đà Nẵng vào tới Ba Xuyên (Cà Mau bây giờ). Các đại lý thuộc vùng Sài Gòn và tỉnh lỵ Gia Định được hưởng hoa hồng 25%; ở xa hơn được hưởng từ 30% đến 35%; người sử dụng có thể đến mua sách ngay tại trung tâm nhưng phải mua từ 10 cuốn trở lên cho mỗi đầu sách, và được bớt 10% so với giá bìa.

Tính đến năm 1972, Trung tâm Học liệu Bộ Quốc gia Giáo dục đã ấn hành được 40 đầu sách tiểu học, không kể khoảng 50 đầu sách khác (phần lớn loại học vần) dành riêng cho đồng bào các sắc tộc.

Có thể liệt kê sách các môn học do Ban Tu thư, Sở Học liệu và Trung tâm Học liệu thuộc Bộ Quốc gia Giáo dục đã xuất bản như sau:

Việt ngữ: Em học vần lớp Một của nhóm soạn giả Văn Công Lầu, xuất bản lần thứ 1 năm 1963, lần thứ 5 năm 1971; Em học Việt ngữ lớp Hai của nhóm soạn giả Văn Công Lầu, xuất bản lần thứ 1 năm 1965, lần thứ 3 năm 1968; Tập đọc từ lớp Ba tới lớp Năm (mỗi lớp một cuốn riêng) của các soạn giả Bùi Văn Bảo, Nguyễn Huy Côn, Hà Mai Anh.

Đức dục và Công dân giáo dục: Em tập tính tốt từ lớp Một đến lớp Năm của các soạn giả Huỳnh Công Tú, Nguyễn Văn Quan, Trịnh Ngọc Thâm, Văn Công Lầu.

Khoa học thường thức: Em tìm hiểu khoa học lớp Một tới lớp Năm (mỗi lớp một quyển riêng) của các soạn giả Lê Đình Huyên, Trương Thị Tài, Hà Mai Anh, Trần Quang Giu.

Toán: Em học toán từ lớp Một đến lớp Bốn (mỗi lớp một cuốn riêng) của các soạn giả Hà Mai Anh, Nguyễn Huy Côn; Toán pháp lớp Năm của nhóm soạn giả Châu Ngọc Cảnh.

Sử ký: Quốc sử từ lớp Hai tới lớp Năm (mỗi lớp một cuốn riêng) đều của nhóm soạn giả Phạm Văn Trọng.

Địa lý: Em học địa lý lớp Hai và lớp Ba (mỗi lớp một cuốn riêng) của nhóm soạn giả Trần Trọng Phan, Văn Công Lầu; Địa lý lớp Bốn và lớp Năm (mỗi lớp một cuốn riêng) của các soạn giả Đinh Ngọc Ấn, Nguyễn Hồng.

Vệ sinh: Giữ gìn sức khỏe lớp Một, Tập thói quen tốt lớp Hai, Sống vui sống mạnh lớp Ba, Tăng cường sức khỏe lớp Bốn, Phòng ngừa bệnh tật lớp Năm, tất cả đều của nhóm soạn giả Bùi Văn Bảo.

Ngoài những sách chính nêu trên, còn có khoảng chục sách khác dành cho một số môn học phụ như Thủ công, Thể dục, Dưỡng nhi, Trò chơi…

Bộ sách của Bộ Giáo dục được đánh giá cao cả về nội dung lẫn hình thức, phần lớn được “soạn thảo và ấn hành trong khuôn khổ chương trình hợp tác giữa Bộ Giáo dục và Phái bộ Kinh tế Hoa Kỳ tại Việt Nam”, như lời ghi ở trang trong, đầu sách. Bìa sách thường được in từ hai đến bốn màu (loại in chồng màu, không phải in offset), bên trong có rất nhiều hình vẽ minh họa hai màu.

Sách giáo khoa do Bộ Giáo dục phát hành có 2 loại: loại viện trợ “tặng, không bán” ngoài bìa lưng có ghi: “Nhân dân Hoa Kỳ với sự hợp tác của Bộ Văn hóa Giáo dục Việt Nam Cộng hòa thân tặng các trường sở tại Việt Nam”; và loại có ghi giá, nhưng được bán với giá rất rẻ, bằng chừng 1/10 sách của các nhà xuất bản tư nhân. Số lượng bản in ghi trong sách mỗi lần xuất bản thường từ 200 đến 250 ngàn cuốn, tuy nhiên vẫn không đáp ứng đủ nhu cầu sử dụng cho cả nước.

Có tài liệu cho biết, sách do Trung tâm Học liệu in phát không cho học sinh (và yêu cầu giáo chức sử dụng) quá ít. Riêng tại đô thành Sài Gòn-Chợ Lớn, chỉ vài em có đủ sách, còn thì phải chia ra 7-8 em một quyển. “Ở đô thành còn thế, tình trạng thiếu sách ở thôn quê còn trầm trọng hơn nữa” (xem “Hiện trạng nền tiểu học Việt Nam”, trong Các vấn đề giáo dục, quyển II của nhóm Lê Thanh Hoàng Dân, Trẻ xuất bản, 1971, tr. 40).

Về sách giáo khoa nói chung và sách giáo khoa tiểu học nói riêng, không thể không nói đến bộ phận sách giáo khoa do tư nhân xuất bản, chiếm một tỷ trọng còn lớn hơn so với sách của Bộ Quốc gia Giáo dục. Phần vì nhà nước không kham nổi (số học sinh trường tư chiếm đến gần 20% tổng số học sinh toàn quốc), phần khác, trong một nền giáo dục dân chủ như thời VNCH, ở cả hai bậc Trung và Tiểu học, mọi giáo viên đều được quyền biên soạn sách giáo khoa căn cứ theo chương trình ấn định chung của bộ, rồi tự giao dịch với các nhà in, nhà xuất bản tư nhân để ấn hành; sách của ai soạn tốt sẽ được tín nhiệm dùng rộng rãi, cũng là nguồn lợi lớn cho một số giáo viên có khả năng và các nhà xuất bản kinh doanh năng động. Có thể nói, mảng sách giáo khoa này “sống được” nên đã trở thành một thị trường đặc biệt và cạnh tranh nhộn nhịp, bằng cách luôn cập nhật chương trình, cải tiến nội dung và kỹ thuật in ấn, với sự xuất hiện của hàng chục nhà xuất bản và một số nhà phát hành tư nhân, chủ yếu tập trung tại thủ đô Sài Gòn. Trong thời kỳ này (những năm 60-70 của thế kỷ trước), riêng về sách giáo khoa bậc tiểu học, đáng kể nhất có các nhà xuất bản Sống mới, Việt hương, Nam sơn, Thanh đạm, Thái dương…, và nhà Tổng phát hành Nam cường.

Để hình dung tính cách phong phú của mảng sách giáo khoa tư nhân, dưới đây xin ghi lại một số tên tác giả và tên sách giáo khoa tiểu học tiêu biểu được lưu hành rộng rãi do tư nhân biên soạn, phát hành (không kể rất nhiều những sách dùng cho việc học thêm các môn, nhất là môn Toán, cũng như những sách dùng để luyện thi lấy bằng Tiểu học và thi tuyển vào Đệ thất trường công).

– Việt ngữ:

+ Mẫu tự Việt Nam dành cho các em nhỏ của Trịnh Tuấn Lâm, in lần thứ 8, năm 1967; Vần Việt ngữ lớp Vỡ lòng của Trần Thị Thơm, Nxb Sống mới, 1968; Vui học ABC lớp Mẫu giáo và lớp 1, Em tập đọc lớp 1 đều của Nguyễn Tất Lâm, Nxb Nam sơn, 1974.

+ Quốc văn toàn tập, 5 cuốn, từ lớp Năm (lớp 1) tới lớp Nhất (lớp 5) của Bùi Văn Bảo và Đoàn Xuyên, Nxb Sống mới, 1957; Quốc văn toàn thư, 5 cuốn, từ lớp Năm (lớp 1) tới lớp Nhất (lớp 5) của Đặng Duy Chiểu, Nxb Sống mới, 1957; Việt ngữ bộ mới, 5 cuốn, của Thềm Văn Đắt-Nguyễn Hữu Thanh-Nguyễn Hữu Bảng, Nxb Nam sơn, 1961; Quốc văn toàn thư, 5 cuốn, từ lớp Năm (lớp 1) tới lớp Nhứt (lớp 5) của Phạm Trường Xuân-Yên Hà-Kinh Dương, Nxb Việt hương, 1966; Quốc văn bộ mới, 5 cuốn, từ lớp Năm tới lớp Nhất của Lê Thành Phát-Phạm Trường Thiện, Nxb Việt hương; Việt văn toàn thư 5 cuốn từ lớp 1 tới lớp 5 của Bùi Văn Bảo-Bùi Quang Minh, Nxb Nhật Tảo, 1970; Tiểu học Quốc văn 5 cuốn từ lớp Năm (lớp 1) tới lớp Nhất (lớp 5) của Hà Mai Anh, Nxb Sống mới, 1957; Quốc văn tân biên 5 cuốn từ lớp Năm tới lớp Nhất, gồm bộ cũ 1969 và bộ mới 1972 đều do Sống mới xuất bản; Việt văn tân tập 5 cuốn từ lớp 1 tới lớp 5 của Đặng Duy Chiểu và một nhóm giáo viên, Nxb Sống mới, 1970-1973; Tân Việt văn 5 cuốn từ lớp 1 tới lớp 5 của Bùi Văn Bảo, Nxb Sống Mới, 1967-1971; Việt ngữ toàn thư 5 cuốn từ lớp 1 tới lớp 5 của Bùi Văn Bảo-Bùi Quang Minh-Chu Đức Nhuận, Nxb Sống mới, 1974; Tân Việt ngữ, 5 cuốn, từ lớp 1 đến lớp 5 của Nguyễn Tất Lâm, Nxb Nam sơn, 1974; Việt ngữ,5 cuốn, từ lớp 1 tới lớp 5 của nhóm Lửa Việt, Nxb Cành hồng, 1974.

+ Chính tả Văn phạm, 3 cuốn từ lớp Ba (lớp 3) tới lớp Nhất (lớp 5) của Đặng Duy Chiểu, Chính tả Văn phạm lớp Nhất của Bùi Văn Bảo; Chính tả Văn phạm của Trịnh Thiên Tư, đều do Nxb Sống mới, 1957.

+ Ngữ vựng, 2 cuốn, từ lớp Nhì (lớp 4) tới lớp Nhất (lớp 5) của Bùi Văn Bảo-Đoàn Xuyên-Bùi Quang Kim-Trịnh Ngọc Thâm, Nxb Sống mới, 1957.

+ Việt luận (lớp Nhất, Nhì tiểu học, các lớp Đệ Thất, Lục, Ngũ, Tứ – Đề thi Trung học Đệ nhất cấp) của Nghiêm Toản, In lần 5, Nxb Thế giới, 1956; Việt luận, 3 cuốn, từ lớp Ba (lớp 3) tới lớp Nhất (lớp 5) của Bùi Văn Bảo, Nxb Sống mới, 1957; Tập làm văn lớp Ba, Tập làm văn lớp Nhì, Em luyện Việt văn (165 bài luận lớp Nhất) đều của Cao Văn Thái, Nxb Thanh đạm; Luận văn lớp 4, 111 bài luận mẫu lớp 5, đều của Nguyễn Tất Lâm, Nxb Nam sơn, 1974
.
– Đức dục: Đức dục, 5 cuốn, từ lớp Năm (lớp 1) tới lớp Nhất (lớp 5) của Đặng Duy Chiểu, Nxb Sống mới, 1957; Đức dục lớp Năm và lớp Tư (in từng cuốn riêng) của Cao Văn Thái và Hoàng Kim Long, Nxb Thanh đạm, Sài Gòn, 1959.

– Công dân giáo dục: Công dân giáo dục lớp Ba, lớp Nhì và lớp Nhất (in từng cuốn riêng) của Nhật Hoành Sơn, Nxb Nguồn sống, Sài Gòn, 1956; Công dân giáo dục lớp Nhất củaLê Nguyên Lam, Nxb Nguồn sống, Sài Gòn, 1956; Công dân giáo dục lớp Nhì và Nhất (in từng cuốn riêng) của Nguyễn Hữu Bảng, Nxb Thanh đạm, Sài Gòn, 1959; Công dân giáo dục lớp Nhì và lớp Nhất (in từng cuốn riêng) của Đinh Xuân Hòa, Nxb Nam Việt, Sài Gòn, 1959; Công dân giáo dục lớp Năm, lớp Tư và lớp Nhất (in riêng từng cuốn) của Phan Văn Chiêu, Nxb Sống mới, Sài Gòn, 1959-1960; Công dân giáo dục lớp Nhất của Lê Đình Huyên và Trịnh Ngọc Nguyễn, Nxb Nam sơn, Sài Gòn, 1960…

– Khoa học thường thức: Câu hỏi thường thức lớp Nhất (lớp 5) của Khổng Trọng Thu; Tiểu học thường thức cẩm nang của Hà Mai Anh, đều do Nxb Sống mới, 1957…

– Toán: Toán pháp, 5 cuốn, từ lớp Năm (lớp 1) tới lớp Nhất (lớp 5) của nhóm Cao Văn Thái-Hà Mai Anh-Vũ Tiến Thu-Khổng Trọng Thu-Nguyễn Mạnh Tuân; Số học, 4 cuốn, từ lớp Tư (lớp 2) tới lớp Nhất (lớp 5), Hình học Đo lường, 4 cuốn, từ lớp Tư (lớp 2) tới lớp Nhất (lớp 5), Quy tắc công thức toán tiểu học của Khổng Trọng Thu; Hình học lớp Nhì, Hình học lớp Nhất, 100 câu hỏi toán của Trương Quan Liêm, tất cả đều do Nxb Sống mới, 1957; Toán pháp, 5 cuốn, từ lớp Năm tới lớp Nhất của nhóm Lê Thuận-Vũ Mạnh Đôn-Nguyễn Doãn Khanh, do Thái dương xuất bản, Sống mới phát hành năm 1965.

– Sử ký: Việt sử, 3 cuốn, từ lớp Ba tới lớp Nhất (lớp 5) của Bùi Văn Bảo, Nxb Sống mới, 1957.

– Địa lý: Địa lý lớp Ba của Đoàn Xuyên; Địa lý lớp Nhì và Địa lý lớp Nhất của Hoàng Thế Mỹ, đều do Nxb Sống mới, 1957.

– Vệ sinh: Vệ sinh, 5 cuốn, từ lớp Năm (lớp 1) tới lớp Nhất (lớp 5) của Bùi Văn Bảo, Nxb Sống mới, 1957.

Qua sự liệt kê tượng trưng như trên, chúng ta thấy rõ ràng sách giáo khoa tiểu học thuộc khu vực tư nhân ở miền Nam trước đây đã thật sự “trăm hoa đua nở”, thậm chí trở thành một thị trường năng động.

Sách giáo khoa nói chung và sách giáo khoa tiểu học nói riêng là một loại sản phẩm văn hóa đặc biệt hơn các loại sản phẩm văn hóa khác, đã trở thành món hàng tinh thần có mức cầu rất cao gần như cơm gạo vậy. Trong điều kiện cạnh tranh, chúng phát triển phong phú đa dạng và cho ra những sản phẩm tốt được tín nhiệm. Vì thế cho nên, mặc dù Bộ Giáo dục có yêu cầu các trường công lập phải dùng sách do bộ tổ chức biên soạn, nhưng sách giáo khoa tư nhân vẫn còn miếng đất màu mỡ để sống là số học sinh tư thục chiếm 20% tổng số học sinh tiểu học cả nước, thậm chí còn canh trạnh lại với khu vực sách giáo khoa nhà nước.

Trong lĩnh vực môn học Việt ngữ, một vài soạn giả nổi tiếng (như Bùi Văn Bảo, Hà Mai Anh, Đặng Duy Chiểu…) có sách phổ biến rộng đến nỗi khiến ta có cảm tưởng cả đời họ chỉ làm việc và sống bằng sách giáo khoa tiểu học. Soạn sách cho tư nhân tạo được uy tín nhất định một thời gian rồi, họ còn được mời vào Ban Tu thư để soạn sách cho Bộ Giáo dục, hoặc trở thành cộng tác viên thường xuyên cho một số tạp chí giáo khoa, như tờ Tiểu học nguyệt san do bộ chủ trương biên tập. Có tác giả (như Bùi Văn Bảo…) có sách tái bản liên tục, mà những cuốn sau chỉ là sự cải biên, với việc sửa chữa bổ sung, cập nhật hóa, phát triển lên từ những sách đã được chính mình soạn trước, nhưng nhờ vậy mà sách được ngày càng hoàn thiện hơn.

Để cạnh tranh nhằm thuyết phục giới chức tiểu học chọn dùng sách mình, các tác giả cùng nhà xuất bản đều ra sức cải tiến cả về hình thức lẫn nội dung, cho những lần xuất bản sau.

Nói chung về hình thức, phần lớn sách đều in bìa 2 màu (lúc này chưa phát triển kỹ thuật in offset), bên trong vẽ nhiều hình minh họa nét đen trắng, với một số trang phụ bản bằng hình vẽ nét hoặc hình chụp in một màu. Giấy in sách xấu hay tốt, tất nhiên, cũng khác nhau tùy theo chủ trương kinh doanh của từng nhà xuất bản.

Để tạo “thương hiệu” riêng, mỗi tác giả (hoặc nhóm tác giả) thường đặt cho sách mình biên soạn một cái tên phân biệt với tác giả, nhà xuất bản khác, bằng cách, như ta đã thấy, thay đổi tên gọi môn học (Việt ngữ, Quốc ngữ, Việt văn, Quốc văn…) rồi thêm vào đó một số cụm từ như “toàn thư”, “toàn tập”, “bộ mới”, “tân biên”, hoặc thêm chữ “tân” ở phía trước tên môn học (như Tân Quốc văn…), hoặc đảo “Quốc văn Tiểu học” thành “Tiểu học Quốc văn”…

Cũng có trường hợp sách in sai chính tả hoặc xuất hiện lỗi in (lỗi morasse) nhưng không đáng kể. Lỗi sai kiến thức ít khi xảy ra song vẫn có, như trong những năm 1969-1970, báo chí đã từng vạch lỗi một cuốn sách khoa học nọ đã nhầm lẫn cái hàn thử biểu (thermomètre, còn gọi nhiệt kế hay ống thủy) với cái phong vũ biểu (baromètre, còn gọi khí áp kế). Do thỉnh thoảng có sự sơ suất hoặc cẩu thả như vậy trong sách giáo khoa, nên có người lúc bấy giờ đã viết nhắc: “Tôi yêu cầu Bộ Giáo dục, các giáo sư, các nhà để ý về sự học, yêu cầu quý vị nghĩ phương thức nào để tạo ra những sách vững chắc, bảo đảm mười mươi như tự điển Petit Larousse…, những sách tái bản 30, 40 năm, mà uy tín ở thế giới nguyên vẹn” (Văn hóa tập san, tập XXIII, tlđd, tr. 154).

Vì lý do cạnh tranh và cũng để thu hút người sử dụng, đôi khi có nhóm tác giả cho in ngay ở đầu sách bức thư kêu gọi giáo chức và các bậc phụ huynh học sinh chú ý đến sách của mình, bằng cách mô tả chi tiết những điểm đặc sắc nổi bật về hình thức lẫn nội dung, với lời lẽ không khỏi vương chút mùi quảng cáo: “Tóm lại, Quốc văn bộ mới, với sự phong phú của đề tài đã ghi thêm một giai đoạn mới và cũng là một công trình giáo khoa mà chúng tôi hân hạnh gởi đến quý bạn món quà “Đầu Niên Học”. Chúng tôi đinh ninh sẽ không phụ lòng tín nhiệm của quý bạn đồng nghiệp và ước mong được góp phần trong sự nghiệp chung của giáo giới” (trích thư gởi “Quý vị giáo chức và các bậc phụ huynh học sinh”, in ở đầu sách Quốc văn bộ mới lớp Tư của Một nhóm giáo viên “Việt hương”, Nxb Việt hương).

Để tiêu thụ được nhiều sách, nhất là những sách mới “ra lò” sau, cũng có hiện tượng tiêu cực xảy ra, như tác giả hoặc nhà xuất bản ăn cánh với cấp lãnh đạo giáo dục địa phương (Trưởng Ty Giáo dục/ Chánh Sở Học chánh…) để được giới thiệu sách xuống đơn vị trường học, hoặc chi hoa hồng trực tiếp cho giáo chức. Chính ông Tổng trưởng Bộ Quốc gia Giáo dục & Thanh niên Ngô Khắc Tỉnh năm 1974 đã có lúc phàn nàn rằng dù Trung tâm Học liệu đã ấn hành được sách giáo khoa giá rẻ, nhưng có nhiều giáo viên vì ăn hoa hồng của các nhà xuất bản nên chỉ buộc học sinh sử dụng sách của nhà xuất bản cho mình hoa hồng, với giá cao gấp 10 lần hơn giá của Trung tâm Học liệu, và chính điều này đã gây khó khăn cho một số gia đình nghèo.

Về nội dung, tất cả đều phải “Soạn theo chương trình của Bộ Văn hóa Giáo dục” (câu ghi ngoài bìa sách), nhưng chương trình của bộ chỉ vạch đề cương chứ không bó buộc, nội dung cụ thể các bài học bên trong có thể rất khác nhau tùy theo soạn giả. Họ chỉ cần tôn trọng chương trình và lời hướng dẫn chung của Bộ Giáo dục về môn học, rồi tự do chọn bài đưa vào sách. Nhờ vậy, nội dung sách giáo khoa phong phú, mỗi người một vẻ, và trong điều kiện được tự do như thế, các giáo chức soạn sách cũng cố thi đua cạnh tranh nhau một cách tự giác để soạn ra những giáo trình được nhiều người vừa ý, chấp nhận.

Riêng môn Việt ngữ, các bài Tập đọc, Chính tả, Học thuộc lòng ở các lớp nhỏ (Năm, Tư, Ba/ 1, 2, 3) một phần do chính soạn giả hoặc cộng tác viên đặt lấy, phần khác trích ra từ một số tác phẩm văn học đã có danh tiếng; ở các lớp lớn hơn (Nhì, Nhất/ 4, 5), bài vở loại này thường được trích từ tác phẩm văn học, sách báo đủ loại, hoặc đăng những bài Học thuộc lòng bằng văn vần do những cộng tác viên là nhà thơ sáng tác.

Để thí dụ cho thấy hình thức, nội dung cụ thể của một sách Việt ngữ được triển khai ra như thế nào từ đề cương chương trình của Bộ Giáo dục, dưới đây xin trích dẫn “Lời nói đầu” trong bộ Tân Việt văn (5 cuốn từ lớp Năm đến lớp Nhất) do Bùi Văn Bảo biên soạn từ năm 1964:

1. Về hình thức: Chữ in rõ ràng, sáng sủa ít lầm lẫn. Các bài tập đọc đều được đưa lên đầu trang và ở cuối tuần [vì bài học được phân bố theo 30 tuần lễ trong năm học-TVC] lại có những bài tập đọc vui bằng văn vần và văn xuôi, những tranh giải trí, gợi óc tò mò và trí phán đoán của trẻ em, khiến chúng càng vui mà học. Ngoài ra các tranh minh họa của một họa sĩ hữu danh, được in nhiều màu tươi đẹp [thật ra chỉ màu đen, đỏ hoặc xanh, tùy lần xuất bản-TVC], sẽ rất thích hợp với cảm quan của các em từ 6 đến 12 tuổi, xưa nay chỉ ưa nét vẽ và màu sắc.

2. Về nội dung: Các bài đều được biên soạn theo đúng phương châm sư phạm là đi từ dễ đến khó và luôn luôn có tính chất vui vẻ, linh hoạt, thiết thực.

a) Về bài Tập đọc cần liên quan đến chương trình Ngữ vựng… Ở đây, từ lớp Năm đến lớp Nhất, tại lớp nào chúng tôi cũng nhờ thẳng các nhà văn yêu trẻ soạn những bài Tập đọc thành một câu chuyện liên tục, sát thực tế và gần gũi với trẻ em hơn. Học sinh trong khi tập đọc, sẽ tìm thấy ở đó những người bạn quen thuộc, cùng làm việc và cảm nghĩ như mình, chắc chắn sẽ thấy thêm phần hứng thú.

b) Để không thiếu sót, ở các bài Chính tả, chúng tôi đã lựa chọn những đoạn văn hay trong nhiều văn phẩm để cho các em làm quen với các lối hành văn khi thì bay bướm, văn hoa, khi thì hùng mạnh, sắc bén của các văn gia nổi tiếng.

c) Về cách giải nghĩa hoặc đặt câu hỏi (…).

d) Về văn vần dùng làm các bài Học thuộc lòng, chúng tôi đã hợp tác cùng một số thi sĩ để soạn riêng những vần thơ trong sáng, dễ hiểu, giàu nhạc điệu cho thích hợp với các em hơn.

(In lại trong Tân Việt văn lớp Năm, Nxb Sống mới, 1971)

Về nội dung giáo dục đạo đức trong các bài học của môn Việt ngữ tiểu học, chủ yếu tập trung ở hai phân môn Tập đọc và Học thuộc lòng, chúng tôi đã có lần phân tích khá kỹ trong một bài viết trước, nên ở đây xin phép không lặp lại dài dòng (xem Trần Văn Chánh, “Những bài học thuộc lòng, một thứ văn chương tiểu học của miền Nam trước đây”, Nghiên cứu và Phát triển, số 6 (95).2012). Nhìn chung, đa số các soạn giả soạn sách giáo khoa bậc Tiểu học đều cố gắng noi theo những tôn chỉ đã được Bộ Giáo dục nêu ra trong “nguyên tắc của nền giáo dục Việt Nam” (Nhân bản, Dân tộc, Khai phóng) và trong những “lời chỉ dẫn” giảng dạy cho từng môn học mà họ đều ghi ra ở đầu cuốn sách giáo khoa Việt ngữ của mình.

( Xem tiếp phần B. CHƯƠNG TRÌNH VÀ SÁCH GIÁO KHOA TRUNG HỌC tại https://sites.google.com/site/namkyluctinhorg/tac-gia-tac-pham/s-t-u-v/tran-van-chanh/chuong-trinh-giao-duc-va-sach-giao-khoa-thoi-viet-nam-cong-hoa )