Showing posts with label Suy tư. Show all posts
Showing posts with label Suy tư. Show all posts

Saturday, February 21, 2026

Fwd: Lê Nguyên Phương - Kính Gửi Tiếng Việt, Khiêm Gửi Bản Thân

Tác giả: Lê Nguyên Phương
19 February at 23:26

 Tôi có một nhân viên từng nhắn tin cho sếp một câu để đời khi được yêu cầu sắp xếp một buổi họp: "Ok anh, cũng được." Sếp anh, một người Huế gốc, đọc xong rồi im lặng. . . ba tiếng đồng hồ. Không phải sếp bận. Sếp đang ngồi uống chè xanh và suy nghĩ xem nhân viên này vừa phê duyệt hay vừa ban ơn cho mình.

 Sự vụ này cũng khiến tôi nhớ lại một buổi chiều năm ngoái, khi tôi ngồi trong quán cà phê ở Quận 3 và nghe cô bé phục vụ — xinh xắn, nhiệt tình, rõ ràng được đào tạo bài bản — cúi đầu thưa với một bà khách lớn tuổi: "Dạ, bà ơi, bên cháu "cho" bà ly nước lọc ạ." Bà khách mỉm cười. Còn tôi thì khẽ rùng mình — không phải vì lạnh, mà vì vừa chứng kiến tiếng Việt bị lật ngược thứ bậc một cách hồn nhiên đến mức đáng yêu mà đáng lo.

 Người Việt mình có một tật rất dễ thương: sợ thất lễ đến mức thất lễ theo cách khác. Chúng ta biết rằng cần phải lịch sự, biết rằng tiếng Việt có những từ "sang hơn", "nhã hơn". Và thế là chúng ta dùng từ sang nhất cho mọi tình huống, giống như mặc vest đi chợ cá — không sai về đạo đức, chỉ hơi lạc điệu về văn hóa. Biếu. Tặng. Cho. Ban. Thưởng. Đãi. Sáu chữ này trông như anh em ruột sống chung một nhà, nhưng thực ra mỗi người mang một hộ chiếu khác nhau, đi trên những con đường quyền lực ngược chiều nhau, và hễ bạn để chúng đi nhầm đường là cả hệ thống tôn ti lập tức... tắc đường.
 "Biếu" là đường đi lên — con biếu cha, trò biếu thầy, cấp dưới biếu cấp trên. Trong chữ "biếu" có mùi thơm thảo của sự kính trọng. "Tặng" là đường ngang — bạn bè tặng nhau, người yêu tặng nhau, đồng nghiệp tặng nhau nhân dịp sinh nhật. Ngang hàng, thân ái, bình đẳng. "Cho" — và các biến thể cao cấp hơn là "Ban," "Thưởng" — là đường đi xuống: ông bà cho cháu kẹo, vua ban thưởng công thần, thầy cho điểm học trò. Còn Đãi — chữ này đặc biệt hơn một chút, vì nó mang theo không khí của sự hào sảng, của người đứng đầu bàn tiệc vẫy tay mời mọi người ngồi xuống. Chủ nhà đãi khách. Cha mẹ đãi con cái nhân ngày lễ. Người có địa vị đãi người dưới tay. Chính vì vậy, khi tôi về Huế gặp một cậu học trò đang ăn trưa với học trò của anh ta, với lòng ưu ái một bạn trẻ dấn thân trong sự nghiệp giáo dục, tôi đã trả tiền ăn cho bàn đấy. Thế là cậu ta liền đăng một tút trên Phây là được thầy "mời." Về mặt ngôn ngữ học, cậu ta vừa tự phong mình làm khách và xếp thầy vào hàng... được ban ơn. Tiền thì đã trả rồi và thứ bậc đã bị lật ngược từ trong câu chữ. Dùng chữ cho có học, tất nhiên, là "Tôi được thầy đãi" — chữ đãi đúng chiều, không ai bị xúc phạm, trật tự vũ trụ được bảo toàn.

 Vậy mà cô bé phục vụ kia vô tư dùng chữ cho — đường xuống — khi trao nước cho bà khách — đường lên. Kết quả: về mặt ngữ pháp tôn ti, bà khách và cô bé vừa được đảo ngược nhau nhau trong một tích tắc. Không có gì sai về tình người. Chỉ có tiếng Việt đang thở dài.. Điều đúng chỉ đơn giản là: "Dạ, nhà hàng xin biếu/tặng bà ly nước ạ." Nhưng thôi, biết đâu trong tương lai gần, các quán cà phê sẽ treo biển "Chúng tôi cho quý khách wifi " và không ai thấy có gì cần lên tiếng — kể cả wifi.

 Trở lại người nhân viên của tôi và câu nhắn tin tình cảm "Ok anh, cũng được." Cậu áy không cố tình vô lễ. Cậu ấy chỉ đang dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt trong đầu theo kiểu "Sure, that works" — hoàn toàn ổn trong văn hóa giao tiếp thẳng thắn kiểu Tây. Nhưng khi đổ vào khuôn tiếng Việt, nó trở thành một câu khiến người nghe phải tự hỏi: "Vừa rồi ta xin phép nhân viên à?" Chữ được trong "cũng được" mang mùi vị của người đang phê duyệt, xem xét, chấp thuận — ngôn ngữ của người có quyền quyết định. Khi người dưới dùng nó với người trên, câu nói ấy âm thầm hoán đổi ghế ngồi giữa hai người mà không cần thông báo trước. Cái đúng thì đơn giản lắm: "Dạ vâng anh, em sẽ có mặt đúng giờ." Không cần hoa văn. Chỉ cần đúng chiều gió.

 Và nói đến "Dạ vâng" — đây là hai chữ mà thế hệ trẻ đang dần thay bằng một chữ duy nhất, nhập khẩu nguyên bản, không qua kiểm dịch ngôn ngữ: "Ok." Hai chữ cái. Không chủ ngữ, không vị ngữ, không kính ngữ, không cảm xúc, không gì cả ngoài sự tồn tại tối giản của chính nó. Dùng "Ok" với người lớn tuổi giống như buông thõng bàn tay để người khác nắm giật giật; về kỹ thuật, đôi tay đã chạm nhau, nhưng về tinh thần, cuộc gặp gỡ chưa thực sự xảy ra. Dĩ nhiên, thế hệ trẻ có lý lẽ riêng: "Nhanh mà, ai rảnh gõ cả câu." Lý lẽ ấy rất thuyết phục. Rất hiện đại. Và nếu bạn đang nhắn tin cho bạn bè cùng trang lứa thì hoàn toàn không vấn đề gì. Nhưng khi dùng với người trên, "Ok" không chỉ là cách viết tắt — nó là cách "tắt" cả sự tôn trọng.

 Có mấy từ tôi sợ nhất trong tiếng Việt, có lẽ, là bộ tứ diện kiến -- tiếp kiến — yết kiến — chiêm bái — bốn động từ mà Google Translate đang dần dần, không khoan nhượng, xóa sổ khỏi vốn từ của người trẻ. Ngày xưa, khi một vị quan muốn gặp vua, ông không nói "Em sắp lịch gặp anh nhé." Ông yết kiến — động từ ấy chứa đựng cả một lễ nghi, cả một khoảng cách được thừa nhận, cả một sự tự nhận mình là bé nhỏ trước điều vĩ đại hơn. Nhà vua, khi chịu khó dành thời gian, thì tiếp kiến — động từ đi xuống, đầy ân điển. Còn người hành hương lên chùa gặp cao tăng thì chiêm bái — không chỉ là gặp, mà là ngưỡng nhìn, là để lòng mình nhỏ lại trước điều thiêng liêng. Còn diện kiến? Nó được sử dụng để chỉ khi người dưới gặp người trên. Bốn động từ, bốn tầng ý nghĩa, ba mức độ của sự khiêm hạ. Mà dùng quá thì cũng sai. Nói với bạn bè "ngày mai tao diện kiến mày nhé" thì đáng gọi là "dốt mà hay nói chữ." Ngày nay chúng ta gọp chung tất cả 4 chữ trên vào một chữ gặp, hoặc sang hơn thì meet, mà người Huế có câu "sang trọng đứt họng lòi gân." Tôi hoàn toàn hiểu — cuộc sống hiện đại cần tốc độ. Nhưng khi ngôn ngữ mất đi sắc thái, con người cũng mất đi thứ gì đó khó đặt tên — mất đi khả năng cảm nhận khoảng cách đúng mực giữa người với người, thứ khoảng cách không phải để phân biệt, mà để tôn trọng, để thể hiện mình là người có văn hóa.

 Tôi không muốn kết thúc bài này bằng một bản án, vì những lỗi kể trên không phải lỗi của ác ý — chúng là lỗi của sự thay đổi chưa kịp tiêu hóa. Hay là lỗi của. . . nhà trường. Chúng ta lớn lên trong một thời đại mà tiếng Anh và văn hóa phương Tây dạy rằng giao tiếp hiệu quả là giao tiếp thẳng thắn, nhanh gọn, bình đẳng. Rất nhiều điều đúng trong triết lý ấy. Nhưng tiếng Việt không phải tiếng Anh — tiếng Việt là ngôn ngữ của trọng tình và trọng tôn ti, và xin nhắc các bạn, nó có đến nhiều ngàn năm lịch sử. Hai thứ tiếng với hai nền văn hóa đôi khi mâu thuẫn nhau nhưng thường bổ sung cho nhau theo những cách rất đẹp. Khi ta nói "Con biếu bà cái bánh" thay vì "Con cho bà", ta không chỉ chọn một từ — ta đang thừa nhận một mối quan hệ, đang nói bằng ngôn ngữ rằng bà ở một tầng cao hơn trong tim con, và con muốn chữ nghĩa con dùng phản ánh điều đó. Đó không phải hủ nho. Đó là tình nghĩa. Mà tình nghĩa thì chọn chi "đường ngang lối tắt."

 Người ta hay dạy dỗ tôi rằng: "Tiếng Anh nó đơn giản, bình đẳng, ai cũng như ai. Thật là 'hại điện' à quên 'hiên đại'" Mỗi lần nghe vậy, tôi chỉ mỉm cười theo kiểu người biết một bí mật mà không muốn phá vỡ không khí. Hay không dám nói là quý vị chưa biết Shakespeare là thằng cha nào. Vì sự thật là tiếng Anh không hề "bình đẳng" — nó chỉ giỏi giấu sự bất bình đẳng hơn tiếng Việt mà thôi. Tiếng Việt cho hẳn tôn ti ra ngoài, rõ ràng như sơ đồ tổ chức của một tập đoàn — ai trên ai dưới, ai biếu ai cho, ai yết kiến ai tiếp kiến, tất cả đều hiện lên ngay trong từng chữ. Còn tiếng Anh thì khéo léo hơn: nó nhét toàn bộ hệ thống đẳng cấp vào trong cấu trúc câu, vào modal verb (would/could), vào giọng bị động (passive voice) — rồi đứng đó với vẻ mặt vô tư như chưa có chuyện gì xảy ra.

 Xưa kia, tiếng Anh có Thou và You — hai đại từ phân ngôi rõ ràng không kém gì mày với ngài trong tiếng Việt. Thou dùng cho kẻ dưới, cho trẻ con, cho người thân. You — ban đầu là số nhiều — dần trở thành kính ngữ dành cho bề trên và người lạ. Nghe quen không? Cũng như tiếng Pháp, "tu" và "vous" đấy. Chính xác là cái logic mà chúng ta dùng khi chọn giữa mày và anh, giữa tao và em. Thế rồi người Anh làm một việc rất người Anh: họ hoảng loạn. Vì chỉ cần dùng thou nhầm đối tượng một lần là xong — năm 1603, quan công tố trong phiên tòa xét xử Sir Walter Raleigh đã dõng dạc quát: "I thou thee, thou traitor!" — dùng thou để gọi một hiệp sĩ, tức là một cú tát ngôn ngữ vào mặt người ta giữa thanh thiên bạch nhật. Quá nguy hiểm. Thế là người Anh quyết định dẹp luôn thou cho lành, rồi gọi tất cả mọi người là you cho an toàn. Có lẽ người Việt đôi khi chỉ có một mình, nhưng lại tự xưng là "chúng tôi" có thể không phải đoạt quyền đại diện mà là khiêm ngữ không?

 Nhưng đừng tưởng người Anh bỏ cuộc "thou-you" dễ vậy. Họ không bỏ tôn ti — họ chỉ chuyển nó sang địa vị khác. Thay vì nói thẳng "Tôi muốn anh làm việc này" với sếp, một nhân viên người Anh thế kỷ 18, lẫn một số bây giờ, sẽ nói: "I beg to suggest/to differ...", "Would you mind. . .," hay "May I venture to state..." — tức là "Em xin 'mạo muội' thưa rằng..." nhưng bằng tiếng Anh, kiểu như mặc vest đi uống trà chiều. Cái beg đó không liên quan đến cơ chê "xin cho" nhé bạn — đó là khiêm ngữ được ngụy trang bằng lịch sự. Và đến tận ngày nay, khi một nhân viên người Anh hỏi sếp "Would you happen to have a moment?" thay vì "Anh rảnh không?" — họ đang dùng chính xác cái logic mà người Việt dùng khi chọn "Dạ, em xin phép thưa anh..." thay vì "Ê, nghe này." Tiếng Anh giấu sự khiêm hạ trong vòng vo của cấu trúc câu. Tiếng Việt trình nó ra, thẳng thắn, không xấu hổ. Ai tinh tế hơn? Tôi không dám phán. Chỉ biết rằng khi người ta bảo tiếng Anh "bình đẳng" và tiếng Việt "phức tạp" — thực ra họ đang so sánh một người mặc quần lót màu đen trong quần lụa trắng, còn người kia mặc quần lót màu da người, vậy thôi. Cả hai đều mặc quần lót và không có ai đang ở truồng cả.

 Đọc xong lá thư này, có lẽ các bạn trẻ sẽ bảo: "Thầy ơi, tiếng Việt như võ Thiếu Lâm — học cả đời chưa chắc hết bài." Tôi gật đầu, nhấp một ngụm chè xanh, rồi thầm nghĩ: đúng quá xá. Nhưng không chịu học thì uổng lắm. Mà uổng nhất là khi ta nghĩ mình là lịch sự nhất đời — trong lúc tiếng Việt đang lặng lẽ lắc đầu ở phía sau lưng: "Cái hay không học thì học cái gì."

 P/S: Nếu bạn đọc xong bài này mà vẫn muốn nhắn "Ok" cho sếp — thì ít nhất hãy thêm chữ "ạ" vào cuối. Tiếng Việt sẽ không tha thứ hoàn toàn, nhưng sẽ bớt thở dài hơn một chút.

 Notes: Năm nay nổi hứng, chắc sẽ viết loạt bài trào phúng. "Cái gì cũng biết mà không biết điều. Cái gì cũng có ý mà không ý tứ."

Sunday, December 28, 2025

Đào Văn Bình - Tiếng Anh ba rọi

Tiếng Anh ba rọi
Đào Văn Bình

Việt Nam hiện nay đang top (xin lỗi đứng đầu thế giới) về nói tiếng Anh "ba rọi" cho nên đã làm tiếng Việt suy đồi và có nguy cơ tuyệt chủng hay trở nên ngôn ngữ của sắc dân thiểu số. Bởi vì:
- Dân chúng chỉ thích đi tour chứ không thích đi du lịch.
- Chỉ thích shopping chứ không chịu đi mua hàng, mua sắm.
- Và chỉ thích gọi phone chứ không thích gọi điện thoại.
- Và chỉ thích coi tivi chứ không chịu coi truyền hình. Tất cả các chương trình truyền hình trong nước bây giờ đều gọi là TV vì hai chữ Truyền Hình đã chết rồi, đã bị loại bỏ trong Tự Điển Việt Nam.
- Các chương trình giải trí / ca nhạc chết hết cả mà chỉ còn các show. Và Got Talent thì quá nhiều fan kể cả fan cuồng, fan cứng, fan mềm. Kẻ ủng hộ, người hâm mộ nay xuống Âm Phủ cả rồi.
- Thời đại mới, người ta chỉ thích coi các live show chứ không thích các chương trình trực tiếp.
- Hot girl thì làm loạn cả xã hội. Cả trường học cũng có hot girl chứ không còn gái rửng mỡ, gái ăn mặc hở hang, ăn mặc khiêu dâm nữa.
- Các teen và tuổi teen thì choán chỗ của vị thành niên.
- Chỉ có hot boy thì đi bán xì- ke, ma túy, chứ không có thanh niên đi bán xì- ke ma túy.
- Ông / Bà cũng chết hết mà chỉ còn Mr. và Mrs.
- Trên sân cỏ, cầu thủ chỉ thích đá penalty chứ không chịu đá phạt đền.
- Thủ môn không chịu vào khung thành để nhặt bóng vì đó là gôn (goal).
- Xe gắn máy cũng biến mất và chỉ còn xe mô tô chạy khơi khơi trên đường phố.
- Ca- nô phóng ào ào trên mặt nước khiến xuồng máy sợ quá phải giạt qua một bên.
- Tin hot và tin nóng không biết là tin gì. Phải chăng đó là tin có liên quan đến xác thịt hay tin hấp dẫn? Người rành tiếng Việt cũng ngơ ngác. Xin bà con nào dùng hai chữ "hot news" giải thích dùm và liệu có tiếng Việt nào tương đương không?
- Tại Việt Nam bây giờ xe ô- tô có giá hơn xe hơi. Nhớ đem xe ô- tô về Việt Nam bán, đừng đem xe hơi.
- Cờ líp này cờ líp kia khiến đoạn phim, đoạn băng ngắn sợ hết hồn.
- Bà con bây giờ chỉ thích tiêm vaccine chứ không thích chủng ngừa hay chích ngừa vì sợ chết.
- Thời đại mới người ta đua nhau vào căng- tin (cantine) chứ không thích vào nhà ăn nữa.
- Top ten thì cưỡi lên cổ mười người đứng đầu / hàng đầu rồi.
- Tập họp, biểu tình bây giờ quê mùa lắm mà phải nói là mít- tinh.
- "Dùng thuốc kích thích" phải nói là "doping" cho nó giống Mỹ. Muốn học tiếng Anh "ba rọi" kiểu này thỉnh thoảng ghé trang tin điện tử VOA hoặc BBC Việt Ngữ sẽ được thỏa mãn.
- Môn Quyền Anh cũng đã chết để boxing lên ngôi.
- Võ sĩ bị hạ đo ván ngóc đầu dậy, cãi lại trọng tài và nói rằng tôi bị hạ knock- out.
- Các tay đua cổ lỗ sĩ chết hết mà chỉ còn coureur (cua rơ) đạp xe khơi khơi rất "kịch tính."
- Người viết trang tin chuyên đề ngày nào cũng cãi lộn với blogger.
- Mua huy hiệu người ta hỏi "Ông bà nói gì vậy?" vì họ chỉ biết có logo.
- Bay một mình/dẫn bóng một mình/ độc diễn không ai hiểu cho nên phải nói là solo. Bây giờ trong nước ai cũng giỏi tiếng Anh, giỏi hơn cả dân Mỹ nữa. Đâu đâu cũng nghe nói OK. Hai chữ "được rồi" đã chết trong ngôn ngữ Việt Nam.
- Phi công ngồi lâu trong buồng lái, buồn quá nên rời cabin ra ngoài tán dóc với hành khách.
- Biểu ngữ vì muốn "thoát Trung" cho nên phải nói là băng- rôn.
- Ngày hội vì muốn "đi Mỹ" cho nên phải nói festival cho quen.
- Bích chương (dán trên tường) không chịu nói mà phải nói Áp- phích (Affiche) cho có vẻ ta là Mỹ đây.
- Chương trình thương mại giờ đây bị các showbiz đè bẹp.
- Chuyện tai tiếng bây giờ trở thành scandal / "xì căn đan" bàn tán ồn ào "gây sốt trên mạng."
- Bây giờ người ta không còn nhập cảng Xe thùng/ xe kiện hang / xe vận tải hạng nặng nữa mà chỉ nhập toàn xe container. Ráng mà chịu!
- Hầm ngầm, hầm trú ẩn nói sợ người ta không hiểu cho nên phải nói là boong- ke (bunker).
- Xe điện ngầm cũng chết hết hoặc đóng cửa và thay bằng Metro như Metro Bà Quẹo.
- Ảnh cởi truồng / lõa thể đưa ra bị tố là dâm ô cho nên phải nói "lái" là ảnh nude.
- Bây giờ người ta không còn sợ vi khuẩn, siêu vi trùng nữa mà chỉ sợ vi- rút (virus) mà thôi vì vi- rút nguy hiểm hơn siêu vi trùng!
- Giải túc cầu / đá bóng thế giới đã chết và thay bằng World Cup.
- Giải túc cầu Đông Nam Á cũng chết luôn và thay bằng Suzuki AFF!!!
- Đông Nam Á Vận Hội cũng đã chết và thay bằng SEA Games!
- Trọng tài thổi còi nói "đá đi" cầu thủ Việt Nam đứng ngơ ngác vì không hiểu "đá" là gì mà chỉ biết "sút" (shoot). Cho nên "bóng đá" Việt Nam phải đổi tên thành "Bóng Sút Việt Nam" mới phải!
- Căng thẳng thần kinh / đầu óc vào bệnh viện nói bác sĩ không hiểu cho nên phải nói là stress.
- Sửng sốt, choáng váng, bàng hoàng giờ cũng tiêu ma vì chỉ còn Sốc (Shocked) mà thôi.
- Đại hạ giá bây giờ quá cổ lỗ sĩ cho nên phải gọi là giảm sốc / bán sôn (shock sale)
- Vợ chồng mới cưới nhất định không chịu hưởng tuần trăng mật ở khu nghỉ mát vì khu nghỉ mát không sang bằng resort.
- Nói đấm bóp người ta tưởng rằng đó là đánh lộn cho nên phải nói là massage / mát xa.
- Bây giờ về Việt Nam mà nói máy hình, máy thu hình thì người ta nhìn mình như người ở Phi Châu mới về cho nên phải nói camera cho họ nể.
- Nạp điện không chịu nói mà phải nói sạc cho nó giống Tây.
- Thu hình từ trên cao / trên không phải nói là Flycam cho nó oai vì giống Mỹ.
- Ngân hàng bây giờ chỉ có máy ATM chứ không có Máy chuyển tiền tự động nữa. Ráng mà chịu.
- Dân quê, dân lao động đọc báo không hiểu GDP là gì cho nên phải học lớp "Tiếng Anh Cấp Tốc" hoặc hỏi mấy giáo sư Anh Văn… thì mới biết đó là Tổng Sản Lượng Quốc Gia (Gross Domestic Product). Tội nghiệp quá!
- Đường giây thông báo khẩn cấp dùng làm chi, mà phải dùng hot line cho nó oai.
- Nói làm bàn hai trái / thắng hai trái quê mùa lắm cho nên phải nói làm cú đúp (coup double) cho nó có vẻ Tây. Tây đè đầu 100 năm, nay vẫn còn nhớ gậy và roi gân bò của ông Tây năm xưa.
- Làm bàn 3 trái nói ra rất quê cho nên phải nói lập hat- trick cho nó giống Mỹ mới sang. Xin nhắc ở Mỹ không phải ai cũng là tỷ phú và tiến sĩ… mà cũng rất nhiều ông/bà vô gia cư, lau chùi cầu tiêu, bỏ báo, bán Pizza, bán xăng.
- Giải không nên nói mà phải nói là cúp cho có vẻ văn minh. Tiếng Việt bây giờ thấp kém so với tiếng Tây, tiếng Mỹ nhiều lắm. Nói tiếng Anh "ba rọi" mới văn minh, hiện đại.
- Câu lạc bộ / hộp đêm vào làm chi. Vào club cho nó sang.
- Phụ nữ mặc áo tắm hai mảnh không hấp dẫn bằng mặc bikini.
- Các loại đàn như dương cầm, tây ban cầm, vĩ cầm đều đã quăng vào xọt rác và piano, guitar, violin / violion nói như thế mới sang như Tây!
- Ăn mặc hở hang / khiêu dâm hết thời rồi mà phải nói ăn mặc hot.
- Pháo tháp / đồn canh phải nói là lô cốt. Ông Tây vẫn hơn Ông Ta.
- Hợp chất, vật liệu tổng hợp/hỗn hợp còn nữa đâu cho nên phải dùng composite.
- Tập bản đồ vì không hiểu nghĩa tiếng Anh cho nên nói bừa là atlas để đánh lừa độc giả.
- Tình dục / trao đổi xác thịt / làm tình nói ra sợ thô tục cho nên nó trớ là sex.
- Cơ phận phụ / bộ phận rời không hiểu cho nên nói đại là module.
- Thái Lan có sex tour chứ làm gì có du lịch mua dâm. Nói ra sợ người ta cười.
- Mỹ bắt đầu sợ Ngày Halloween vì hóa trang đầu trâu, mặt ngựa, xác chết miệng trào máu… là cơ hội tốt cho khủng bố. Nay Việt Nam rước vào. Đúng là "Điếc không sợ súng"!

Ô hô! Một ngàn năm đô hộ giặc Tàu, một trăm năm nô lệ giặc Tây mà đất nước chưa bị đồng hóa và tiếng Việt vẫn giữ được truyển thống, mẫu mực. Ở Miền Nam, hai mươi năm chiến tranh triền miên mà tiếng Việt lại hoàn chỉnh và tiến lên đỉnh cao. Nay Mỹ mới "bình thường hóa" từ năm 1995 mà gốc rễ văn hóa Việt đã có nguy cơ mục ruỗng rồi. Nếu 600,000 quân Mỹ đổ vào như thời chiến tranh thì đất nước sẽ biến thành Phi Luật Tân.

Tiếng Anh sẽ là ngôn ngữ chính. Tiếng Việt sẽ trở thành thổ ngữ. Khắp nơi, hang cùng ngõ hẻm, đâu đâu cũng nghe nói OK nhất là trên các đài truyền hình! Ngày xưa ở Miền Nam bảng hiệu ở Chợ Lớn toàn tiếng Tàu nên phải cấm vì người ta tưởng đây là đất nước Đài Loan, Hồng Kông, Tân Gia Ba. Nay bảng hiệu bằng tiếng Anh tràn lan khắp hang cùng ngõ hẻm. Chỉ vài năm nữa, bảng hiệu tiếng Việt sẽ chết. Trong khi ở Mỹ này, tiệm Việt Nam mà trưng bảng hiệu bằng tiếng Anh thì chỉ bán cho ma.

Lai Mỹ cũng tốt thôi. Vì như thế mới "thoát Trung" và tiến nhanh, tiến mạnh tiến vững chắc như Đại Hàn hay Nhật Bản và ngửa mặt với thế giới để nói rằng chúng tôi có một nền văn hóa và ngôn ngữ giống hệt như Mỹ - một siêu cường của hành tinh này đây.

Do mặc cảm thấp kém không ngóc đầu lên được cho nên nô lệ cũng là cách để hãnh diện. Đầy tớ cho nhà giầu hay nhà quan lớn ra ngoài cũng vênh vang lắm chứ? Nếu bắt chước giống hệt chủ thì còn oai hơn nữa.

Đào Văn Bình
(Trích sách "Tự Điển Tiếng Việt Đổi Đời")

Sunday, December 7, 2025

Ông Già ở Cửa Hàng Đồ Cũ

Mark R. Tutton,
Không biết tên người dịch

Tôi nói dối ông chủ tôi mỗi ngày. Tôi năm nay 72 tuổi. Tôi là một chức sắc trong nhà thờ, đóng thuế đàng hoàng, chưa bao giờ bị phạt nguội lần nào. Nhưng suốt chín năm nay, tôi đang thực hiện một kiểu "lừa đảo" ngay dưới mũi của ban quản lý tiệm đồ cũ "Cơ Hội Thứ Hai" này. Nếu họ biết được, họ sẽ đuổi việc tôi ngay lập tức, chẳng kịp cho tôi cởi cái tạp dề ra. Nhưng tôi kệ. Bởi vì trong một xã hội cứ thích tước đoạt đi lòng tự trọng của người khác, tôi đã tìm ra cách để trả lại nó cho họ. 

 

Công việc của tôi đơn giản lắm: Phân loại đồ quyên góp. Tôi dán nhãn giá cho quần jeans, mấy cái áo khoác mùa đông nặng trịch, mấy đôi giày bảo hộ còn dùng tốt. Hầu hết khách hàng chẳng thèm nhìn tôi. Đối với họ, tôi chỉ là một phần của cảnh vật: Một ông già lụ khụ, mắt đeo kính, tay bị đau khớp, cứ cắm cúi định giá mấy món đồ có mùi băng phiến và mùi ký ức của người lạ. 

 

Nhưng cái việc vô hình này lại có cái lợi của nó. Nó cho phép tôi nhìn thấy hết mọi thứ. Tôi thấy mấy bà mẹ đơn thân cứ so đi so lại giá đôi giày đi học của con với tiền mua thức ăn. Tôi thấy mấy chú cựu chiến binh cứ nhìn chằm chằm vào bộ vest họ cần để đi phỏng vấn, nhìn vào cái ví tiền rồi lặng lẽ quay lưng đi. Và tôi nhớ nhất là thằng bé đó.
Lúc đó là giữa tháng Mười Một, ở cái thị trấn rỉ sét, lạnh lẽo của chúng tôi. Gió lùa qua phố sắc như dao cắt. 


Thằng bé bước vào với cái áo nỉ mỏng dính, đến nỗi nhìn rõ cái áo thun bên trong. Nó chắc chưa tới mười bốn tuổi. Gầy gò, run cầm cập, với cái nhìn vô hồn mà những đứa trẻ hay mang khi chúng bị xã hội bỏ rơi quá
nhiều lần. Nó đi thẳng đến khu áo khoác. Nó tìm thấy một chiếc áo parka xanh hải quân, rất ấm, hàng hiệu, gần như mới. Giá là 25 đô la. Nghe thì bèo, nhưng đối với nó là cả một gia tài.
 

Tôi lén nhìn. Nó chạm vào ống tay áo, như muốn cảm nhận hơi ấm mà chiếc áo hứa hẹn. Nó nhìn cái nhãn giá. Vai nó xụ xuống khoảng chục phân. Nó không rên rỉ, không than thở. Nó chỉ cẩn thận treo chiếc áo lên lại và đi thẳng ra cửa. Tim tôi đập thình thịch. Tôi không thể đơn giản là cho không nó. Tôi học được rằng, việc bố thí có thể mang lại vị đắng cho những người đang cố gắng sống sót. Nếu bạn đưa tiền bố thí, họ cảm thấy mình nhỏ bé. Họ cảm thấy mình như một trường hợp cần giúp đỡ xã hội. 


Thế là tôi cầm chiếc áo, đi ra quầy tính tiền để chặn nó lại.
- Ê, nhóc! - tôi gọi.
Nó đứng khựng lại, sẵn sàng chạy trốn.
- Con không có ăn cắp gì hết!
- Tao biết, - tôi càu nhàu, đóng vai ông già khó tính - Nhưng tao đang có rắc rối. Cái áo này hả? Nó bị lỗi. Cái khóa kéo dưới cùng nó bị kẹt. Mà theo quy định của cửa hàng, đồ bị lỗi thì không thể bán quá ba đô la. Mày có ba đô la không?
Nó nhìn tôi, bối rối.
- Nhãn ghi hai mươi lăm mà.
- Nhãn ghi sai đấy! - tôi nói dối, giật phắt cái nhãn đi. - Tao là người quản lý kho. Tao nói nó ba đô la. Mày lấy không hay để tao quăng nó đi?
Nó do dự, dò xét gương mặt tôi xem có bẫy gì không. Rồi nó lục túi, lôi ra ba tờ tiền nhăn nhúm.
- Dạ, có! - nó thì thầm. - Con lấy.
Nó mặc chiếc áo vào ngay lập tức. Kéo khóa lên tận cổ — khóa vẫn hoạt động trơn tru, dĩ nhiên rồi — và nó thẳng lưng lên. Nó không còn trông như một thằng bé co ro vì lạnh nữa. Nó trông như một thanh niên vừa mới làm một phi vụ hời. Nó trông có vẻ được che chở.
- Cảm ơn ông, nó nói.
- Quy định cửa hàng thôi.
- tôi lầm bầm, quay lưng đi để nó không thấy mắt tôi hơi ướt.
Mọi chuyện bắt đầu từ đó. Nhiều năm qua, cái "quy định cửa hàng" đó đã trở thành vũ khí bí mật của tôi.
 

Khi bà Miller, một góa phụ sống bằng đồng lương hưu ít ỏi, cần một cái máy nướng bánh mì mới nhưng chỉ có 5 đô la trong túi, thì cái máy 20 đô la bỗng nhiên bị dán nhãn là "Dây điện bị hở".
 

Khi một ông bố trẻ cần đôi giày bảo hộ để bắt đầu công việc xây dựng đầu tiên, tôi tự động "Giảm giá đặc biệt sáng thứ Ba".
 

Tôi tự nhớ trong đầu. Tôi tự bỏ tiền túi bù vào nếu tiền mặt bị hụt, hoặc tôi khai báo những món đồ đó "Không bán được/đã tiêu hủy" trong hệ thống. Tôi sợ bị bắt lắm chứ.
 

Thế rồi một buổi chiều, một người phụ nữ đeo khăn choàng cashmere đã bắt quả tang tôi. Cô ta thấy tôi bán một chiếc xe đẩy em bé gần như mới cho một cô gái trẻ đang sợ hãi với giá 10 đô la. Khi cô gái đi khỏi, người
phụ nữ đó bước đến. Tôi chuẩn bị tinh thần bị mắng té tát hoặc bị dọa gọi quản lý. Thế nhưng, cô ta lại đặt một tờ 100 đô la gấp gọn lên quầy.
- Cho mấy cái... sai sót kiểm kê của ông. 

Cô ta nháy mắt.
Và chuyện này bắt đầu lan ra. Một cách kín đáo. Những khách quen bắt đầu hiểu. Họ không bao giờ nói một lời. Họ mua một món đồ lặt vặt giá 5 đô la, đưa tôi tờ hai mươi, rồi nói:
- Giữ lại tiền thối cho lần sau... hệ thống gặp trục trặc nhé.
 

Chúng tôi đã xây dựng nên một nền kinh tế bí mật chỉ dựa trên phẩm giá. Chúng tôi không bố thí; chúng tôi đang cân bằng lại cơ hội.
 

Thứ Ba tuần trước, tiếng chuông trên cửa kêu leng keng. Một người đàn ông bước vào. Cao lớn, vai rộng, mặc bộ đồng phục nhân viên cấp cứu chỉnh tề. Anh ta đi đứng tự tin, nhưng không phải để mua sắm. Anh đi thẳng đến quầy của tôi.
- Ông là Arthur, - anh ta khẳng định.
Tôi chỉnh lại kính.
- Đúng là tôi.
Anh ta cười, và đột nhiên, tôi thấy lại hình ảnh cậu bé mười bốn tuổi gầy gò trong chiếc áo nỉ xám mỏng manh ngày nào.
- Ông bán cho tôi cái áo parka xanh hải quân cách đây mười năm, - anh ta nói. - Ông bảo cái khóa kéo nó bị hỏng.
Tôi cảm thấy má mình nóng ran.
- Tôi xử lý nhiều áo khoác lắm, cậu bé.
- Khóa kéo không hề hỏng đâu, Arthur.
Anh ta cúi xuống, giọng nghẹn lại vì xúc động.
- Tôi biết ông nói dối. Ngay cả lúc đó tôi cũng biết. Nhưng ông đã không bắt tôi phải đi xin xỏ. Ông để tôi được mua nó. Ông để tôi là một khách hàng, chứ không phải một kẻ ăn xin. Tôi bước ra khỏi đây với cảm giác như một người đàn ông.  Anh ta rút ra một phong bì từ túi áo.
- Giờ tôi là nhân viên cấp cứu. Tôi cứu người. Nhưng tôi không nghĩ tôi đã sống sót qua mùa Đông năm đó nếu không có chiếc áo khoác đó. Hoặc nếu không biết rằng có người thực sự quan tâm đến mình.
Anh ta đặt phong bì lên quầy.
- Trong đây có 500 đô la, anh ta nói. Ông dùng nó đi. Tôi biết cái 'quy định cửa hàng' của ông tốn kém lắm.
Tôi run rẩy cố gắng trả lại.
- Tôi không thể...
- Cái này không phải cho ông, - anh ta nói dứt khoát. - Nó dành cho đứa trẻ run rẩy tiếp theo bước vào đây. Hãy đảm bảo rằng khóa kéo của nó cũng bị hỏng, nhé. 


Rồi anh ta quay lưng bước đi, đầu ngẩng cao, hòa vào ánh nắng mùa Thu. 


Tôi đã 72 tuổi. Lưng tôi đau, chân tôi sưng vù sau một ngày dài. Nhưng tôi có công việc tuyệt vời nhất trên đời.
 

Chúng ta đang sống trong một đất nước nói rằng giá trị của bạn phụ thuộc vào số tiền trong tài khoản. Người ta bảo nhau phải tự lực cánh sinh, ngay cả khi họ không có gì. Nhưng tôi đã học được một điều trong cái cửa hàng bụi bặm cũ kỹ này: Phẩm giá quan trọng hơn việc bố thí.
Đôi khi, giúp đỡ một người không chỉ là cho họ thứ họ cần. Mà là cách bạn trao nó cho họ. Nếu bạn có thể giúp đỡ ai đó mà vẫn giữ được lòng tự trọng của họ — nếu bạn có thể giúp họ mà không làm họ cảm thấy nhỏ bé — bạn không chỉ nuôi dưỡng thân thể họ, bạn còn đang cứu rỗi cả tâm hồn họ nữa. Vì vậy, tôi sẽ tiếp tục nói dối. Tôi sẽ tiếp tục lách luật. Tôi sẽ tiếp tục bịa ra những quy định không hề tồn tại. 


"Bởi vì cái mác giá chẳng có ý nghĩa gì. Điều quan trọng là người mặc nó!" 


My name is Arthur. I'm 72 years old, and I work at the Second Chance Thrift Store on Maple Street.
 

For nine years, I've been pricing donated clothes and organizing
shelves. Most people drop off bags without ever making eye
contact. To them, I'm just the old man sorting through their
leftovers. But I notice things.
 

One afternoon, a young boy walked in—shivering in a torn hoodie, maybe fourteen years old. He stopped in front of a navy-blue winter coat, barely worn, and checked the price. Twelve dollars.
Too much. His shoulders sank. He brought a thin jacket to the counter instead—three dollars. I nodded toward the warmer coat and said, "That one would fit you better." He just muttered, "Can't afford it," and left.
 

I couldn't shake the image of him walking into a Minnesota winter
wrapped in that flimsy jacket. He returned the next week, touched
the navy coat again, then walked away. He did this three more
times. Finally, I took the coat off the rack, put a "SOLD" tag on it,
and waited. 

When he came back, I told him, "Someone bought this coat and never picked it up. Store policy says if it's left for two weeks, we mark it down." I showed him the tag—three dollars. He looked at me like he didn't believe a word. "You calling me a liar?" I said, pretending to be offended. He scraped together the three dollars, put the coat on right there. He zipped it up, and for the first time, he stood taller—like he'd just put on armor. 


I did things like that seventeen more times that winter. A mother who needed work shoes. A homeless woman who needed socks. An immigrant family who needed blankets. I quietly shaped my own rules—moved things to the back, "lost" price tags, created discounts on the spot.
 

One day, a woman saw what I was doing. She didn't yell. She didn't scold me. Instead, she handed me $100 and whispered, "For your store policies." The word spread. Regular customers began slipping the cashier gift cards to use for anyone in need. Anonymous generosity—delivered with dignity.
 

Last week, a young man walked through the door wearing that navy coat. But he wasn't a kid anymore. He smiled and said, "You're Arthur, right? You gave me this coat seven years ago. I knew you made up that policy. But you let me keep my pride." Then he handed me an envelope—inside was $500. "I'm a social worker now. I help homeless youth. Because you taught me kindness shouldn't feel like shame. It should feel like hope."

 
I'm 72 years old. I price used clothes that carry traces of other people's lives. And this is what I've learned: Dignity matters more than charity. Help people without making them feel small. Bend the rules. Invent policies. Let them walk away with their head high.
 

That's what changes lives

Sunday, September 14, 2025

Fw: Thói hư tật xấu của người Việt: Mê muội hưởng lạc, Lười nhác, ốm yếu, Tệ nạn

Trong con mắt các nhà tri thức nửa đầu thế kỷ XX
Thói hư tật xấu của người Việt: Mê muội hưởng lạc, Lười nhác, ốm yếu, Tệ nạn


Vương Trí Nhàn
Thứ Tư - 11 Tháng Mười Một, 2015

Mê muội hưởng lạc

(Nguyễn Trường Tộ, tám việc cần làm gấp, 1867)

Có những người nộp một quan tiền thuế mà tựa hồ bị cắt mất một miếng thịt, rên siết than vãn, thế mà đến sòng bạc thì cầm nhà bán cửa không tiếc. Có những hạng giàu có phong lưu, ăn mày chầu chực trước nhà không xin nổi một đồng điếu, người làng thiếu thuế không vay lợi được một quan, thế mà đến chỗ ăn chơi thì ngàn vàng mua một trận cười, trong cơn sát phạt, trăm vạn chỉ đặt một tiếng. Hạng người này nhiều lắm, không xe nào chở hết...

Cũng có nhiều người mới học kha khá đã truy hoan, ngày nào cũng mài miệt trong cuộc đỏ đen, thường lui tới các chủ nợ hứa với người ta rằng "Đợi tôi dạ một tiếng trước cổng trường(1) thì mọi việc sẽ đâu vào đấy". Rắp tâm hành động như thế, rõ ràng là quan trộm cướp của công chứ còn gì?

(1) tức là thi đỗ, rồi ra làm quan tha hồ kiếm chác.

Lười nhác, ốm yếu

(Phan Bội Châu, Bàí diễn thuyết tại trường Quốc học Huế, 1926)

Người nước ta quý trọng các ông thầy đồ lưng dài tốn áo ăn no lại nằm đã thành ra một cái bệnh gần chết không có thuốc chữa. Đến lúc sóng Âu Châu ập vào, người ta coi chừng đã tỉnh dậy, nhưng mà công phu về đường thể dục còn chưa nghiên cứu đến nơi. Cái căn tính lười nhác đã quen nết lâu ngày, lại nhiều điều thói đãng tính dâm dê (1) cho hại đến sinh mệnh, người ta lấy thế làm sự thường, không lo đường cải cách nào là công khóa (2) về đường thể thao, nào là lợi ích về cách vận động. Trong một ngày có 12 giờ nửa ngồi chết trước cuộc tài bàn (3), nửa nằm chết bên đèn thuốc phiện. Vận động đã không có công phu thì huyết mạch lấy gì làm lưu thông, huyết mạch đình trệ thì thân thể phải hèn ốm cho rồi, dân mới hóa ra dân nô lệ, nước mới hóa ra nước bạc nhược.

(1) thói đãng là cách sống buông thả, riêng dàm dê là gì, chúng tôi chưa tra cứu được, không rõ có phải là dàm dê hay không?

(2) những công việc khi vào học phải làm là công, những học trò phải học là khóa, gọi chung là công khóa (Theo Đào Duy Anh, Hán Việt từ điển).

(3) một loại tổ tôm, nhưng chỉ có ba người, và đánh không có chừng mực nào cả (theo cách giải thích của Phan Kế Bính trong Việt Nam phong tục).

Đầy rẫy tệ nạn

(Đỗ Đức Dục, vấn đề tổ chức những thì giờ nhàn rỗi của người bình dân ở xứ ta, Thanh Nghị, 1945)

Thử nhìn vào đám dân quê dư dật xem họ có việc gì, ta thấy ngoài công cuộc làm ăn, họ chỉ còn quân bài lá bạc thuốc phiện hay cô đầu. Đám dân nghèo cũng vậy, không phải là họ không biết cờ bạc, ngược lại càng nghèo họ càng lăn vào cuộc đỏ đen, hòng kiếm thêm ít tiền mà mồ hôi nước mắt không đủ mang lại cho họ. Thành ra, từ trên xuống dưới, giàu cũng như nghèo, không to thì nhỏ, cờ bạc đã trở nên một tập quán ăn sâu vào đầu óc dân chúng, đó thực là một mối tai ương cho dân tộc ta vậy.

Ngoài ra nếu không cờ bạc thì người ta lại đua nhau đồng bóng, lễ bái nhảm nhí, từ đó sinh ra biết bao nhiêu mối tệ đoan khác.

Nguồn:Thể thao & Văn hóa (2006)

Monday, August 18, 2025

Khổng tử: Ba nhân tám là 23 (3x8=23)

(Sưu tầm)

Ba nhân tám rõ ràng là 24, vì sao lại là 23? Câu chuyện Nhan Uyên và Khổng Tử sẽ cho bạn biết tại sao như vậy…Nhan Uyên ham học hỏi, tính tình tốt bụng, là một đệ tử đắc ý của Khổng Tử.

Một ngày nọ, trên đường đi làm việc, Nhan Uyên thấy một đám đông ồn ào trước cửa tiệm vải.

Anh bước đến hỏi, mới biết là đang có tranh chấp giữa người mua và người bán vải.

Chỉ nghe người mua hét lớn: "Ba nhân tám là 23, sao ông cứ đòi ta 24 đồng?"

Nhan Uyên đến trước mặt người mua, lễ phép nói:

"Vị đại ca này, ba nhân tám là 24, sao có thể là 23 được? Anh tính sai rồi, không nên cãi lộn ầm ĩ nữa".

Người mua không phục, chỉ thẳng mặt Nhan Uyên nói: "Ai cần ngươi phân xử hay sao? Ngươi biết tính toán sao? Muốn phân xử chỉ có cách tìm Khổng phu tử, đúng hay sai hãy để ông ấy định đoạt! Đi, ta hãy tìm ông ấy để phân xử!"

Nhan Uyên đáp: "Được. Nếu Khổng phu tử nói anh sai, vậy xử lý sao?"

Người mua nói: "Nếu ta sai, hãy lấy đầu ta. Nhà ngươi sai thì sao?"

Nhan Uyên trả lời: "Nếu tôi sai, tôi sẽ từ quan". Hai người đánh cuộc với nhau như thế, cũng đã tìm gặp được Khổng Tử.

Khổng Tử nói: "Ba nhân tám là 23", Nhan Uyên lòng không phục.

Khổng Tử hỏi rõ tình huống, rồi quay sang Nhan Uyên cười nói:

"Ba nhân tám là 23 đó! Nhan Uyên, con thua rồi, lấy mũ quan xuống đem cho người ta đi!"

Nhan Uyên trước giờ chưa bao giờ cãi lại sư phụ.

Nghe Khổng Tử nói mình sai, anh đành tháo mũ xuống giao cho người mua kia. Người mua nhận mũ, đắc ý rời đi.

Đối với lời phân xét của Khổng Tử, Nhan Uyên biểu hiện là tuân theo, nhưng trong tâm lại không phục.

Anh cho rằng Khổng Tử già rồi đâm ra hồ đồ, liền không muốn ở lại học tập Khổng Tử nữa.

Ngày hôm sau, Nhan Uyên quay lại lấy cớ nhà có việc muốn xin nghỉ học…

Khổng Tử rất rõ tâm tư Nhan Uyên, nhưng không nói gì, chỉ gật đầu đồng ý.

Trước khi đi, Nhan Uyên quay lại cáo biệt Khổng Tử. Khổng Tử muốn Nhan Uyên trở về nhà bình an, cũng dặn dò hai câu:

"Ngàn năm cổ thụ không náu thân, sát nhân không rõ chớ động thủ".

Nhan Uyên đáp lại một câu: "Con xin ghi nhớ", rồi rời đi.

Trên đường về, gió thổi mây dâng, sấm rung chớp giật, trời muốn đổ mưa to.

Nhan Uyên tiến đến một cây đại thụ mục rỗng bên ven đường, muốn tránh mưa.

Anh đột nhiên nhớ lại lời Khổng Tử đã nói: "Ngàn năm cổ thụ không náu thân"…

Nghĩ thầm, sư đồ nhất tràng, anh nghe theo lời sư phụ, tránh xa khỏi cái cây rỗng.

Vừa rời đi không xa thì nghe một tiếng sấm, sét đã đánh tan cây cổ thụ kia.

Nhan Uyên kinh ngạc: "Câu đầu sư phụ nói đã ứng nghiệm sao! Chẳng lẽ ta còn có thể sát nhân ư?"

Khi về tới nhà thì trời cũng đã khuya. Không muốn kinh động người nhà, Nhan Uyên dùng bảo kiếm mang theo bên người để đẩy chốt cửa phòng nơi thê tử của anh đang ngủ.

Đến bên giường, sờ lại thấy hai người nằm hai bên giường. Nhan Uyên vô cùng tức giận, giơ kiếm định chém, lại nghĩ đến câu nói thứ hai của Khổng Tử: "Sát nhân không rõ chớ động thủ", bèn đốt đèn lên xem, hóa ra một người là thê tử, người kia là muội muội của anh.

Ngày hôm sau, Nhan Uyên quay trở lại, thấy Khổng Tử liền quỳ xuống nói:

"Sư phụ, hai câu người nói đã cứu ba người là con, vợ con và muội muội của con đó! Sao người lại biết trước chuyện sẽ xảy ra vậy?"

Khổng Tử có đúng là có thể nhìn trước được tương lai?

Nhan Uyên cảm thấy kính phục sâu sắc, cũng đã biết được ẩn ý của Khổng Tử

Khổng Tử đỡ Nhan Uyên dậy và nói: "Ngày hôm qua thời tiết khô nóng, đoán chừng sẽ có cơn dông, nên ta nhắc nhở con: "ngàn năm cổ thụ không ai náu thân", con lại mang khí bực trong người, trên thân đeo bảo kiếm, cho nên ta khuyên con "sát nhân không rõ chớ động thủ"!"

Nhan Uyên vừa vái lạy vừa nói: "Sư phụ liệu sự như thần, đệ tử mười phần kính nể!"

Mạng người quan trọng hay địa vị quan trọng?

Khổng Tử lại nói tiếp: "Ta biết rõ con xin phép về nhà nghỉ là mượn cớ, thật ra cho rằng ta đã già nên hồ đồ rồi, không muốn học ta nữa. Con nghĩ xem, ta nói ba nhân tám bằng 23 là đúng, con thua, bất quá là thua cái mũ quan kia, nếu ta nói ba nhân tám bằng 24 mới đúng, người mua kia thua, đây là một mạng người đó! Vậy con nói xem, chức vị quan trọng hay mạng người quan trọng hơn?"

Nhan Uyên bỗng nhiên tỉnh ngộ, quỳ gối trước mặt Khổng Tử mà thưa: "Sư phụ trọng đại nghĩa coi nhẹ tiểu tiết, đệ tử còn tưởng rằng Sư phụ vì lớn tuổi mà thiếu minh mẫn, đệ tử hổ thẹn vạn phần!"

Từ đó về sau, bất luận Khổng Tử đi đến đâu, Nhan Uyên theo đến đó không rời sư phụ.

Lời bình
Câu chuyện này gợi cho tôi nhớ tới ca từ trong một bài hát tuyệt vời của Khắc Lý Lâm:

"Nếu như mất đi bạn, được cả thế giới cũng để làm gì?"

Cũng như vậy,

Đôi khi bạn tranh đấu giành được điều bạn cho là lẽ phải,

Nhưng điều mất đi có lẽ còn quan trọng hơn;

Luôn luôn phân rõ sự tình nặng nhẹ".

Đừng gắng sức tranh giành, rồi sau hối hận không kịp!

Rất nhiều chuyện không cần tranh giành,

Lùi một bước biển rộng trời cao.

Hơn thua với khách hàng, thắng ấy cũng là thua (khi sản phẩm mới cần đổi mẫu, bạn sẽ biết)

Hơn thua với ông chủ, thắng ấy cũng là thua (cuối năm lúc đánh giá thành tích, bạn sẽ biết)

Hơn thua với người già, thắng ấy cũng là thua (người ta không để ý tới bạn đâu, bạn vẫn phải tự mình làm thôi)

Hơn thua với bằng hữu, thắng ấy cũng là thua (làm không tốt sẽ mất đi một người bạn)

Lá trà nhờ nước sôi mới có thể tỏa ra mùi hương thơm ngát,

Sinh mệnh vượt qua bao trắc trở, mới để lại tiếng thơm cho đời…

Hiểu được điều đó sẽ luôn luôn cảm ơn cuộc đời… vậy là hạnh phúc nhất đấy.

Giáo dục là một vấn đề vô cùng trọng yếu!

Bất luận điều gì chưa rõ, hãy cùng nhau bàn bạc giải quyết.

Nếu không, sai một niệm có thể sẽ hỏng một đời…

Thật là những suy nghĩ sâu sắc!
(Tinh Hoa)

Friday, July 25, 2025

Hiệu ứng Dunning & Kruger – ngochieu.com

Tác giả: Ngoc Hiếu 
26/02/2019
https://ngochieu.com/hieu-ung-dunning-kruger/



Hiệu ứng Dunning & Kruger (Dunning & Kruger Effect) là một trong những khái niệm mang tính nền tảng của Product Design (bao trùm luôn cả UX và UI Design).

Tuy nhiên trước khi viết về những ảnh hưởng của hiệu ứng Dunning-Kruger lên UX Design, trong bài này tôi sẽ giới thiệu chung về hiệu ứng Dunning & Kruger và những "ứng dụng" của nó trong cuộc sống.

Khái niệm này được được đặt theo tên của 2 giáo sư chuyên về psychology người Mỹ là David Dunning và Justin Kruger.

Tôi có bản đầy đủ của nghiên cứu này, bạn nào có hứng thú muốn tìm hiểu thì có thể tải về tại liên kết này (https://www.hieu.tv/thuvien).



Hiệu ứng Dunning & Kruger mô tả về mối tương quan giữa sự hiểu biết của một người về một lĩnh vực và mức độ tự tin của họ trong lĩnh vực đó.



Cụ thể, Dunning & Kruger mô tả quá trình này diễn ra như sau:

Khi chưa biết gì về lĩnh vực nào đó thì mức độ tự tin của một người sẽ bằng 0 → điều này dễ hiểu và không có gì để bàn.
Vấn đề bắt đầu thú vị khi những người bắt đầu biết sơ sài về một lĩnh vực nào đó thì thường có xu hướng lầm tưởng là mình đã rất giỏi trong lĩnh vực ấy. Họ rất tự tin về những phát biểu của mình, hay thậm chí đi chỉ dạy người khác. Giai đoạn này gọi là Peak of Mt. Stupid – Đỉnh cao của ngu ngốc.
Khi bắt đầu đào sâu nghiên cứu, sự tự tin này ngay lập tức rớt xuống gần như bằng không. Giai đoạn này gọi là Valley of Despair – Thung lũng của sự thất vọng.
Nếu họ vẫn tiếp tục tìm hiểu, mỗi ngày sự hiểu biết của họ sẽ mỗi tăng – song song đó sự tự tin của họ dần tăng dần trở lại. Giai đoạn này gọi là Slope of Enlightment – Con dốc của sự khai sáng.
Việc tăng dần này sẽ tiếp tục cho đến khi người đó trở thành một chuyên gia, khi mà họ đã hiểu tường tận từ trong ra ngoài lĩnh vực đó. Lúc này sự tự tin cũng sẽ tăng đến một mức độ ổn định. Giai đoạn này gọi là Plateau of Sustainability – Cao nguyên của sự bền vững. (Tuy nhiên, dù mức độ tự tin ở giai đoạn này có cao thì cũng hiếm khi nào cao bằng Peak of Mt. Stupid).
Vài ví dụ về hiệu ứng Dunning & Kruger

Hiệu ứng Dunning & Kruger xảy ra gần như khắp nơi. Chúng ta ít nhiều ai cũng từng đi qua những giai đoạn này.



Trong đó có một lĩnh vực mà hiệu ứng Dunning & Kruger rất thường xảy ra, đó chính là… khởi nghiệp.

Nhiều bạn trẻ nghe những câu chuyện thành công + đọc thêm vài quyển sách về quản trị và đầu tư. Lúc này các bạn ấy chỉ vừa bắt đầu tìm hiểu về quản trị và điều hành, rất nhiều nhiệt huyết nhưng lại không ý thức được mình đang ở ngay giai đoạn Peak of Mt. Stupid. Nếu không tỉnh táo + có người can = thì thường dẫn đến kết quả là… khởi nghiệp.

Điều này lý giải vì sao tỉ lệ thất bại trong những trường hợp này rất cao. Và cũng lý giải vì sao có rất nhiều người dẫu dày dạn kinh nghiệm vẫn rất e dè với chuyện tự đứng ra khởi nghiệp.



Một ví dụ khác là lái xe. Theo thống kê thì với những người mới lái xe, nếu lỡ có xảy ra tai nạn thì cũng chỉ là những va quẹt nhỏ, không quá nguy hiểm.

Giai đoạn nguy hiểm nhất chính là khoảng thời gian đã lái được từ 2 – 3 năm, những người này được gọi là các cocky driver. Đây là giai đoạn họ nghĩ rằng mình đã là những tay lái lụa và thường hay thích "biểu diễn" những kỹ năng lái xe của mình — tuy nhiên họ lại chưa đủ kinh nghiệm để có được những phản xạ mà chỉ những người lái xe lâu năm mới có.

Những tai nạn xảy ra trong giai đoạn này thường là tai nạn lớn, xảy ra ở tốc độ cao.



Trong lĩnh vực đầu tư có câu nói rất hay là: "When your taxi driver is telling you to buy stock, you know it's time to sell" – Tạm dịch: "Khi người tài xế taxi khuyên bạn nên đầu tư vào chứng khoán, bạn biết đó là thời điểm nên bán".

Hoặc như trào lưu crypto currency năm ngoái cũng có một câu tương tự: "When the housewives become a crypto expert, it's time to run" – Tạm dịch: "Khi các bà nội trợ cũng bắt đầu trở thành chuyên gia về crypto, bạn biết đó là lúc nên tháo chạy".

— (Lưu ý là các ví dụ trên không có ý xúc phạm những người lái taxi hay những bà nội trợ, người ta chỉ mượn hình ảnh đó để chỉ những người đang trong Peak of Mt. Stupid).

Khi biết về hiệu ứng Dunning & Kruger, ta sẽ tự nghiệm ra được rất nhiều ví dụ thú vị khác từ cuộc sống hàng ngày.



Những lợi ích khi hiểu về Dunning & Kruger Effect

Hiểu về hiệu ứng này sẽ giúp được cho chúng ta ý thức được bức tranh toàn cảnh trong quá trình phát triển chuyên môn. Nhờ đó giúp ta ý thức được rằng:

Khi mới tìm hiểu về một lĩnh vực nào đó, chúng ta biết mình đang đi qua đỉnh "Peak of Mt. Stupid". Nhờ đó chúng ta tự biết rằng giai đoạn này tốt nhất là nên im lặng và tiếp tục trau dồi kiến thức.
Chúng ta cũng biết rằng không nên nghe theo lời những đứa đang ở đỉnh cao Mt. Stupid này (như trong ví dụ về đầu tư bên trên).
Trong công việc, nhờ hiệu ứng Dunning & Kruger chúng ta biết rằng những kẻ nói nhiều nhất, lớn họng nhất trong công ty không phải lúc nào cũng đúng (thường là ngược lại).
Và nhờ hiệu ứng Dunning & Kruger, ta biết rằng để trở nên tự tin (mà không ngu xuẩn), ta phải là một specialist – chọn cho mình những lĩnh vực yêu thích và đi đến tận cùng của lĩnh vực đó. Không nên là generalist – như cái tivi kênh nào cũng bắt nhưng không có kênh nào nét.
Khi nào ta nên mở miệng trở lại?

Như vừa viết bên trên: khi mới biết về một lĩnh vực gì đó thì tốt nhất là nên im lặng và âm thầm tiếp tục trau dồi.

Vậy câu hỏi sẽ là: "Đến một lúc chúng ta đã tích lũy được khá nhiều kinh nghiệm, làm sao để biết rằng những gì chúng ta biết đã đủ giá trị để có thể chia sẻ ra cho xung quanh? Vì ai cũng biết, chia sẻ chính là cách nhanh nhất để nâng cao kiến thức".

Hiểu về hiệu ứng Dunning & Kruger rồi thì trả lời câu hỏi này rất đơn giản: Khi nào còn chưa rớt xuống cái thung lũng kia (Valley of Despair) nghĩa là chúng ta vẫn còn đang ở trên đỉnh Mt. Stupid, hãy tiếp tục im lặng. Khi nào rớt xuống rồi tự khắc ta sẽ biết – và qua thời gian cũng sẽ tự có câu trả lời là có nên mở miệng ra hay chưa.



Nhìn xung quanh các quán cà phê, quán nhậu ở Việt Nam. Ta dễ dàng thấy được rất nhiều "chuyên gia" đang ngồi trên đỉnh Mt. Stupid và bàn tán về đủ mọi chủ đề: từ chiến lược quân sự ở Afganistan, đến chiến tranh thương mại Mỹ Trung, đến sách lược đầu tư chứng khoán,…

Đừng trở thành một trong số đó! Và nếu có lỡ rơi vô khung cảnh như vậy thì cách hay nhất là: trừ khi chúng ta là cố vấn quân sự của Lầu Năm Góc, tiến sĩ kinh tế vĩ mô hoặc chuyên gia phân tích của JP Morgan,… còn không thì tốt nhất nên im lặng.

Mà thật ra nếu có đang giữ các vị trí trên mà lỡ ngồi trong bàn nhậu như vậy thì tốt nhất cũng nên im lặng 🙂


Có một nghiên cứu khác cũng khá thú vị của Phillip G. Armour có đôi chút liên quan đến chủ đề này, tôi đã có viết một bài tại đây: 5 mức độ ngu dốt (https://ngochieu.com/5-muc-ngu-dot/).

Sunday, July 13, 2025

Liem Mai - 𝗖𝗵𝗶̀𝘂 𝗰𝗵𝘂𝗼̣̂𝗻𝗴 𝗵𝗮𝘆 𝗖𝗵𝗶𝗲̂̀𝘂 𝗰𝗵𝘂𝗼̣̂𝗻𝗴?

Tác giả: Liem Mai

- Mời anh dùng nước.
- Đây không phải là trà, thế nước uống gì vậy anh?
- Cái này là nụ vối, người ta gọi là trà nụ vối, hay là trà vối. Pha như pha trà. Uống tiêu cơm mà không mất ngủ.
- Vâng, để tôi xin anh một ít đem về nhà uống.
- Hôm nay anh muốn nói chuyện gì đây anh?
- À, tôi muốn hỏi anh một điều về chánh tả. Chìu chuộng không có Ê hay là Chiều chuộng, có Ê?
- Tại sao anh hỏi điều này?
- Xưa nay tôi vẫn nghĩ Chiều Chuộng là đúng chánh tả. Nay có người cho hay Đại Nam Quấc (ML – tức Quốc) Âm Tự Vị của Paulus Huình (ML – tức Huỳnh) Tịnh Của ghi là Chìu Chuộng, nên cho Chìu Chuộng là đúng. Anh nghĩ sao?
𝗖𝗵𝗮́𝗻𝗵 𝘁𝗮̉ 𝗾𝘂𝗮 𝗧𝘂̛̣ đ𝗶𝗲̂̉𝗻
- Khi bàn luận về chánh tả, tôi thường cổ võ việc dùng tự điển. Cũng như trong các ngôn ngữ khác, đây là cách dễ dàng và hiệu quả. Trong trường hợp này, với các tự điển tiếng Việt tôi thường dùng (xem [1] -> [11] trong phần tham kháo cuối bài), 6 cuốn xuất bản trước 1975, 5 cuốn sau 1975 thì tất cả mọi tự điển, ngoại trừ [1] đều ghi Chiều Chuộng, chỉ có [1] ghi Chìu chuộng. Thế thì anh cũng đoán kết luận là chữ nào đúng chánh tả.
- Lỡ như thiểu số thắng đa số trong trường hợp này thì sao hả anh?
- Vâng, điều này cũng không phải là không thể xảy ra. Tôi đã viết một bài đánh giá các tự điển. Riêng về tự điển của Huỳnh Tịnh Của (1895), đây là cuốn tự điển chữ Quốc ngữ đầu tiên của Việt Nam, khi chữ Quốc ngữ mới được dùng song song với chữ Pháp trong hành chánh vai mươi năm, tức là khi chữ Quốc ngữ còn trong giai đoạn đang sơ khai. Sau này, khi có những công trình nghiên cứu về tiếng Việt được tiến hành, chánh tả được cải tiến theo chiều hướng hợp lý tránh những phát âm sai địa phương gây sai cho cả nước. Do đó, [1] chỉ nên dùng để tham khảo chứ không nên cả tin.
- Anh nghĩ lý do gì mà [1] ghi sai không anh?
- Ông Huỳnh Tịnh Của là một người uyên bác, biết chữ Pháp lần chữ Nho. Tuy nhiên ông là người Nam, sinh quán ở Bà Rịa. Một số người Nam với các âm ÊU, IÊU thường hay nói thành IU. Thí dụ:
"Bay kêu thằng Tư sang cho tao biểu"
nói thành
"Bay kiu thằng Tư sang cho tao bỉu"
Trong trường hợp này, tôi ngờ rằng Chiều chuộng bị nuốt chữ Ê biến thành Chìu chuộng và đi vào tự điển [1] qua ngả đó.
- Anh nói phải. Dùng tự điển là cách dễ dàng nhất cho mọi người. Nhưng không phải ai cũng có nhiều tự điển như anh. Thế thì làm sao?
- Cám ơn anh hỏi một câu trúng ý tôi. Nếu bảo tôi chọn ra ba tự điển thì đây: [6], [11] và [2], theo thứ tự giá trị qua sự đánh giá của tôi.
Tự điển [6] (1970) do Lê Ngọc Trụ soạn chung với Lê Văn Đức, thật ra hiệu đính về chánh tả. Ông Trụ, người Nam, là chuyên viên hàng đầu về chánh tả Việt ngữ, giáo sư môn Chánh tả tiếng Việt tại đại học Văn Khoa miền Nam trước 1975, có nhiều công trình nghiên cứu về chánh tả từ thập niên 1930, kéo dài hơn 40 năm sau đó. Tự điển [11] (2021, in lần đầu 1988) do Hoàng Phê, anh ruột nhà toàn học Hoàng Tuỵ, soạn cùng một số người khác, tôi cho là khá nhất trong các tự điển xuất bản sau 1975 tại Việt Nam. Tự điển [2] do hội Khai Trí Tiến Đức (1931), quy tụ nhiều tinh hoa học thuật thời đó, soạn ra. Tuy nhiên do thời gian quá lâu, những công trình nghiên cứu sau này đã chỉ ra một số điểm sai. Đây là lý do tôi xếp ba tự điển này, theo thứ tự giá trị như thế.
𝗧𝗿𝗼𝗻𝗴 𝗯𝗮 𝘁𝘂̛̣ đ𝗶𝗲̂̉𝗻 𝗻𝗮̀𝘆, [𝟲], [𝟮] đ𝗮̃ 𝗰𝗼́ 𝘀𝗮̆̃𝗻 𝘁𝗿𝗲̂𝗻 𝗺𝗮̣𝗻𝗴, [𝟭𝟭] 𝘁𝗵𝗶̀ 𝗺𝘂𝗮 𝗿𝗮̂́𝘁 𝗱𝗲̂̃ 𝗱𝗮̀𝗻𝗴 𝗼̛̉ 𝗩𝗶𝗲̣̂𝘁 𝗡𝗮𝗺. Sự khác biệt giữa ba tự điển không nhiều, khi có khác biệt thì theo sự xếp hạng bên trên mà quyết định. 𝗩𝗮̣̂𝘆 𝘃𝗶𝗲̣̂𝗰 𝗯𝗮̉𝗼 𝗸𝗵𝗼̂𝗻𝗴 𝗰𝗼́ 𝘁𝘂̛̣ đ𝗶𝗲̂̉𝗻 đ𝗲̂̉ 𝗵𝗼̣𝗰 𝗵𝗼̉𝗶, 𝗯𝗮̀𝗻 𝗹𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗹𝗮̀ 𝗰𝗵𝘂𝘆𝗲̣̂𝗻 𝗸𝗵𝗼́ 𝗯𝗶𝗲̣̂𝗻 𝗺𝗶𝗻𝗵 đ𝘂̛𝗼̛̣𝗰. Không dùng tự điển nào, chỉ dựa theo trí nhớ về những gì học vài chục năm trước, thì hoang mang hay sai lạc về chánh tả là lẽ đương nhiên.
- Cám ơn anh nêu điểm quan trọng này. Như vậy theo cách dùng tự điển mà anh nói, và chỉ dùng b tự điển trên thì kết luận chiều chuộng là đúng chánh tả phải không anh?
- Vâng, đúng vậy anh.
- À tôi có một thắc mắc là có người gọi là tự điển, có người gọi là từ điển thì cái nào mới đúng hả anh?
- Khi soạn cuốn Hán Việt từ điển (1932), Đào Duy Anh, cho rằng tự điển chú trọng chính về "tự", tức chữ đơn, còn từ điển chú trọng về "từ", tức cả chữ đơn (một âm) lẫn chữ kép (hai âm). Do đó, các sách của Thiều Chửu và Khai trí Tiến Đức là tự điển, còn sách của ông, ghi chú rất nhiều về chữ kép bên cạnh chữ đơn, gọi là (Hán Việt) từ điển. Tuy nhiên, các nhà soạn sách sau đó, như Lê Văn Đức và Lê Ngọc Trụ, có đề cập rất nhiều về chữ kép, nhưng vẫn gọi sách của họ là tự điển. Đo đó, theo tôi ranh giới giữa tự điển và từ điển hiện nay mờ nhạt. Một tự điển đầy đủ thì sẽ ghi cả chữ kép, tức cũng là từ điển. Tiện đây cùng xin nói là người ta còn có "tự vị", nghĩa cũng như tự điển.
𝗧𝗶̀𝗺 đ𝗲̂́𝗻 𝗴𝗼̂́𝗰 𝗰𝗵𝘂̛̃
- Ngoài cách dùng tự điển, còn có cách nào khác không anh.
- Có anh ạ. Có cách của các nhà tự điển học. Khi soạn tự điển, thường phải cân nhắc nhiều điều, trong đó tìm hiểu gốc chữ. Khi quyết định chánh tả của chữ Nôm cũng như chữ Hán Việt - chữ Hán đọc theo giọng người Việt và dùng trong câu nói hay văn của người Việt - người ta thường tìm đến chính tả của những chữ lân cận.
- Cách này có khó không anh?
- Cách này không dễ dàng. Cần biết một số căn bản của tiếng Việt, về chữ Nôm lẫn chữ Hán và dĩ nhiên cần có cả tài liệu nữa.
- Anh có thể dùng cách này để quyết định Chiều Chuộng, phải viết với Ê là đúng chánh tả không anh?
- Vâng, toi xin trình bày đây anh. Ở đây tôi dựa vào truyện Kiều, bản Kinh 1870, do Nguyễn Quảng Tuân phiên âm và khảo dị (xem [12]). Dựa vào những bản kiếu khác cũng đưa đến cùng kết luận.
Chiều, theo Việt Nam Tự điển của Lê Văn Đức & Lê Ngọc Trụ (1970), có những nghĩa:
a) (danh từ) Khoảng thời gian từ quá trưa đến tối.
b) (danh từ) bề, phía, chiều dài, chiều rộng
c) (danh từ) vẻ, nét, dáng trông thấy bên ngoài
d) (động từ) dựa theo ý người khác, thí dụ chiều chuộng, cư xử theo ý muốn của người; và những chữ kép khác chiều luỵ, chiều lòn.
Tôi tạm thời để nghĩa b), c) sang một bên, chỉ nói về a) và d). Với nghĩa a) thì chắc mọi người đều đống ý phải viết với Ê nghĩa là buổi chiều, chiều rôi … là đúng chánh tả.
Tìm trong [12], nói về Chiều nghĩa a): buổi chiều, chiều tối …
(câu 114)
䏾 朝 㐌 我 𨤮 槐 群 賒
Bóng chiều đã ngả, dặm hoè còn xa.
Ta thấy, chữ Nôm Chiều mượn âm từ chữ Hán 朝, có nghĩa là sáng sớm mà cũng có nghĩa là một ngày. Cũng xin lưu ý là ngữ pháp )tức văn phạm) của câu nói chữ Việt khác với ngữ pháp của câu nói trong tchữ Hán. Trong câu văn chữ Hán thì đọc là Triêu mà trong câu văn chữ Nôm của người Việt đọc là Chiều.
Bây giờ ta thử xem Chiều theo nghĩa d), động từ, chiều chuộng, chiều ý người khác thì chữ Nôm viết thế nào? Có hai cách viết: một là dùng cả chữ 朝 không thay đổi, hai là ghép thêm bộ Tâm (trái tim, tấm lòng) thành 𢢅
(câu 1622)
𢢅昆買𠰺默油𠚢𢬣
Chiều con, mới dạy mặc dầu ra tay.
(Câu 2370)
𫯳鍾渚易埃朝朱埃
Chồng chung chưa dễ ai chiều cho ai!
Như vậy nếu ta đồng ý là là buổi chiều, chiều tối viết với Ê thì theo cách cấu tạo chữ Nôm, chiều chuộng chiều ý cùng phải viết với Ê.
Sẵn đây, chiều theo nghĩa b) (danh từ) bề, phía, chiều dài, chiều rộng và c) danh từ) vẻ, nét, dáng trông thấy bên ngoài thì chữ Nôm cũng viết là 朝
(nghĩa b, câu 1822)
儈頭納𫴋𡑝枚𱥺朝
Cúi đầu nép xuống sân mai một chiều.
(nghĩa c, Câu 188)
固 朝 風 韻 固 朝 清 新
Có chiều phong vận, có chiều thanh tân.
Tóm lại, nếu ta biết được chữ Nôm cấu tạo thế nào và có văn bản chữ Nôm thì ta có thể kết luận là với cả 4 nghĩa a), b) c) và d) (chiều chuộng) phải có cùng cách đọc và viết giống nhau theo Quốc ngữ là Chiều, đi với chữ Ê.
- Cám ơn anh giải thích tường tận. Tôi biết có người cho Chìu Chuộng là đúng vì họ cho Chìu chuộng xuất phát từ Chịu, dựa vào ý nghĩa, nên phải viết không có Ê.
- Đây là một kiểu phỏng đoán, dễ sai lạc lắm anh ạ, ngay cả những học giả họ cũng rất dè dặt. Ở đây, nghĩa Chiều/Chìu và Chịu không giống nhau. Chiều/Chìu ý là dựa theo, làm theo ý người khác một cách tự nguyện. trong khi đó, Chịu có nghĩa bị áp lực, bị bắt buộc. Vậy cách giải thích này tuỳ tiện và không thuyết phục chút nào anh ạ.
- Vâng, tôi cũng đồng ý với anh.
-
- Hẹn anh dịp khác.
-
Liêm
(07/2025)
Tham khảo
[1] Đại Nam Quấc Âm Tự Vị, Huình Tịnh Của, Sài Gòn, 1895
[2] Việt Nam tự điển, Khai Trí Tiến Đức, Hà Nội, 1931
[3] Việt Ngữ Chánh tả tự vị, Lê Ngọc Trụ, Sài Gòn, 1961
[4] Việt Anh tự diển, Nguyễn Văn Khôn, Sài Gòn, 1966
[5] Việt Nam tân tự điển, Thanh Nghị, Sài Gòn, 1967
[6] Việt Nam tự điển, Lê Văn Đức & Lê Ngọc Trụ, Sài Gòn, 1970
[7] Đại tự điển tiếng Việt, Nguyễn Như Ý, 1999
[8] Tự điển tiếng Việt, Lê Khả kế & Nguyễn Kim Thản, 2005
[9] Tự điển tiếng Việt, Hoàng Long & Quang Hùng, 2012
[10] Tự điển tiếng Việt, Kỳ Duyên & Hồng Vân, 2014
[11] Tự điển tiếng Việt, Hoàng Phê, 2021
[12] Truyện Kiều, chữ Nôm, bản Kinh 1870, Nguyễn Quảng Tuân phiên âm và khảo dị
[13] Chữ viết của người Việt Nam, Mặc Lý, Da Màu, 11/11/2022

Sunday, January 12, 2025

CÀNG BIẾT NHIỀU, CÀNG NÓI ÍT…

1. Tranh cãi với kẻ ít hiểu biết chỉ chứng minh bạn cũng là người như họ.
2. Tự tin thì im lặng, bất an thì lớn tiếng.
3. Nước sâu thì chảy chậm, người khôn thì nói ít.
4. Nghe nhiều, biết nhiều, nói ít.
5. Càng nói nhiều, càng tự ràng buộc, hãy giới hạn bản thân bằng những lời nói.
6. Im lặng khi đúng, im lặng khi sai, im lặng để qua đi, im lặng để trưởng thành.
7. Cao giọng lớn tiếng không đồng nghĩa với việc bạn trên cơ kẻ khác. Điều đó chỉ chứng minh bạn vừa không có kiến thức, lại vừa bất lịch sự mà thôi.
8. Lời thị phi chỉ là chuyện trong thiên hạ, vĩnh viễn không phải là thước đo đánh giá một con người.
9. Đời người ngắn lắm, sống cho mình còn chưa đủ, thời gian đâu đi làm hài lòng người khác.
(Sưu tầm)

Thursday, December 26, 2024

THÁP CHÀM, NGƯỜI CHÀM - Nguyễn Chương-Mt

Nguyễn Chương-Mt
12h ·
Bài dưới đây để rộng đường tham khảo, sẵn sàng đón nhận ý kiến đa chiều trong tinh thần cầu tiến.

THÁP CHÀM, NGƯỜI CHÀM
* Cách gọi "Chăm", chú ý, chỉ mới xuất hiện "qui định" từ 1979 trở lại đây mà thôi; trong khi "CHÀM" đã là cách gọi của người Việt suốt VÀI TRĂM NĂM và người CHAM cũng chấp nhận cách gọi "CHÀM" từ người Việt, đã lâu rồi.
* Rất thú vị, hiện nay vẫn đang định vị với tên gọi "Thành phố Phan Rang - Tháp CHÀM" (không gọi "Chăm") thuộc tỉnh Ninh Thuận!
&1&
Có một số người cho rằng nói "CHÀM" là không phải phép, là miệt thị (?!). Nhà nghiên cứu Inrasara lên tiếng (trong bài "Chăm hay CHÀM đúng?"):
"Người viết bài này (Inrasara) năm 1994 vẫn có một tiểu luận đăng trên tạp chí Văn học: "Ca dao - dân ca, tiếng nói trữ tình của dân tộc CHÀM" hay có bài thơ có tên là "Apsara, vũ nữ CHÀM" (Tháp nắng, 1996). Tôi phân biệt đối xử với chính tôi à?".
Anh Inrasara phân tích, diễn giải. Theo đó:
- "CHÀM" là do người Việt phiên âm chữ CHAM (hay CAM). CHAM trong akhar thrah, chữ truyền thống Cham, viết không có dấu âm, đọc là "Cham".
Cả người Thái, người Lào hay Khmer cũng đọc là "Cham".
- Trước 1979, suốt miền Trung không có gọi "Chăm" mà chỉ có CHÀM, gọi Tháp Chàm, Cù lao Chàm, giếng Chàm...
- Trước 1975, người CHAM bản xứ khi dùng tiếng Việt vẫn dùng thuật ngữ "CHÀM" trong mọi lĩnh vực: như "Trung tâm văn hóa Chàm"; "Nội san Panrang, tiếng nói của cộng đồng sắc tộc Chàm - Ninh Thuận"; Tự điển Chàm - Việt - Pháp.v.v...
(hết trích)
&2&
Trong tiếng Anh, ghi: Cham.
Người Tàu phiên âm đọc /Zhàn/, ghi 佔 (chữ Hán này kéo theo âm Hán-Việt là "chiêm");
Trong tiếng Hindi: चाम, đọc là chaam (gần với phát âm "chàm");
Người Việt đọc "CHÀM", ghi bằng chữ Nôm 𪷞 (ký tự này KHÔNG có trong chữ Hán)!
Cách gọi "CHÀM" (ghi chữ Nôm 𪷞), do người Việt phiên âm khi tiếp xúc với tộc người bổn xứ nơi Đàng Trong, cách đây đã hơn 400 năm!
(có vài người thay vì "CHÀM", lại ghi "Chăm" bằng ký tự... 佔, ồ, đây là chữ Hán mà âm Hán-Việt đọc rõ rành là "chiêm")
&3&
"Giờ đây, nhân loại mới có thể nhận diện ít nhiều được lộ trình – vận mệnh của một dân tộc mạnh mẽ vào bậc nhất của Đông Nam Á xa xưa mà nay chỉ còn trong cổ sử và huyền thoại", trích từ bài "Theo dòng thơ về Champa" của Tuệ Lãng.
Mời đọc những dòng suy tưởng trích từ bài Tuệ Lãng:
"... Trước dòng lưu chuyển cuồn cuộn của đời sống hiện đại, người ta lại trở về trước những ngọn tháp, đứng bên cạnh những thiên thần, vũ nữ, cây lá và thú vật sống động trên đá để tắm mình trong một thế giới huyền thoại và để đắm mình trong suy tư…
… Đây, những tháp gầy mòn vì mong đợi
Những đền xưa đổ nát dưới thời gian
Những sông vắng lê mình trong bóng tối
Những tượng CHÀM lở lói rỉ rên than
(trích tập thơ "Điêu tàn" của Chế Lan Viên)
... Có người nhìn thấy con bò đá canh giữ vòm trời tinh tú cứ " trầm tư như một nhà hiền triết"; điệu luân vũ của những apsara vẫn tràn đầy gợi cảm và sắc màu hoan lạc,…
Em vào trong đá
Nụ cười bí mật
Từ đá em ra vồng ngực
Tôi không dám lên đền
Sợ nhìn đổ nát vòm thiêng
(nhà thơ Hoàng Hưng – bài "Trưa CHÀM")
(hết trích)
THAY LỜI KẾT
Khi quí bạn đến miền duyên hải ngoài Trung, từ hàng trăm năm đã có những câu ca dao của người Việt, như:
"Ai về Tuy Phước ăn nem
Ghé qua Hưng Thạnh mà xem tháp CHÀM"
"Ngó lên trên đỉnh tháp CHÀM
Nhớ ai như nhớ bóng nàng năm xưa"
Đó, hiện nay, có thành phố mang tên "Phan Rang - Tháp CHÀM" (không gọi tháp "Chăm").
Bởi vì, theo Inrasara, "CHÀM còn nguyên bản, còn truyền thống hơn, nên chính xác hơn "Chăm"./.
------------------------------------------------------------
Hình ảnh Đền tháp, theo tiếng Chàm (Cham), PO KLAUNG YĂGRAI 1151-1205 (bây giờ thấy ghi Po Klong Garai). Một nguồn khác cho rằng PO KLAUNG YĂGRAI và Jaya Indravarman IV ( जय इन्द्रवर्मन् ) có thể là cùng một người.
"Jaya"(जय) thuộc về Tước (nghĩa của Jaya là "Chiến thắng"); "- varman" (वर्मा, nghĩa "Tấm khiên") thuộc về Hiệu, dành cho những người đứng đầu Champa.
"Indra" là tên một vị thần chiến binh, trong Ấn Độ giáo Rigveda.

https://www.facebook.com/story.php?story_fbid=2064620860638550&id=100012719672028

Saturday, November 16, 2024

"Tam thập nhi lập, Tứ thập nhi bất hoặc" và lời giải cho cuộc đời

29/11/2017 Đọc & Suy ngẫm

Từ "Tam thập nhi lập" mãi cho tới khi "thất thập nhi tòng tâm sở dục bất du củ", người ta mới hiểu rằng, đời người bất quá 100 năm, chúng ta mỗi ngày trôi qua đều đang dần trưởng thành, dần trầm tĩnh, dần có thể hiểu rõ được điều gì mới là quan trọng nhất đối với bản thân mình.

Khổng Tử từng nói: "Ngô thập hữu ngũ nhi chí vu học, tam thập nhi lập, tứ thập nhi bất hoặc, ngũ thập nhi tri thiên mệnh, lục thập nhi nhĩ thuận, thất thập nhi tòng tâm sở dục bất du củ", ý rằng: "Ta 15 tuổi chí ở học hành, 30 tuổi có thể tự lập, 40 tuổi không còn nghi hoặc, 50 tuổi biết được mệnh Trời, 60 tuổi ta biết điều phải trái, 70 tuổi tâm theo ý mình, có thể làm một cách tùy ý nhưng lại không vượt quá quy tắc".

Đây là tổng kết của Khổng Tử về cuộc đời mình, cũng là tấm gương cho những ai muốn theo đuổi một cuộc đời hoàn mỹ, đặc biệt là sau tuổi 30. Vậy thì khi đến ngưỡng 30 tuổi, 40 tuổi, 50 tuổi, 60 tuổi, 70 tuổi, chúng ta cần sống như thế nào?

1. Tam thập nhi lập: 30 tuổi có thể tự lập

30 tuổi là ngọn núi chia đôi dòng nước, chia đôi ngã rẽ của đời người. Con người ở độ tuổi này về cơ bản đã có thể xác lập được phương hướng phát triển cuộc đời mình. Họ cũng có thể dựa vào bản lĩnh của tự thân mà gánh vác những trách nhiệm mình cần đảm đương.

"Nhi lập" ở đây là lập thân, lập gia, lập nghiệp.

Lập thân là xác lập nhân cách và sự tu dưỡng của bản thân. Điều này bao gồm việc tu dưỡng trong tư tưởng và hàm dưỡng đạo đức, bồi dưỡng năng lực và có thể tự lực tự cường. Trong đó sự tự cường là cái gốc lập thân, là yêu cầu cơ bản nhất khi mỗi người muốn đứng vững trong xã hội.

Lập nghiệp là xác lập công danh, sự nghiệp mà mình muốn theo đuổi. Người 30 tuổi nên có nghề nghiệp vững chắc. Dẫu theo đuổi bất kỳ công việc nào cũng cần có một năng lực nhất định. Nói theo cách hiện đại chính là có một sở trường về kỹ năng nào đó. Lập nghiệp là phương thức mưu sinh, là cơ sở để độc lập về kinh tế. Đây cũng là quá trình con người ắt phải trải qua để thực hiện giá trị nhân sinh.

Lập gia là lập gia đình. Xã hội cạnh tranh mạnh mẽ ngày nay đã kéo dài tuổi lập gia đình của những người trẻ. Nhưng đứng từ góc độ sinh sôi nảy nở của nhân loại mà nói thì độ tuổi này lại rất phù hợp. Hơn nữa con người khi đến 30 tuổi sẽ hiểu rõ về hôn nhân và trách nhiệm.

Ý nghĩa của gia đình là tổ ấm. Lập gia đình thì tâm hồn mới tìm được bến đỗ bình yên để ngơi nghỉ. Còn về trình tự lập nghiệp và lập gia đình, do tình huống của mỗi người mỗi khác, nên chúng ta không phải câu nệ thứ tự trước sau, mà hai điều này đều tương trợ cho nhau.

2. Tứ thập nhi bất hoặc: 40 tuổi không còn mê hoặc 

40 tuổi là độ tuổi dùng điều bất biến để ứng vạn biến, là độ tuổi có thể nhìn thấu vạn vật trên thế gian, cũng là độ tuổi trưởng thành. "Bất hoặc" tức là tỉnh táo, là minh bạch về bản thân, về người khác và về thế giới.

Con người sống trong xã hội thì không thể tách khỏi xã hội. Mối quan hệ giữa con người và xã hội là mối quan hệ giữa cá thể và quần thể. Cá thể là một phần tử trong quần thể. Lý tưởng và nguyện vọng của một cá nhân phải được kiến lập dựa trên cơ sở của một xã hội hiện thực. Trong tâm cần có một sức mạnh điềm nhiên khi ứng phó với thế giới bên ngoài.

Chính là khiến nội tâm mình dần dần trở nên lớn mạnh trong quá trình tôi luyện, biến những thứ bên ngoài trở thành năng lượng bên trong. Người 40 tuổi là người có độ tuổi thực tế nhất, không nên phạm quá nhiều sai lầm và đi đường vòng.

Hiểu rõ trách nhiệm của bản thân

Đặc điểm lớn nhất của người 40 tuổi là hiểu rõ trách nhiệm của bản thân mình. Họ phải gánh vác trách nhiệm xã hội, trách nhiệm gia đình, hiếu thuận với cha mẹ, và chịu trách nhiệm dưỡng dục con cái.

40 tuổi là thời kỳ huy hoàng trong đời người, cũng là thời kỳ có cống hiến lớn nhất cho gia đình và xã hội.

3. Ngũ thập nhi tri thiên mệnh: 50 tuổi biết được mệnh Trời

Mệnh Trời còn gọi là số mệnh, 50 tuổi biết mệnh Trời. Người 50 tuổi đã tới giai đoạn chín muồi trong cuộc đời. Lúc này có rất nhiều việc trong đời dường như đã thành hình.

Người 50 tuổi hiểu biết hơn về xã hội nên càng thấu hiểu bản thân hơn. Họ học được cách thản nhiên đối mặt với mọi việc. Họ không oán Trời, không trách người, không lười nhác.

Hiểu về thiên mệnh

Người 50 tuổi sức khỏe không còn như trước. Họ càng hiểu rõ hơn về sự yếu nhược của sinh mệnh, hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của sức khỏe. Sức khỏe là vốn liếng của sinh mệnh. Không khi nào con người lại có trải nghiệm sâu sắc như thế về sức khỏe như ở độ tuổi này. Họ sẽ chú trọng tới việc dưỡng sinh hơn trước và bắt đầu tích cực rèn luyện.

Người 50 tuổi đã có sự đánh giá khá chuẩn xác về bản thân mình. Họ rất ít khi dao động, khiến tâm trạng lên lên xuống xuống vì một chuyện gì đó. Trải qua bao nhiêu năm vất vả họ cũng có một điều kiện kinh tế nhất định, tham vọng tiền tài cũng không còn mạnh mẽ như khi còn trẻ nữa.

Biết trân trọng tình cảm

Người 50 tuổi đã trải qua sự gột rửa của thời gian. Họ sẽ biết trân quý hơn người bạn đời đồng cam cộng khổ trong đời mình, biết trân trọng hơn đứa con đã trưởng thành và những người bạn cũ luôn kề vai sát cánh bấy lâu nay… Tình thân, tình bạn, tình yêu, những điều này dần sẽ trở thành những điều quan trọng trong số những điều được coi trọng trong lòng họ. Tâm danh lợi của họ cũng dần tiêu tan.

4. Lục thập nhĩ thuận: 60 tuổi tai biết điều phải trái

Tới khi 60 tuổi, dẫu cho ai nói ngả nói nghiêng, dù gặp phải trắc trở, khó khăn thế nào thì con người cũng đều không quá kích động. Họ có thể suy nghĩ mọi sự một cách điềm tĩnh và thuận theo quy luật của sự vật. Họ có thể thản nhiên trước vinh nhục, ngộ ra ý nghĩa đời người, nhìn thấu kiếp nhân sinh và coi nhẹ danh lợi.

60 tuổi nhìn thấu kiếp nhân sinh

Từ khi nghỉ hưu, họ chuyển từ vai trò chính ngoài xã hội về với vai trò chính trong gia đình, vui hưởng đạo cùng trời đất. Người 60 tuổi đã minh bạch những điều này, nên có thể vui vẻ tiếp nhận cuộc sống hiện thực và hiểu rõ cuộc sống nên có của một người ở độ tuổi này.

60 tuổi nhìn thấu sinh mệnh

Người 60 tuổi phải sống thật mạnh khỏe, vui vẻ, điều này cũng là một sự cống hiến đối với xã hội. Ý nghĩa của sinh mệnh là nghĩ cho người khác nhiều hơn là đòi hỏi cho riêng mình. Khi bạn đã làm được thì cũng không còn gì phải nuối tiếc nữa.

Người 60 tuổi nhìn thấu danh lợi, nhờ trải qua sự tôi luyện của tháng năm mà lưu lại những kinh nghiệm phong phú của bản thân mình.

Trong cuộc sống nhàn nhã, họ thường hồi tưởng về những ký ức đắng cay ngọt bùi như một trải nghiệm đặc biệt trong mùa thu cuối đời. Khi đã về hưu thì họ chỉ còn sót lại một danh xưng: "Người về hưu". Lúc này duy chỉ có sức khỏe là của bản thân mình. Vậy nên giữ gìn chăm sóc sức khỏe cho mình, sống mạnh khỏe, hạnh phúc mới là điều quan trọng nhất.

5. Thất thập tòng tâm sở dục: 70 tuổi tâm theo ý mình

Người 70 tuổi có thể muốn gì làm nấy theo cách nghĩ của mình. Họ biết cách sống thuận theo tự nhiên, thích ứng với mọi hoàn cảnh, cũng không được vượt quá quy củ.

Cơm ăn không quan trọng cao lương mỹ vị hay đạm bạc đơn sơ, chỉ cần thấy ngon miệng là được. Phòng ốc không quan trọng lớn hay nhỏ, chỉ cần sống vui vẻ là được. Hãy làm những chuyện bản thân thấy hứng thú, đừng oán người, trách trời, trách đất, cũng đừng để tâm lo nghĩ quá mức tới người khác. Thấy sức khỏe suy giảm từng ngày cũng đừng hoảng hốt, thấy cái chết cận kề mỗi ngày cũng đừng khiếp sợ. Mọi thứ cứ thuận theo tự nhiên, tùy cảnh mà an.

Mỗi giai đoạn trong đời người đều có những trải nghiệm riêng trong từng giai đoạn ấy. Chúng ta không nhất định cứ phải làm theo một thước đo hay một chuẩn mực nào đó. Nhưng mỗi một giai đoạn chúng ta đều nên có sự kỳ vọng về bản thân mình. Tệ nhất thì 10 năm một lần chúng ta cũng nên ngẫm nghĩ lại về bản thân. Những điều không thể quên chính là hồi ức, nhưng điều vẫn tiếp diễn là cuộc sống. Hãy sống hết mình mỗi ngày để có thể sống trọn vẹn cả một đời.

Theo ĐKN
https://m.tinhhoa.net/loi-giai-cho-cuoc-doi-tam-thap-nhi-lap.html






Sunday, June 30, 2024

20 NGHỊCH LÝ TÔI ĐÃ GẶP, VÀ LUÔN ĐÚNG

1. Bạn càng ghét một tính cách nào đó của người khác, thì càng có nghĩa là bạn đang chối bỏ tính cách ấy bên trong mình. Nhà tâm lí học Carl Jung tin rằng tính cách của người khác làm bạn khó chịu chỉ đơn giản là hình ảnh phản chiếu của tính cách bản thân mà bạn đang chối bỏ mà thôi. Freud gọi nó là "sự phản chiếu." Ví dụ, một người cảm thấy thiếu an toàn vì cân nặng của bạn thân thường sẽ gọi người khác là "mập." Một người cảm thấy bất an vì túi tiền sẽ phê phán cách dùng tiền và kiếm tiền của người khác.

2. Người nào không tin được ai thì không đáng tin. Những người thường thấy bất an sẽ dễ phá hủy mối quan hệ. Ta sẽ thường thấy trong những người này xuất hiện triệu chứng nhân vật chính (tức là cảm thấy đời mình khó khăn, mình là nhân vật chính và phải đương đầu nhiều khó khăn hơn, trong khi người khác là nhân vật phụ, họ cũng phải hỗ trợ cho ta giải quyết khó khăn của đời mình). Mà hơn nữa, một cách để bảo vệ mình khỏi bị tổn thương là làm tổn thương người khác trước.

3. Bạn càng cố gây ấn tượng với ai, họ càng ít ấn tượng với bạn. Không ai thích nhây hết.

4. Càng thất bại nhiều, càng có khả năng thành công. Cứ lấy bất kì câu danh ngôn thành công của người nổi tiếng nào làm ví dụ. Bạn nghe nhiều rồi. Edison đã thử 10 nghìn lần trước khi tạo được bóng đèn. Michael Jordan bị đuổi khỏi đội bóng rổ trường trung học. Thành công đến từ sự tiến bộ; sự tiến bộ đến từ thất bại. Không có đường tắt đâu.

5. Thứ gì càng đáng sợ, thứ đó càng đáng làm. Dĩ nhiên là trừ những thứ gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và tính mạng (mà cơ thể tự động né nhờ bản năng). Ví dụ: bắt chuyện với một người dễ thương, cold call (tạm hiểu là gọi cho người lạ) một người nào đó để tìm việc mới, nói trước công chúng, mở công ty, nói điều ngược lại với cách nghĩ thông thường, thành thực tuyệt đối với ai đó… Tất cả những thứ này bạn đều sợ, và bạn sợ thường là vì đó là những thứ bạn nên làm.

6. Càng sợ chết, càng khó tận hưởng cuộc sống. Tôi rất thích câu này: "Cuộc đời tỉ lệ với sự dũng cảm của mỗi người."

7. Càng học nhiều, càng thấy mình biết ít. Đây là ý của Socrates. Mỗi lần hiểu biết thêm điều gì, thì tư duy ta lại tạo ra nhiều câu hỏi hơn là câu trả lời.

8. Bạn càng ít quan tâm đến người khác, thì cũng càng ít quan tâm đến chính mình. Tôi biết điều này sẽ đi ngược lại nhận thức của nhiều người. Bạn sẽ tưởng tượng ra mấy thằng khốn ích kỷ chỉ biết đến mình. Nhưng mà này, con người thường đối xử với người khác theo cách họ đối xử với chính mình. Có thể bề ngoài thì không đúng, nhưng sâu bên trong, ai càng đối xử tồi với người khác thì cũng càng đối xử tồi với chính mình.

9. Càng kết nối, càng cô đơn. Tuy ta càng ngày càng giao tiếp thường xuyên, nhưng nhiều nhà khoa học khám phá ra rằng con người ta ngày càng cảm thấy cô đơn và buồn khổ trong xã hội hiện đại mấy chục năm gần đây.

10. Càng sợ thất bại, càng dễ thất bại. Dựa trên thuyết lời tiên tri tự hoàn thành (self-fulfilling prophecy). Nói cách khác, cầu được ước thấy.

11. Càng cố làm điều gì, điều ấy càng khó đạt. Khi ta nghĩ rằng một việc gì đó là khó làm, thì trong vô thức ta làm nó khó hơn. Ví dụ, mấy năm trời tôi nghĩ bắt chuyện với người lạ là một việc bất thường và khó khăn. Kết quả là tôi bỏ rất nhiều thời gian lên chiến lược và nghiên cứu kế hoạch bắt chuyện với người lạ. Tôi không biết rằng tôi chỉ cần chào một tiếng và hỏi vài câu thông thường là đã có 90% bắt chuyện thành công. Nhưng vì tôi nghĩ rằng nó khó, nên tôi đã làm mọi thứ khó khăn hơn rất nhiều.

12. Thứ gì càng nhiều, bạn càng ít muốn có. Con người rất hay bị thiên kiến khan hiếm (scarcity bias). Trong vô thức, ta cho rằng những thứ khan hiếm mới có giá trị, còn thứ gì đầy rẫy thì lại không. Sự thật không phải như vậy (hãy nghĩ đến không khí đi, rất nhiều, nhưng rất có giá trị, không tin bạn cứ thử nín thở).

13. Cách tốt nhất để ở bên ai đó là không cần phải ở bên người ấy mãi. Nguyên tắc của tôi là không tham lam. Cách tốt nhất để duy trì một mối quan hệ tình cảm tốt là đầu tư vào chính mình, để vẫn có thể vui vẻ trong những lúc không có người yêu ở bên.

14. Càng thành thật về lỗi lầm của mình, người ta càng nghĩ bạn hoàn hảo. Bạn càng thoải mái với việc mình không phải là người giỏi giang, vĩ đại, thì người khác lại càng nghĩ bạn chắc là thần thánh phương nào!

15. Càng cố níu kéo ai đó kề bên, bạn càng khó giữ. Một nguyên lý về sự ganh tị: khi các hành động hay cảm xúc trở thành nghĩa vụ, thì nó mất đi hết ý nghĩa. Nếu bạn gái của bạn cảm thấy buộc phải bỏ hết cuối tuần ra để ở với anh người yêu, thì thời gian mà hai bạn ở bên nhau đã hóa vô nghĩa rồi.

16. Càng cố tranh cãi, càng khó thuyết phục. Vấn đề là đa số luận điểm về bản chất đều cảm tính. Khi tranh cãi, nghĩa là nền tảng giá trị hay nhận thức của một người nào đó đang bị xâm phạm. Logic chỉ dùng để đánh giá những thứ nằm ngoài niềm tin mà thôi. Người ta thường không thay đổi quan điểm về niềm tin của mình vì người đối diện nói rất khách quan hay logic. Để thực sự tranh luận, tất cả các bên phải thực lòng bỏ cái tôi sang một bên và chỉ làm việc với dữ liệu trên bàn. Rất khó xảy ra chuyện này, nhất là đối với những người hay chém gió trên mạng.

17. Càng có nhiều lựa chọn, càng khó hài lòng. Đây gọi là nghịch lí của sự lựa chọn. Người ta nghiên cứu thấy rằng, càng có nhiều lựa chọn, thì ta càng ít hài lòng với mỗi lựa chọn. Lí do là khi có nhiều lựa chọn, thì chi phí cơ hội của mỗi lựa chọn càng lớn (nói dễ hiểu nghĩa là ta có cảm giác phải từ bỏ nhiều lựa chọn khác cũng hấp dẫn không kém), thế nên chọn cách nào cũng không vui.

18. Càng nghĩ rằng mình đúng thì càng không biết gì. Có một mối tương quan trực tiếp giữa việc thoải mái đón nhận những luồng ý tưởng khác biệt và mức độ hiểu biết. Bertrand Russell đã nói: "Thế giới này gặp vấn đề là vì mấy thằng ngu thì cứ chắc chắn, còn những người thông minh lại hay nghi ngờ."

19. Thứ duy nhất chắc chắn là không điều gì là chắc chắn. Tôi nhận ra điều này năm 17 tuổi, và khi đó suýt nữa thì tôi điên luôn.

20. Thứ duy nhất không thay đổi là sự thay đổi. Đây là một câu nói có vẻ như quá rõ ràng, nhưng thực sự lại không có nghĩa gì rõ ràng cả. Nhưng… nó đúng!
(Sưu tầm)

Thursday, June 27, 2024

CUỘC ĐỜI CÓ CÓ KHÔNG KHÔNG

Nhiều người luôn diễn giải, hạnh phúc là 4 chữ "Có": Có nhà to, Có xe, Có tiền, Có quyền.  
Nhưng có nhiều người lại diễn giải, hạnh phúc kỳ thực lại là 3 chữ "Không": Không lo lắng muộn phiền, Không ốm đau bệnh tật, Không tai hoạ.
Chỉ cần sống trọn vẹn được 3 cái "Không" kia rồi, thì những cái "Có" chẳng còn gì ghê gớm nữa.
"Có" chỉ là thứ cho người khác xem, 
Còn "Không" mới thực sự là thứ thuộc về chính mình.
Cuộc đời thường luôn mong muốn bắt đầu chuỗi chữ "Có", nhưng lại muốn kết thúc là chuỗi chữ "Không". 
Kết hợp chúng thế nào là tùy thuộc ở bạn. 
(Sưu tầm)

Saturday, June 22, 2024

MỖI NGÀY, HÃY TỰ NHẮC CHÍNH MÌNH

(Bài sưu tầm)
Khi cái bên trong càng thiếu, người ta càng cố làm phong phú mình bằng cái bên ngoài.
Khi người ta càng bất an, càng cố tỏ ra mình thành đạt viên mãn.
Khi người ta biết ít, người ta nói nhiều lắm.
Khi người ta làm ít, người ta khoe nhiều lắm.
Vì thật sự bên trong người ta đang bấn loạn.
Khi biết nhiều hơn chút nữa người ta trở nên khiêm nhường hơn. Chỉ đến khi sự đầy đủ lấp đầy tự bên trong bản thân, người ta không cần thêm một thứ gì bên ngoài nữa.
Mỗi ngày, hãy tự nhắc chính mình:
Một đoạn đường, nếu đi lâu mà không nhìn thấy hy vọng thì nên thay đổi phương hướng.
Một sự việc, nghĩ đã nhiều vẫn không mở được nút thắt trong lòng thì nên buông xuống.
Một số người, qua lại lâu ngày vẫn không cảm nhận được sự chân thành thì hãy rời xa.
Một lối sống, áp dụng một thời gian dài vẫn không tìm thấy niềm vui thì nên chọn cách thay đổi.
Hạnh phúc là để cảm nhận, không phải để ba hoa.
Công danh là để cống hiến, không phải để kiêu mạn.
Vật chất là để sử dụng, không phải để khoe khoang.
Tiền bạc là để chi tiêu, không phải để so lường.
Cuộc sống là để trải nghiệm, không phải để toan tính.
Tự nhắc chính mình!
Tình cảm là để chia sẻ, không phải để lợi dụng.
Cha mẹ là để hiếu thuận, không phải để đòi hỏi.
Bạn bè là để sẻ chia, không phải để lấn lướt.
Niềm tin là để chắc chắn, không phải để lường gạt.
Người thân là để chăm sóc, không phải để tổn thương

Thursday, March 23, 2023

ĐẠO NGHĨA VỢ CHỒNG...

Vợ chồng ăn ở với nhau, trông cậy vào nhau lúc ốm đau bệnh hoạn, chứ lúc khỏe mạnh, thảnh thơi, dễ gì ai lại cần tới ai. Dù vui buồn, sướng khổ, hay gặp lúc nguy nan thì cũng phải yêu thương đùm bọc nhau, đó mới là phải đạo. Đạo nào sâu cho bằng đạo vợ chồng.

Người chồng là tay trái, người vợ là tay phải. Tay trái sờ tay phải không có cảm giác gì, nhưng có một ngày, tay trái chảy máu, tay phải nhất định sẽ giúp cầm máu.

Có một ngày, tay trái ngứa ngáy, tay phải nhất định sẽ gãi ngứa cho tay trái.

Có một ngày, tay trái cầm đồ mệt mỏi, tay phải nhất định sẽ giúp tay trái bưng đồ.

Cho nên không được ghét bỏ tay phải của bạn, càng không thể ghét bỏ tay trái của bạn. Bởi vì tay trái nắm tay phải mới tạo nên cuộc đời trọn vẹn, nắm bàn tay của nhau tới tận cuối đời, giúp đỡ nhau trong lúc hoạn nạn, bình đạm mới thật là yên vui.

Một người cả đời chỉ yêu bạn, thương bạn, lo lắng cho bạn, đây chính là hạnh phúc.

Vạn người theo đuổi không bằng một người yêu thương.

Vạn người nuông chiều không bằng một người thấu hiểu.

Không phải tất cả mọi người trên đời này đều có thể yêu nhau bằng tất cả trái tim.

Những ai đi lướt qua đều là cảnh, những người đụng phải vai đều là khách.

Người nhớ bạn, yêu bạn mới là người chia sẻ ngọt bùi cùng bạn

Hãy trân trọng! Trân trọng..!

( https://tinhhoa.net/dao-nghia-vo-chong-se-tron-ven-khi-ban-tay-chi-nam-mot-ban-tay.html )

Sunday, March 27, 2022

Chuyến Taxi Cuối Cùng Của Đời Người

Tác giả: Vô Danh

Hai mươi năm trước đây, tôi lái xe tắc xi để kiếm sống. Một đêm có người gọi xe ở khu chung cư vào lúc 2 giờ 30 sáng. Tôi đến nơi, các dẫy nhà đều chìm lẫn trong bóng đêm ngoại trừ ánh sáng mù mờ từ khung của sổ kéo màn kín. Trong trường hợp này, các người lái xe thường nhấn còi một hay hai lần và chờ khoảng một phút, nếu không thấy động tĩnh gì là họ lái xe đi....

Nhưng tôi cũng biết rất nhiều người nghèo không có xe cộ gì cả và tắc xi là phương tiện di chuyển duy nhất mà họ trông cậy trong những hoàn cảnh đặc biệt hay trong những giờ giấc bất thường.... Trừ khi linh cảm có gì nguy hiểm ngăn cản, tôi thường ra khỏi xe và đi đến tận cửa, tự nhủ biết đâu có người đang cần tôi giúp...

Nghĩ như thế tôi bước tới gõ cửa.
"Xin chờ một chút " giọng nói rõ ràng là của một người già nhưng vẫn có phần trong trẻo và tôi có thể nghe tiếng của các vật dụng dường như đang bị kéo đi trên sàn nhà... Vài phút sau, cửa mở, một bà cụ khoảng 80 tuổi đứng ngay trước mặt tôi. Cụ mặc chiếc áo đầm dài in hoa, đội cái mũ trắng xinh xắn với giải lụa gài chung quanh, trông giống y như một người nào đó từ cuốn phim của những năm 1940 chợt bước ra, với chiếc va ly vải bên cạnh. Sau lưng cụ, căn phòng chung cư trống trải như quanh năm không có ai cư ngụ, tất cả bàn ghế đều được phủ kín bằng những tấm trải giường. Liếc nhìn qua vai cụ, không có bất kỳ vật dụng nào trên quầy trong bếp hay trên tường cả và sát chân tường trong góc phòng tôi có thể thấy mấy cái thùng giấy đầy những ly tách và khung ảnh sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp.
- Phiền ông mang giúp tôi cái va ly này ra xe..

Tôi đem chiếc va ly cất ở thùng xe phía sau và quay trở lại giúp bà cụ. Cụ nắm cánh tay tôi và từng bước một, tôi dìu cụ xuống đường hướng về chiếc xe... Cụ luôn miệng nói cám ơn.... "Không có chi, thưa cụ" tôi nói, "cháu coi những người lớn tuổi như là mẹ của cháu vậy... " Cụ trả lời: "Ông tử tế lắm.... "

Sau khi giúp cụ yên ấm trên băng ghế sau, tội ngồi vào ghế lái và nổ máy xe. Cụ đưa cho tôi tờ giấy ghi địa chỉ nơi cụ muốn đến và hỏi tôi, rất nhỏ nhẹ:
- Ông có thể chạy ngang qua dưới phố cho tôi một chút không...
Liếc mắt vào tờ giấy ghì địa chỉ, tôi buột miệng:
- Nếu lái xuống phố thì đường xa hơn và lâu hơn nhiều....
- Cứ thong thả, ông à, không có gì vội vã cả, Tôi trên đường tới hospice (nhà dành cho những người sắp từ giã cuôc sống) thôi...

Tôi ngước mắt nhìn, qua tấm gương chiếu hậu, đôi mắt cụ long lanh trong bóng tối.
- Tôi không còn ai thân thích trên cõi đời này, và bác sĩ đã nói tôi cũng chẳng còn bao lâu nữa, hai hay ba tuần là nhiều....
Với tay tắt cái máy ghi khoảng cách và tính tiền, tôi hỏi một cách lặng lẽ:
- Thưa cụ muốn đi qua đường nào trước......

Trong hơn hai giờ kế tiếp, chúng tôi hầu như đi lanh quanh qua từng con đường trong các khu phố. Cụ chỉ cho tôi toà nhà nhiều tầng mà một thời cụ đã làm người điều khiển thang máy. Tôi lái xe qua một khu phố với những căn nhà nhỏ đã cũ nhưng xinh xắn, cụ nói với tôi ngày trước khi mới lập gia đình cụ đã ở trong khu này, và chỉ cho tôi căn nhà loang loáng dưới ánh đèn đêm.... Nhìn ánh mắt lưu luyến của cụ, tôi như thấy một trời quá khứ thương yêu đằm thắm của đôi vợ chồng trẻ.

Cụ ra hiệu cho tôi ngừng xe trước nhà kho của cửa tiệm bán giường tủ, bàn ghế, nhẹ nhàng bảo tôi trước đây chỗ này là một vũ trường sang trọng và nổi tiếng, cụ đã từng hãnh diện đến đây khiêu vũ lần đầu khi là một thiếu nữ mười sáu tuổi... Trong giọng nói cụ tôi thấy thấp thoáng hình ảnh một thiếu nữ trẻ trung sáng ngời với bộ dạ phục xinh đẹp và nụ cười tươi tắn hân hoan..... Đôi khi, cụ bảo tôi đậu xe trước một toà nhà nào đó hay ở một góc phố khuất nẻo không tên.... và cụ im lặng thẫn thờ trong bóng tối như đắm chìm với cả một dĩ vãng xa xăm bao la và sâu thẳm....

Khi trời chập choạng trong ánh sáng đầu tiên của ban ngày, cụ nói với tôi khẽ khàng như một hơi thở nhẹ:
- Thôi, mình đi...

Tôi lái xe trong im lặng đến khu nhà hospice. Đó là một dẫy nhà thấp, kín đáo, ngăn nắp và gọn gàng. Tôi vừa ngừng xe là đã có hai người xuất hiện với chiếc xe lăn như là họ đã chờ đợi từ lâu rồi. Tôi bước xuống mở thùng xe phía sau để lấy chiếc va ly nhỏ của cụ mang tới để ngay cửa chính, xong quay trở ra đã thấy cụ đã được đỡ ngồi ngay ngắn trên chiếc xe lăn.
- Bao nhiêu tiền vậy cháu?
Cụ vừa hỏi vừa mở cái bóp nhỏ... 
"Cháu không lấy tiền bác đâu.. " tôi trả lời.
- Nhưng cháu phải kiếm sống chứ...
- Đã có những khách hàng khác, thưa bác...
Gần như không tính toán so đo, tôi cúi xuống ôm lấy bờ vai cụ. Đáp lại, cụ ôm tôi thật chặt:
- Cám ơn cháu đã cho cụ già này khoảng thời gian thật quý giá và đầy ý nghĩa.

Tôi xiết chặt tay cụ và quay bước đi trong ánh sáng mờ nhạt của một ngày mới đến. Sau lưng tôi có tiếng cửa đóng. Tôi cảm thấy như cả một cuộc đời vừa được khép lại phiá sau.

Tôi không có thêm người khách nào khác trong buổi sáng đó. Tôi chạy xe lanh quanh không có mục đích và dường như tôi cũng chẳng biết mình đi đâu nữa... Suốt cả ngày hầu như tôi không thể nói được với ai lời nào cả.... Chuyện gì sẽ xẩy ra nếu cụ già gặp phải một người tài xế đang ở cuối buổi làm, nóng nẩy chỉ muốn chóng xong việc để còn về nhà... Chuyện gì sẽ xẩy ra nếu tôi từ chối không nhận đón người khách là cụ hay tôi không bước xuống gõ cửa mà chỉ ngồi trên xe nhận kèn một lần rồi lái xe đi....

Tự nhiên nghiệm trong quãng đời trẻ trung ngắn ngủi của mình, dường như là tôi chưa làm được chuyện gì có ý nghĩa hơn là chuyện tôi đã làm trong buổi sáng hôm ấy.

Chúng ta luôn luôn nghĩ rằng cuộc đời sẽ có những khúc quanh quan trọng, đánh dấu bằng những sự việc to lớn, dễ dàng ghi nhớ... Nhưng thật ra, đẹp nhất vẫn là những phút giây nhỏ bé bất ngờ nhưng có xúc cảm mãnh liệt khiến ta phải bàng hoàng đến tê dại cả tâm hồn...

Xin chia xẻ câu chuyện nhỏ này với các bạn, hy vọng vì thế cuộc đời chung quanh chúng ta sẽ ấm cúng và có ý nghĩa hơn.

Tác giả: Vô Danh